NEW
Font size
WorksheetsBài Quiz không có tiêu đề
Total questions: 53
Worksheet time: 9mins
あきます
(cửa) mở
mở (cửa)
おこる
chuyển nhà
xảy ra
tổ chức
di chuyển
かいちゅうでんとう
máy ảnh
đèn pin
điện thoại di động
điện thoại bàn
かかります
(cửa) khóa
khóa (cửa)
かくにんする
học hành
thiết kế
xác nhận kiểm tra
làm việc
かけます
khóa (cửa)
(cửa) khóa
かざん
bão
sóng thần
động đất
núi lửa
ぐん
quân đội
đại úy
lớp trưởng
học sinh
けいさつ
hành quân
quân đội
cảnh sát, công an
nhân dân
じしん
thiên tai
lũ lụt
động đất
hạn hán
ししゃ
người thiệt mạng
học sinh
bác sĩ
bệnh nhân
じゅうみん
yêu thích
sở thích
cư dân
người vô gia cư
せきじゅうじしゃ
hội chữ thập đỏ
quỹ phụ huynh
quỹ người nghèo
たつまき
lốc, vòi rồng
lũ lụt
つなみ
bão
lốc xoáy
sóng thần
ていでん
mất điện
điện thoại
sức khỏe
でんせん
quạt điện
dây điện
di động
ばんごう
số lượng
số thứ tự
sắp xếp
ひ
sóng
nước
lửa
ひがい
ánh sáng
thiệt hại
công cụ
ひとりぐらし
sống 1 mình
cô đơn
1 người
マッチ
diêm
nến
củi
ゆめをかなえる
ước mơ xúc động
ước mơ thành hiện thực
nổi tiếng
よういする
di chuyển
làm việc
chuẩn bị
ライター
lửa, hộp quẹt
diêm
nến
リポート
ghi chép
quảng cáo
văn phòng
ろうそく
bật lửa
diêm
cây nén
おちる
bị rơi
làm rơi
おとす
bị rơi
làm rơi
こわれる
bị hỏng
làm hỏng
こわす
bị hỏng
làm hỏng
きえる
tắt
bị tắt
けす
tắt
bị tắt
つく
mở bật
bị mở, bị bật
おれる
gãy
bị gãy
おる
gãy
bị gãy
つける
mở, bật
bị mở, bị bật
しまる
đóng
bị đóng
しめる
đóng
bị đóng
とまる
dừng
bị dừng
とめる
dừng
bị dừng
はいる
bị cho vào
cho vào
いれる
bị cho vào
cho vào
とれる
bị rơi
lấy
とる
lấy
bị rơi
こわれる
vỡ
bị vỡ
こわす
vỡ
bị vỡ
かかる
khóa, đóng
bị khóa, bị đóng
かける
đóng, khóa
bị đóng, bị khóa
つたわるーつたえる
truyền đạt- đc truyền đạt
đc truyền đạt- truyền đạt
ながすーながれる
chảy-bị chảy
bị chảy- chảy
よごれるーよごす
bị bẩn- bẩn
bẩn- bị bẩn
なおすーなおる
sửa-được sửa chữa
đc sửa chữa-sửa
