Font size
WorksheetsTừ vựng HSK 4 (1-3)
Total questions: 45
Worksheet time: 50mins
Từ nào có nghĩa là: Pháp luật, luật, luật pháp
法理
法律
法规
法科
Từ có nghĩa là: ấn tượng, hình ảnh
印象
影响
影子
音像
Nghĩa của từ: 熟悉
Pinyin của từ: 俩
(Ghi thanh điệu bằng số. Ví dụ: 你:ni3, 他:ta1)
(a)
Từ nào có nghĩa là: Sâu, thẳm, đậm, thẫm, sâu sắc
什
身
深
神
Đặt một câu hoàn chỉnh với: 不仅。。。也。。。
Pinyin của từ 性格 là:
xìnggé
xīnggé
xíngge
xìnggè
Từ có nghĩa là: Đùa giỡn,trêu chọc
开玩笑
开心
开车
开学
Nghĩa của từ: 从来
trước nay
chưa từng
hồi trước
tương lai
Từ nào có nghĩa là: Tốt nhất
最后
最近
最好
最令
Đặt câu với từ: 共同
Câu nào dưới đây đúng ngữ pháp
他适合跑步每天
这个工作适合你很
这件衣服适合我去
这个工作很适合我。
Từ nào có nghĩa là: Hạnh phúc
幸福
不幸
难过
好看
Từ nào dưới đây có nghĩa là: Đời sống, cuộc sống
生词
生产
生活
生病
Điền từ 却 vào đúng vị trí:
A价钱这么贵,B质量C并不D怎么好
A
B
C
D
Đặt câu với từ 刚
Pinyin của từ: 浪漫
làngmàn
lǎngmàn
làngmān
lǎngmān
Từ 够 có nghĩa là
Đủ, đầy đủ
Thiếu sót
Nhiều
Ít
Từ nào dưới đây có nghĩa là: Khuyết điểm
缺点
够点
缺课
优点
Điều nào sau đây đúng về nghĩa của từ 接受
Bỏ qua một vấn đề
Tiếp nhận hoặc chấp nhận một thứ gì đó
Tránh né hoặc từ chối
Gửi đi một thứ gì đó
Điều nào sau đây đúng về nghĩa của từ 羡慕?
Ghen tỵ hoặc ngưỡng mộ ai đó vì điều gì
Thể hiện sự chán nản hoặc thất vọng
Đầy tự tin và tự hào về bản thân
Từ chối hoặc phản đối một ý kiến
你认为爱情通常是什么?
相互了解
有共同爱好
浪漫
A, B, C 都对
Đặt câu với từ 即使
Trong các câu sau, câu nào sử dụng đúng hai từ 星星 và 亮?
今晚天空很晴,星星非常亮。
太阳非常亮,而星星则很小
亮就是星星看不清楚。
全部都错
Trong các mô tả sau, ý nào đúng về từ 加班?
加班 có nghĩa là kết thúc công việc sớm hơn bình thường.
加班 là làm việc ngoài giờ hành chính.
加班 chỉ xảy ra vào cuối tuần.
加班 không ảnh hưởng đến khối lượng công việc của nhân viên.
Từ nào dưới đây có nghĩa là: Cảm động
感化
感觉
感动
感冒
Trong các lựa chọn sau, ý nào mô tả đúng nhất về từ 自然?
Thật sự, đúng như mong muốn.
Tự nhiên, không bị chỉnh sửa hoặc can thiệp.
Mật thiết, kín đáo.
Hỏng, không còn sử dụng được.
Đặt câu với 互相 và 吸引
Từ nào có nghĩa là: Hài hước
幽默
乐观
快乐
生气
Đặt câu với từ 脾气
Nghĩa của từ: 适应
Pinyin của từ: 短信
Đặt câu với từ 正好
Điền từ vào chỗ trống:
___ ,我经常看书和运动来保持健康。
平时
从来
首先
即使
Động từ dùng trong cụm "kết bạn" là:
叫
交
较
教
Từ nào có nghĩa là: Đi dạo
逛
走
去
跑
Từ nào có nghĩa là: Hội họp, gặp gỡ, hẹn gặp
聚会
会议
市集
看到
Chọn từ điền vào chỗ trống:
他——送给我一份礼物
专门
非常
或者
专业
Câu nào dưới đây đúng ngữ pháp:
我去年毕业大学了
去年我毕业大学
我去年大学毕业了
Câu nào dưới đây đúng ngữ pháp:
这两个手机的价格差不多
这两个手机的价格差不多的
这两个手机价格差不多了
Pinyin của từ: 麻烦
máfàn
mǎfàn
máfán
màfán
Pinyin của từ: 重新
chóngxīn
zhòngxīn
zhōngxìn
chóngxìn
Đặt câu với từ 尽管
Từ nào dưới đây có nghĩa là: Hình như, dường như
好像
好友
好感
好看
Đặt câu với 真正 và 友谊
