wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

(7 VSTEP TESTS). READING 4. VOCABULARY

Total questions: 73

Worksheet time: 37mins

Name
Class
Date
1.
housing form
a)
hình thức nhà ở
b)
nằm ở
c)
thành công
d)
gây ra/ khởi nguồn
2.
apartment house
a)
thuộc địa
b)
căn hộ chung cư
c)
hạn chế
d)
tiếp theo
3.
was financed (v)
a)
khai quật/ đào
b)
bạn
c)
được tài trợ
d)
chủ nghĩa ký sinh
4.
architect
a)
bao gồm
b)
ký sinh
c)
vận hành
d)
kiến trúc sư
5.
economic (adj)
a)
thuộc về kinh tế
b)
một bộ sưu tập
c)
mới nổi
d)
giống cái/ con cái
6.
inviting fagade
a)
thành công
b)
vẻ ngoài lôi cuốn
c)
một trận tuyết rơi
d)
tính ký sinh xã hội cao
7.
sumptous (adj)
a)
hạn chế
b)
tô điểm
c)
xa hoa
d)
thuộc về
8.
awkwardly
a)
hơi nước
b)
thể hiện
c)
vô số
d)
một cách vụng về
9.
fundamental problem
a)
vấn đề cơ bản
b)
tài sản riêng
c)
tinh thể
d)
chuyên nghiệp
10.
confine to (v)/ confinement (n)
a)
vận hành
b)
giới hạn / sự giới hạn
c)
chất lỏng
d)
đoạt được
11.
accommodate (v)/ accommodation (n)
a)
mới nổi
b)
dọn đi
c)
chứa đựng/ chỗ ở/ nơi chứa
d)
xâm chiếm
12.
tanement
a)
một trận tuyết rơi
b)
nội thất
c)
dính vào
d)
căn hộ
13.
interior configuration
a)
sự bố trí nội thất
b)
tập hợp
c)
một cụm của
d)
xâm nhập
14.
caught on
a)
mảnh băng
b)
thành công
c)
bông tuyết
d)
xua đuổi
15.
constraint
a)
liên tiếp
b)
trùng hợp
c)
hạn chế
d)
dân cư
16.
transcend
a)
độ ẩm
b)
một sự nỗ lực để
c)
mảnh băng
d)
vượt qua
17.
commission (v)
a)
vận hành
b)
sự sản xuất
c)
liên tiếp
d)
thức ăn
18.
emerging
a)
thuộc về
b)
mới nổi
c)
độ ẩm
d)
thuộc địa
19.
a snowfall
a)
một cách vụng về
b)
giữ lại
c)
một trận tuyết rơi
d)
khai quật/ đào
20.
consist of
a)
chuyên nghiệp
b)
gây ra/ khởi nguồn
c)
một biến thể của
d)
bao gồm
21.
myriads of
a)
vô số
b)
tiếp theo
c)
tiến hóa
d)
rõ ràng , hiển nhiên
22.
crytal
a)
tô điểm
b)
tinh thể
c)
bạn
d)
thành công
23.
liquid
a)

kim loại

b)

hơi nước

c)

chất lỏng

d)

