wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

GS11-TV UNIT 3_FULL

Total questions: 74

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.
(n): tắc đường
a)
traffic jam
b)
appointment
c)
rush hour
d)
pollution
2.
victim
a)
(n): nạn nhân
b)
(v): dự đoán
c)
(n): xe cộ
d)
(n): căn hộ
3.
personal information
a)
(np): thông tin cá nhân
b)
(n): lượng khí thải carbon
c)
(n): vườn trên sân thượng
d)
(n): đa dạng sinh học
4.
cycle path
a)
(n): đường dành cho xe đạp
b)
(n): đa dạng sinh học
c)
(np): người sống ở thành phố
d)
(np): khu vực thành thị
5.
Population
a)
(n): sự ô nhiễm
b)
(n): dân số
c)
(n): người đi bộ
d)
(n): hàng xóm
6.
(adj): mặt đối mặt
a)
face to face
b)
card reader
c)
pedestrian
d)
infrastructure
7.
model
a)
(n): mô hình
b)
(adj): vô dụng
c)
(adj): lý tưởng
d)
(n): cảm biến
8.
eco-friendly
a)
(adj): thân thiện với môi trường
b)
(adj): thuận tiện
c)
(n): khí gây hiệu ứng nhà kính
d)
(adv): có hiệu quả
9.
(np): sân thượng
a)
rooftop
b)
victim
c)
quality
d)
one way
10.
carbon footprint
a)
(n): lượng khí thải carbon
b)
(n): biến đổi khí hậu
c)
(np): khu vực thành thị
d)
(n): đường dành cho xe đạp
11.
(adj): vô dụng
a)
useless
b)
negative
c)
renewable
d)
flat
12.
(n): vườn trên sân thượng
a)
roof garden
b)
city dweller
c)
decision making
d)
prescription
13.
(n): sự ô nhiễm
a)
pollution
b)
safety
c)
greenhouse gases
d)
climate change
14.
(adj): bền vững
a)
sustainable
b)
biodiversity
c)
renewable
d)
eco-friendly
15.
(v): làm gián đoạn
a)
interrupt
b)
block
c)
convenient
d)
control
16.
liveable
a)
(adj): đáng sống
b)
(adj): đông đúc
c)
(adj): một chiều
d)
(adj): có thể tái tạo
17.
(adj): có thể tái tạo
a)
renewable
b)
carbon footprint
c)
pollution
d)
sustainable
18.
(n): người đi bộ
a)
pedestrian
b)
vehicles
c)
pedal
d)
infrastructure
19.
(v): dự đoán
a)
Predicting
b)
organisation
c)
impressed
d)
appointment
20.
(n): đa dạng sinh học
a)
Biodiversity
b)
climate change
c)
cycle path
d)
city dweller
21.
flat
a)
(n): căn hộ
b)
(n): nạn nhân
c)
(n): bàn đạp
d)
(v): vận hành
22.
(n): chính phủ
a)
goverment
b)
pedestrian
c)
pollution
d)
apartment
23.
greenhouse gases
a)
(n): khí gây hiệu ứng nhà kính
b)
(adj): thân thiện với môi trường
c)
(n): lượng khí thải carbon
d)
(np): thông tin cá nhân
24.
(n): kiến trúc
a)
architecture
b)
security
c)
model
d)
infrastructure
25.
(n): việc đưa ra quyết định
a)
decision making
b)
predicting
c)
privacy
d)
control
26.
Smart city
a)
(np): thành phố thông minh
b)
(n): tòa nhà chọc trời
c)
(np): thông tin cá nhân
d)
(n): đường dành cho xe đạp
27.
smoothly
a)
(adv): một cách trôi chảy
b)
(n): tội phạm nặng
c)
(adj): vô dụng
d)
(adj): bền vững
28.
(n): chất lượng
a)
quality
b)
control
c)
safety
d)
security
29.
operate
a)
(v): vận hành
b)
(n): bàn đạp
c)
(n): an ninh
d)
(n): nạn nhân
30.
public transport
a)
(np): phương tiện giao thông công cộng
b)
(n): khí gây hiệu ứng nhà kính
c)
(adj): thân thiện với môi trường
d)
(np): thông tin cá nhân
31.
(adv) dưới lòng đất, ngầm
a)
underground
b)
security
c)
renewable
d)
tram
32.
block
a)
(n): khối
b)
(n): căn hộ
c)
(n): an ninh
d)
(n): xe cộ
33.
prescription
a)
(n): đơn thuốc
b)
(n): dân số
c)
(n): tổ chức
d)
(n): tắc đường
34.
green roof
a)
