NEW
Font size
WorksheetsTừ vựng tiếng Hàn 151- 200
Total questions: 50
Worksheet time: 25mins
한나 (한)
Một (Thuần Hàn)
Hai (Thuần Hàn)
Ba (Thuần Hàn)
Bốn (Thuần Hàn)
둘 (두)
Một (Thuần Hàn)
Hai (Thuần Hàn)
Ba (Thuần Hàn)
Bốn (Thuần Hàn)
셋 (세)
Một (Thuần Hàn)
Hai (Thuần Hàn)
Ba (Thuần Hàn)
Bốn (Thuần Hàn)
넷 (네)
Một (Thuần Hàn)
Hai (Thuần Hàn)
Ba (Thuần Hàn)
Bốn (Thuần Hàn)
다섯
Năm (Thuần Hàn)
Sáu (Thuần Hàn)
Bảy (Thuần Hàn)
Tám (Thuần Hàn)
여섯
Năm (Thuần Hàn)
Sáu (Thuần Hàn)
Bảy (Thuần Hàn)
Tám (Thuần Hàn)
일곱
Năm (Thuần Hàn)
Sáu (Thuần Hàn)
Bảy (Thuần Hàn)
Tám (Thuần Hàn)
여덟
Năm (Thuần Hàn)
Sáu (Thuần Hàn)
Bảy (Thuần Hàn)
Tám (Thuần Hàn)
아홉
Chín (Thuần Hàn)
Mười (Thuần Hàn)
Mười Một (Thuần Hàn)
Hai Mươi (Thuần Hàn)
열
Chín (Thuần Hàn)
Mười (Thuần Hàn)
Mười Một (Thuần Hàn)
Hai Mươi (Thuần Hàn)
열한나 (열한)
Chín (Thuần Hàn)
Mười (Thuần Hàn)
Mười Một (Thuần Hàn)
Hai Mươi (Thuần Hàn)
스물 (스무)
Chín (Thuần Hàn)
Mười (Thuần Hàn)
Mười Một (Thuần Hàn)
Hai Mươi (Thuần Hàn)
서른
Ba Nươi (Thuần Hàn)
Bốn Mươi (Thuần Hàn)
Năm Mươi (Thuần Hàn)
Sáu Mươi (Thuần Hàn)
마흔
Ba Nươi (Thuần Hàn)
Bốn Mươi (Thuần Hàn)
Năm Mươi (Thuần Hàn)
Sáu Mươi (Thuần Hàn)
쉰
Ba Nươi (Thuần Hàn)
Bốn Mươi (Thuần Hàn)
Năm Mươi (Thuần Hàn)
Sáu Mươi (Thuần Hàn)
쉰여순
Ba Nươi (Thuần Hàn)
Bốn Mươi (Thuần Hàn)
Năm Mươi (Thuần Hàn)
Sáu Mươi (Thuần Hàn)
일흔
Bảy Mươi (Thuần Hàn)
Tám Mươi (Thuần Hàn)
Chín Mươi (Thuần Hàn)
Sáu Mươi (Thuần Hàn)
여든
Bảy Mươi (Thuần Hàn)
Tám Mươi (Thuần Hàn)
Chín Mươi (Thuần Hàn)
Sáu Mươi (Thuần Hàn)
아흔
Bảy Mươi (Thuần Hàn)
Tám Mươi (Thuần Hàn)
Chín Mươi (Thuần Hàn)
Sáu Mươi (Thuần Hàn)
요일
Thứ
Thứ Hai
Thứ Ba
Thứ Tư
월요일
Thứ
Thứ Hai
Thứ Ba
Thứ Tư
화요일
Thứ
Thứ Hai
Thứ Ba
Thứ Tư
수요일
Thứ
Thứ Hai
Thứ Ba
Thứ Tư
목요일
Thứ Năm
Thứ Sáu
Thứ Bảy
Chủ Nhật
금요일
Thứ Năm
Thứ Sáu
Thứ Bảy
Chủ Nhật
토요일
Thứ Năm
Thứ Sáu
Thứ Bảy
Chủ Nhật
일요일
Thứ Năm
Thứ Sáu
Thứ Bảy
Chủ Nhật
출근 시간
Thời Gian Đi Làm
Phải Đến
trước
Công Ty
도착해야 합니다
Thời Gian Đi Làm
Phải Đến
trước
Công Ty
전
Thời Gian Đi Làm
Phải Đến
trước
Công Ty
직장
Thời Gian Đi Làm
Phải Đến
trước
Nơi làm việc
라면
Nếu Là
Khoảng
Và
Chuẩn Bị
쯤
Nếu Là
Khoảng
Và
Chuẩn Bị
그리고
Nếu Là
Khoảng
Và
Chuẩn Bị
준비
Nếu Là
Khoảng
Và
Chuẩn Bị
대부분
Đại Đa Số
Nhân Viên Công Ty
Bắt Đầu
Thông Thường
시작하다
Đại Đa Số
Nhân Viên Công Ty
Bắt Đầu
Thông Thường
회사원
Đại Đa Số
Nhân Viên Công Ty
Bắt Đầu
Thông Thường
보통
Đại Đa Số
Nhân Viên Công Ty
Bắt Đầu
Thông Thường
사이
Giữa
Tan Ca
Nhưng Mà
Làm Thêm
퇴근
Giữa
Tan Ca
Nhưng Mà
Làm Thêm
하지만
Giữa
Tan Ca
Nhưng Mà
Làm Thêm
야근을 하다
Giữa
Tan Ca
Nhưng Mà
Làm Thêm
경우
Trường Hợp
Gia đình
Người
Làm Thêm
가족
Trường Hợp
Gia đình
Người
Làm Thêm
명
Trường Hợp
Gia đình
Người
Làm Thêm
있다
Có
Không
Nhiều
Sống
없다
Có
Không
Nhiều
Sống
많다
Có
Không
Nhiều
Sống
살다
Có
Không
Nhiều
Sống