magma

24.
vapor
a)
tài sản riêng
b)
giống cái/ con cái
c)
một bộ sưu tập
d)
hơi nước
25.
adhere to (v)
a)
dính vào
b)
tính ký sinh xã hội cao
c)
cống hiến cho
d)
vận hành
26.
a cluster of
a)
tinh thể của
b)
một cụm của
c)
tô điểm
d)
mới nổi
27.
snowflake
a)
chất lỏng
b)
bù đắp
c)
bông tuyết
d)
một trận tuyết rơi
28.
microscope
a)
lân cận
b)
chuyên nghiệp
c)
tài sản riêng
d)
kính hiển vi
29.
fragment
a)
mảnh băng
b)
đoạt được
c)
cuộc cải cách/ sự chỉnh sửa
d)
vô số
30.
constant
a)
tinh thể
b)
liên tiếp
c)
dọn đi
d)
tinh thể
31.
moisture
a)
dựa vào/ phụ thuộc vào
b)
độ ẩm
c)
liên tiếp
d)
chất lỏng
32.
adjacent
a)
giống cái/ con cái
b)
xâm nhập
c)
tập hợp
d)
lân cận
33.
a variation of
a)
một biến thể của
b)
xua đuổi
c)
cáu trúc bình thường
d)
dính vào
34.
initiate (v)
a)
vận hành
b)
gây ra/ khởi nguồn
c)
trùng hợp
d)
một cụm của
35.
subsequent
a)
mới nổi
b)
duy trì
c)
tiếp theo
d)
bông tuyết
36.
social paratism
a)
xâm nhập
b)
thức ăn
c)
sự sản xuất
d)
chủ nghĩa ký sinh
37.
rely on
a)
dựa vào/ phụ thuộc vào
b)
thuộc địa
c)
sự tiến bộ
d)
mảnh băng
38.
female
a)
thuộc về
b)
giống cái/ con cái
c)
giữ lại
d)
liên tiếp
39.
supreme social parasite
a)
một biến thể của
b)
thuê
c)
tính ký sinh xã hội cao
d)
độ ẩm
40.
belong to
a)
ký sinh
b)
rõ ràng , hiển nhiên
c)
căn hộ chung cư
d)
thuộc về
41.
compensate
a)
bù đắp
b)
thành công
c)
được tài trợ
d)
một biến thể của
42.
specialize (adj)
a)
dọn đi
b)
chuyên nghiệp
c)
tiếp theo
d)
ký sinh
43.
obtain
a)
liên tiếp
b)
vượt qua
c)
đoạt được
d)
một bộ sưu tập
44.
capture
a)
tập hợp
b)
vận hành
c)
dựa vào/ phụ thuộc vào
d)
xâm chiếm
45.
in a raid
a)
trong một cuộc đột kích
b)
mới nổi
c)
giống cái/ con cái
d)
tô điểm
46.
penetrate
a)
thức ăn
b)
xâm nhập
c)
tính ký sinh xã hội cao
d)
thể hiện
47.
drive off
a)
thuộc địa
b)
bao gồm
c)
xua đuổi
d)
tài sản riêng
48.
resident
a)
giống cái/ con cái
b)
vô số
c)
bù đắp
d)
dân cư
49.
maintain
a)
duy trì
b)
tinh thể
c)
chuyên nghiệp
d)
dọn đi
50.
forage
a)
bông tuyết
b)
thức ăn
c)
đoạt được
d)
nội thất
51.
colony
a)
sự tiến bộ
b)
hơi nước
c)
thuộc địa
d)
tập hợp
52.
excavate
a)
mảnh băng
b)
dính vào
c)
trong một cuộc đột kích
d)
khai quật/ đào
53.
recuit
a)
thuê
b)
một cụm của
c)
xâm nhập
d)
trùng hợp
54.
apparent
a)
chất lỏng
b)
rõ ràng , hiển nhiên
c)
xua đuổi
d)
một sự nỗ lực để
55.
locate
a)
cáu trúc bình thường
b)
kính hiển vi
c)
nằm ở
d)
sự sản xuất
56.
evolve
a)
dính vào
b)
mảnh băng
c)
duy trì
d)
tiến hóa
57.
mate
a)
bạn
b)
liên tiếp
c)
thức ăn
d)
giữ lại
58.
parasitic
a)
một trận tuyết rơi
b)
ký sinh
c)
thuộc địa
d)
thành công
59.
a collection
a)
cuộc cải cách/ sự chỉnh sửa
b)
lân cận
c)
một bộ sưu tập
d)
hạn chế
60.
devote to
a)
vô số
b)
một biến thể của
c)
thuê
d)
cống hiến cho
61.
decorative
a)
tô điểm
b)
thuộc về
c)
rõ ràng , hiển nhiên
d)
vận hành
62.
display
a)
hạn chế
b)
thể hiện
c)
hình thức nhà ở
d)
mới nổi
63.
private estate
a)
cống hiến cho
b)
chuyên nghiệp
c)
tài sản riêng
d)
một trận tuyết rơi
64.
renovation
a)
vận hành
b)
đoạt được
c)
được tài trợ
d)
cuộc cải cách/ sự chỉnh sửa
65.
vacate
a)
dọn đi
b)
xâm chiếm
c)
vấn đề cơ bản
d)
vô số
66.
furniture
a)
sự sản xuất
b)
nội thất
c)
giới hạn / sự giới hạn
d)
tinh thể
67.
assemble
a)
tiến hóa
b)
xâm nhập
c)
tập hợp
d)
chất lỏng
68.
organic structure
a)
giữ lại
b)
xua đuổi
c)
căn hộ
d)
cáu trúc bình thường
69.
coincide
a)
trùng hợp
b)
dân cư
c)
sự bố trí nội thất
d)
dính vào
70.
an effort to
a)
xua đuổi
b)
một sự nỗ lực để
c)
thành công
d)
một cụm của
71.
manufacture
a)
nằm ở
b)
thức ăn
c)
sự sản xuất
d)
bông tuyết
72.
progression
a)
duy trì
b)
thuộc địa
c)
vượt qua
d)
sự tiến bộ
73.
retain
a)
giữ lại
b)
khai quật/ đào
c)
khai quật/ đào
d)
mảnh băng