wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Minna no Nihongo bài 1 - bài 3

Total questions: 58

Worksheet time: 44mins

Name
Class
Date
1.
教師 (きょうし)
a)
giáo viên (khi nói về nghề nghiệp của mình)
b)
giáo viên (không nói về nghề nghiệp của mình)
c)
bác sĩ
d)
học sinh
2.
会社員 (かいしゃいん)
a)
nhân viên ngân hàng
b)
nhân viên công ty
c)
nghiên cứu sinh
d)
giám đốc
3.
社員 (しゃいん)
a)
nhân viên công ty (không dùng kèm tên công ty)
b)
nhân viên công ty (dùng kèm tên công ty)
c)
y tá
d)
đầu bếp
4.
銀行員 (ぎんこういん)
a)
giáo viên
b)
luật sư
c)
nha sĩ
d)
nhân viên ngân hàng
5.
医者 (いしゃ)
a)
học sinh
b)
bác sĩ
c)
cảnh sát
d)
đầu bếp
6.
研究者 (けんきゅうしゃ)
a)
sinh viên
b)
giáo viên
c)
nghiên cứu sinh
d)
nhân viên ngân hàng
7.
エンジニア 
a)
kĩ sư
b)
bộ đội
c)
công nhân
d)
diễn viên
8.
大学 (だいがく)
a)
tiểu học
b)
trung học
c)
cấp ba
d)
đại học
9.

しょうがっこう

a)
tiểu học
b)
trung học
c)
cấp ba
d)
đại học
10.
病院 (びょういん)
a)
nhà ga
b)
bệnh viện
c)
trường học
d)
sân bay
11.
電気 (でんき)
a)
pin
b)
điện thoại
c)
điện
d)
thời tiết
12.
本 (ほん)
a)
sách
b)
bút bi
c)
bút chì
d)
vở
13.
自動車 (じどうしゃ)
a)
xe đạp
b)
oto
c)
tàu điện ngầm
d)
máy bay
14.
雑誌 (ざっし)
a)
báo
b)
sách
c)
tạp chí
d)
vở
15.
新聞 (しんぶん)
a)
báo
b)
sách
c)
tạp chí
d)
vở
16.
辞書 (じしょ)
a)
từ điển
b)
sách
c)
tạp chí
d)
vở
17.
ノート
a)
từ điển
b)
sách
c)
tạp chí
d)
vở
18.
てちょう
a)
danh thiếp
b)
vở
c)
sổ tay
d)
bút chì
19.
名刺 (めいし)
a)
thẻ điện thoại
b)
danh thiếp
c)
bút chì
d)
bút chì kim
20.
カード
a)
chìa khoá
b)
cặp sách
c)
máy ghi âm
d)
thẻ
21.

クレジットカード

a)

credit card

b)
ti vi
c)
máy vi tính
d)
radio
22.
えんぴつ
a)
bút bi
b)
bút chì kim
c)
bút chì
d)
tẩy
23.
ボールペン
a)
bút chì kim
b)
bút bi
c)
bút chì
d)
tẩy
24.
シャープペンシル
a)
cặp sách
b)
chìa khoá
c)
tẩy
d)
bút chì kim
25.
かぎ
a)
cặp sách
b)
đồng hồ
c)
chìa khoá
d)
ô
26.
時計 (とけい)
a)
chổi
b)
cây lau nhà
c)
băng
d)
đồng hồ
27.
かさ
a)
ô
b)
máy ảnh
c)
chìa khoá
d)
cặp sách
28.
かばん
a)
máy ghi âm
b)
cặp sách
c)
ti vi
d)
bút chì
29.
「カセット」テープ
a)
băng dính
b)
bàn
c)
băng
d)
máy ghi âm
30.
テープレコーダ
a)
máy ghi âm
b)
băng
c)
băng dính
d)
bàn
31.
テレビ
a)
máy vi tính
b)
băng
c)
bàn
d)
ti vi
32.
ラジオ
a)
máy ghi âm
b)
radio
c)
máy ảnh
d)
ti vi
33.
カメラ
a)
máy ghi âm
b)
máy vi tính
c)
máy ảnh
d)
ti vi
34.
コンビューター
a)
máy vi tính
b)
máy ảnh
c)
máy ghi âm
d)
ti vi
35.
教室 (きょうしつ)
a)
phòng học
b)
phòng ăn
c)
phòng làm việc
d)
phòng
36.
食堂 (しょくどう)
a)
phòng học
b)
phòng ăn
c)
phòng ăn
d)
phòng
37.
事務所 (じむしょ)
a)
phòng học
b)
phòng ăn
c)
phòng làm việc
d)
phòng
38.
会議室 (かいぎしつ)
a)
phòng họp
b)
phòng làm việc
c)
lễ tân
d)
cầu thang
39.
受付 (うけつけ)
a)
phòng
b)
phòng làm việc
c)
lễ tân
d)
phòng họp
40.
ロビー
a)
phòng làm việc
b)
hành lang
c)
nhà vệ sinh
d)
phòng
41.
部屋 (へや)
a)
phòng
b)
hành lang
c)
nhà vệ sinh
d)
phòng học
42.
トイレ
a)
lễ tân
b)
phòng
c)
hành lang
d)
nhà vệ sinh
43.
お手洗い (おてあらい)
a)
thang máy
b)
phòng
c)
thang cuốn
d)
nhà vệ sinh
44.
階段 (かいだん)
a)
thang máy
b)
thang cuốn
c)
cầu thang
d)
thang leo
45.
エレベーター
a)
thang leo
b)
thang cuốn
c)
thang máy
d)
cầu thang
46.
エスカレーター
a)
cầu thang
b)
thang cuốn
c)
thang máy
d)
thang leo
47.
国 
a)
đất nước
b)
thang cuốn
c)
nhà
d)
công ty
48.
会社 (かいしゃ)
a)
trường học
b)
nhà
c)
điện thoại
d)
công ty
49.
うち
a)
bệnh viện
b)
công ty
c)
cà vạt
d)
nhà
50.
電話 (でんわ)
a)
giày
b)
rượu vang
c)
điện thoại
d)
hầm
51.
靴 (くつ)
a)
quần lót
b)
giày
c)
áo
d)
chân váy
52.
ネクタイ
a)
cà vạt
b)
áo sơ mi
c)
tất
d)
quần đùi
53.
ワイン
a)
rượu trắng
b)
bia
c)
rượu vang
d)
nước ép
54.
たばこ
a)
rượu trắng
b)
bia
c)
rượu vang
d)
thuốc lá
55.
売り場 (うりば)
a)
tiệm cắt tóc
b)
nơi bán hàng
c)
nhà hàng
d)
nhà vệ sinh
56.
地下 (ちか)
a)
hành lang
b)
hầm
c)
tầng thượng
d)
tầng lửng
57.
〜かい (〜がい)
a)
cái
b)
miếng
c)
bó (hoa)
d)
tầng
58.
何階 (なんがい)
a)
mấy cái
b)
mấy miếng
c)
tầng mấy
d)
mấy thùng