wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng tiếng Hàn 151- 200

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

한나 (한)

a)

 Một (Thuần Hàn)  

b)

Hai (Thuần Hàn)

c)

Ba (Thuần Hàn)

d)

Bốn (Thuần Hàn)

2.

둘 (두)

a)

 Một (Thuần Hàn)  

b)

Hai (Thuần Hàn)

c)

Ba (Thuần Hàn)

d)

Bốn (Thuần Hàn)

3.

셋 (세)

a)

 Một (Thuần Hàn)  

b)

Hai (Thuần Hàn)

c)

Ba (Thuần Hàn)

d)

Bốn (Thuần Hàn)

4.

넷 (네)

a)

 Một (Thuần Hàn)  

b)

Hai (Thuần Hàn)

c)

Ba (Thuần Hàn)

d)

Bốn (Thuần Hàn)

5.

다섯

a)

 Năm (Thuần Hàn)  

b)

Sáu (Thuần Hàn)

c)

Bảy (Thuần Hàn)

d)

Tám (Thuần Hàn)

6.

여섯

a)

 Năm (Thuần Hàn)  

b)

Sáu (Thuần Hàn)

c)

Bảy (Thuần Hàn)

d)

Tám (Thuần Hàn)

7.

일곱

a)

 Năm (Thuần Hàn)  

b)

Sáu (Thuần Hàn)

c)

Bảy (Thuần Hàn)

d)

Tám (Thuần Hàn)

8.

여덟

a)

 Năm (Thuần Hàn)  

b)

Sáu (Thuần Hàn)

c)

Bảy (Thuần Hàn)

d)

Tám (Thuần Hàn)

9.

아홉

a)

 Chín (Thuần Hàn)  

b)

Mười (Thuần Hàn)

c)

Mười Một (Thuần Hàn)

d)

Hai Mươi (Thuần Hàn)

10.

a)

 Chín (Thuần Hàn)  

b)

Mười (Thuần Hàn)

c)

Mười Một (Thuần Hàn)

d)

Hai Mươi (Thuần Hàn)

11.

열한나 (열한)

a)

 Chín (Thuần Hàn)  

b)

Mười (Thuần Hàn)

c)

Mười Một (Thuần Hàn)

d)

Hai Mươi (Thuần Hàn)

12.

스물 (스무)

a)

 Chín (Thuần Hàn)  

b)

Mười (Thuần Hàn)

c)

Mười Một (Thuần Hàn)

d)

Hai Mươi (Thuần Hàn)

13.

서른

a)

 Ba Nươi (Thuần Hàn)  

b)

Bốn Mươi (Thuần Hàn)

c)

Năm Mươi (Thuần Hàn)

d)

Sáu Mươi (Thuần Hàn)

14.

마흔

a)

 Ba Nươi (Thuần Hàn)  

b)

Bốn Mươi (Thuần Hàn)

c)

Năm Mươi (Thuần Hàn)

d)

Sáu Mươi (Thuần Hàn)

15.

a)

 Ba Nươi (Thuần Hàn)  

b)

Bốn Mươi (Thuần Hàn)

c)

Năm Mươi (Thuần Hàn)

d)

Sáu Mươi (Thuần Hàn)

16.

쉰여순

a)

 Ba Nươi (Thuần Hàn)  

b)

Bốn Mươi (Thuần Hàn)

c)

Năm Mươi (Thuần Hàn)

d)

Sáu Mươi (Thuần Hàn)

17.

일흔

a)

 Bảy Mươi (Thuần Hàn)  

b)

Tám Mươi (Thuần Hàn)

c)

 Chín Mươi (Thuần Hàn)

d)

Sáu Mươi (Thuần Hàn)

18.

여든

a)

 Bảy Mươi (Thuần Hàn)  

b)

Tám Mươi (Thuần Hàn)

c)

 Chín Mươi (Thuần Hàn)

d)

Sáu Mươi (Thuần Hàn)

19.

