wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài Quiz không có tiêu đề

Total questions: 53

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.

あきます

a)

(cửa) mở

b)

mở (cửa)

2.

おこる

a)

chuyển nhà

b)

xảy ra

c)

tổ chức

d)

di chuyển

3.

かいちゅうでんとう

a)

máy ảnh

b)

đèn pin

c)

điện thoại di động

d)

điện thoại bàn

4.

かかります

a)

(cửa) khóa

b)

khóa (cửa)

5.

かくにんする

a)

học hành

b)

thiết kế

c)

xác nhận kiểm tra

d)

làm việc

6.

かけます

a)

khóa (cửa)

b)

(cửa) khóa

7.

かざん

a)

bão

b)

sóng thần

c)

động đất

d)

núi lửa

8.

ぐん

a)

quân đội

b)

đại úy

c)

lớp trưởng

d)

học sinh

9.

けいさつ

a)

hành quân

b)

quân đội

c)

cảnh sát, công an

d)

nhân dân

10.

じしん

a)

thiên tai

b)

lũ lụt

c)

động đất

d)

hạn hán

11.

ししゃ

a)

người thiệt mạng

b)

học sinh

c)

bác sĩ

d)

bệnh nhân

12.

じゅうみん

a)

yêu thích

b)

sở thích

c)

cư dân

d)

người vô gia cư

13.

せきじゅうじしゃ

a)

hội chữ thập đỏ

b)

quỹ phụ huynh

c)

quỹ người nghèo

14.

たつまき

a)

lốc, vòi rồng

b)

lũ lụt

15.

つなみ

a)

bão

b)

lốc xoáy

c)

sóng thần

16.

ていでん

a)

mất điện

b)

điện thoại

c)

sức khỏe

17.

でんせん

a)

quạt điện

b)

dây điện

c)

di động

18.

ばんごう

a)

số lượng

b)

số thứ tự

c)

sắp xếp

19.

a)

sóng

b)

nước

c)

lửa

20.

ひがい

a)

ánh sáng

b)

thiệt hại

c)

công cụ

21.

ひとりぐらし

a)

sống 1 mình

b)

cô đơn

c)

1 người

22.

マッチ

a)

diêm

b)

nến

c)

củi

23.

ゆめをかなえる

a)

ước mơ xúc động

b)

ước mơ thành hiện thực

c)

nổi tiếng

24.

よういする

a)

di chuyển

b)

làm việc

c)

chuẩn bị

25.

ライター

a)

lửa, hộp quẹt

b)

diêm

c)

nến

26.

リポート

a)

ghi chép

b)

quảng cáo

c)

văn phòng

27.

ろうそく

a)

bật lửa

b)

diêm

c)

cây nén

28.

おちる

a)

bị rơi

b)

làm rơi

29.

おとす

a)

bị rơi

b)

làm rơi

30.

こわれる

a)

bị hỏng

b)

làm hỏng

31.

こわす

a)

bị hỏng

b)

làm hỏng

32.

きえる

a)

tắt

b)

bị tắt

33.

けす

a)

tắt

b)

bị tắt

34.

つく

a)

mở bật

b)

bị mở, bị bật

35.

おれる

a)

gãy

b)

bị gãy

36.

おる

a)

gãy

b)

bị gãy

37.

つける

a)

mở, bật

b)

bị mở, bị bật

38.

しまる

a)

đóng

b)

bị đóng

39.

しめる

a)

đóng

b)

bị đóng

40.

とまる

a)

dừng

b)

bị dừng

41.

とめる

a)

dừng

b)

bị dừng

42.

はいる

a)

bị cho vào

b)

cho vào

43.

いれる

a)

bị cho vào

b)

cho vào

44.

とれる

a)

bị rơi

b)

lấy

45.

とる

a)

lấy

b)

bị rơi

46.

こわれる

a)

vỡ

b)

bị vỡ

47.

こわす

a)

vỡ

b)

bị vỡ

48.

かかる

a)

khóa, đóng

b)

bị khóa, bị đóng

49.

かける

a)

đóng, khóa

b)

bị đóng, bị khóa

50.

つたわるーつたえる

a)

truyền đạt- đc truyền đạt

b)

đc truyền đạt- truyền đạt

51.

ながすーながれる

a)

chảy-bị chảy

b)

bị chảy- chảy

52.

よごれるーよごす

a)

bị bẩn- bẩn

b)

bẩn- bị bẩn

53.

なおすーなおる

a)

sửa-được sửa chữa

b)

đc sửa chữa-sửa