아흔

a)

 Bảy Mươi (Thuần Hàn)  

b)

Tám Mươi (Thuần Hàn)

c)

 Chín Mươi (Thuần Hàn)

d)

Sáu Mươi (Thuần Hàn)

20.

요일

a)

 Thứ  

b)

Thứ Hai

c)

Thứ Ba

d)

Thứ Tư

21.

월요일

a)

 Thứ  

b)

Thứ Hai

c)

Thứ Ba

d)

Thứ Tư

22.

화요일

a)

 Thứ  

b)

Thứ Hai

c)

Thứ Ba

d)

Thứ Tư

23.

수요일

a)

 Thứ  

b)

Thứ Hai

c)

Thứ Ba

d)

Thứ Tư

24.

목요일

a)

 Thứ Năm  

b)

Thứ Sáu

c)

Thứ Bảy

d)

Chủ Nhật

25.

금요일

a)

 Thứ Năm  

b)

Thứ Sáu

c)

Thứ Bảy

d)

Chủ Nhật

26.

토요일

a)

 Thứ Năm  

b)

Thứ Sáu

c)

Thứ Bảy

d)

Chủ Nhật

27.

일요일

a)

 Thứ Năm  

b)

Thứ Sáu

c)

Thứ Bảy

d)

Chủ Nhật

28.

출근 시간

a)

 Thời Gian Đi Làm

b)

Phải Đến

c)

trước

d)

Công Ty

29.

도착해야 합니다

a)

 Thời Gian Đi Làm

b)

Phải Đến

c)

trước

d)

Công Ty

30.

a)

 Thời Gian Đi Làm

b)

Phải Đến

c)

trước

d)

Công Ty

31.

직장

a)

 Thời Gian Đi Làm

b)

Phải Đến

c)

trước

d)

Nơi làm việc

32.

라면

a)

 Nếu Là

b)

Khoảng

c)

d)

Chuẩn Bị

33.

a)

 Nếu Là

b)

Khoảng

c)

d)

Chuẩn Bị

34.

그리고

a)

 Nếu Là

b)

Khoảng

c)

d)

Chuẩn Bị

35.

준비

a)

 Nếu Là

b)

Khoảng

c)

d)

Chuẩn Bị

36.

대부분

a)

 Đại Đa Số  

b)

Nhân Viên Công Ty

c)

Bắt Đầu

d)

 Thông Thường

37.

시작하다

a)

 Đại Đa Số  

b)

Nhân Viên Công Ty

c)

Bắt Đầu

d)

 Thông Thường

38.

회사원

a)

 Đại Đa Số  

b)

Nhân Viên Công Ty

c)

Bắt Đầu

d)

 Thông Thường

39.

보통

a)

 Đại Đa Số  

b)

Nhân Viên Công Ty

c)

Bắt Đầu

d)

 Thông Thường

40.

사이

a)

 Giữa

b)

Tan Ca

c)

Nhưng Mà

d)

Làm Thêm

41.

퇴근

a)

 Giữa

b)

Tan Ca

c)

Nhưng Mà

d)

Làm Thêm

42.

하지만

a)

 Giữa

b)

Tan Ca

c)

Nhưng Mà

d)

Làm Thêm

43.

야근을 하다

a)

 Giữa

b)

Tan Ca

c)

Nhưng Mà

d)

Làm Thêm

44.

경우

a)

 Trường Hợp

b)

Gia đình

c)

Người

d)

 Làm Thêm

45.

가족

a)

 Trường Hợp

b)

Gia đình

c)

Người

d)

 Làm Thêm

46.

a)

 Trường Hợp

b)

Gia đình

c)

Người

d)

 Làm Thêm

47.

있다

a)

b)

Không

c)

Nhiều

d)

Sống

48.

없다

a)

b)

Không

c)

Nhiều

d)

Sống

49.

많다

a)

b)

Không

c)

Nhiều

d)

Sống

50.

살다

a)

b)

Không

c)

Nhiều

d)

Sống