(np): mái nhà phủ cây xanh
b)
(n): đường dành cho xe đạp
c)
(n): khí gây hiệu ứng nhà kính
d)
(np): khu vực thành thị
35.
(n): tổ chức
a)
organisation
b)
security
c)
control
d)
quality
36.
security
a)
(n): an ninh
b)
(n): sự ô nhiễm
c)
(v): vận hành
d)
(n): nạn nhân
37.
(vp): tác động tới
a)
impact on
b)
rooftop
c)
Cybecrime
d)
Population
38.
(np): xe buýt không người lái
a)
driverless bus
b)
greenhouse gases
c)
city dweller
d)
decision making
39.
(n): biến đổi khí hậu
a)
climate change
b)
biodiversity
c)
carbon footprint
d)
pollution
40.
(n): hàng xóm
a)
neighborhood
b)
suburb
c)
population
d)
urban area
41.
flying car
a)
(np): ô tô bay
b)
(n): chính phủ
c)
(n): người đi bộ
d)
(n): triển lãm
42.
city dweller
a)
(np): người sống ở thành phố
b)
(np): mái nhà phủ cây xanh
c)
(n): lượng khí thải carbon
d)
(n): đa dạng sinh học
43.
(adj): đông đúc
a)
crowded
b)
rooftop
c)
useless
d)
negative
44.
(n): sự riêng tư
a)
privacy
b)
control
c)
security
d)
safety
45.
(collocation): đối phó với
a)
cope with
b)
interrupt
c)
cycle path
d)
green roof
46.
tram
a)
(n): xe điện, tàu điện
b)
(n): tòa nhà chọc trời
c)
(np): xe buýt điện
d)
(n): đền bù, hoàn tiền
47.
(n): cơ sở hạ tầng
a)
infrastructure
b)
victim
c)
security
d)
population
48.
(adj): có sẵn
a)
available
b)
negative
c)
convenient
d)
renewable
49.
(np): xe buýt điện
a)
electric bus
b)
infrastructure
c)
effeciently
d)
card reader
50.
safety
a)
(n): sự an toàn
b)
(n): sự riêng tư
c)
(v): kiểm soát
d)
(adj): lý tưởng
51.
(v): kiểm soát
a)
control
b)
security
c)
interrupt
d)
sensor
52.
one way
a)
(adj): một chiều
b)
(adj): tiêu cực
c)
(adj): có thể tái tạo
d)
(adj): đông đúc
53.
(n): bàn đạp
a)
pedal
b)
flat
c)
article
d)
victim
54.
(n): vùng ngoại ô
a)
suburb
b)
urban area
c)
population
d)
neighborhood
55.
emission
a)
(n): khí thải
b)
(n): triển lãm
c)
(n): đơn thuốc
d)
(n): chính phủ
56.
(n): tòa nhà chọc trời
a)
a skyscrapper
b)
city dweller
c)
urban area
d)
decision making
57.
(n): giờ cao điểm
a)
rush hour
b)
suburb
c)
apartment
d)
infrastructure
58.
effeciently
a)
(adv): có hiệu quả
b)
(np): đầu đọc thẻ
c)
(n): chính phủ
d)
(adj): có thể tái tạo
59.
(adj): tiêu cực
a)
negative
b)
control
c)
safety
d)
flat
60.
(v): ấn tượng
a)
impressed
b)
Predicting
c)
operate
d)
impact on
61.
vehicles
a)
(n): xe cộ
b)
(n): khí thải
c)
(v): dự đoán
d)
(n): bài báo
62.
(n): triển lãm
a)
exhibition
b)
sensor
c)
tram
d)
vehicles
63.
(n): nhà cao tầng
a)
high-rise
b)
pedestrian
c)
Cybecrime
d)
convenient
64.
card reader
a)
(np): đầu đọc thẻ
b)
(adj): thuận tiện
c)
(adv): có hiệu quả
d)
(np): khu vực thành thị
65.
appointment
a)
(n): cuộc hẹn
b)
(adj): bền vững
c)
(n): cảm biến
d)
(n): chất lượng
66.
apartment
a)
(n): căn hộ
b)
(n): cảm biến
c)
(n): dân số
d)
(n): bài báo
67.
urban area
a)
(np): khu vực thành thị
b)
(n): đường dành cho xe đạp
c)
(n): khí gây hiệu ứng nhà kính
d)
(n): đền bù, hoàn tiền
68.
(n): đền bù, hoàn tiền
a)
refund
b)
safety
c)
suburb
d)
rooftop
69.
(n): bài báo
a)
article
b)
victim
c)
Predicting
d)
privacy
70.
(collocation): tương tác với
a)
interact with
b)
underground
c)
infrastructure
d)
cope with
71.
(n): tội phạm nặng
a)
Cybecrime
b)
impact on
c)
high-rise
d)
renewable
72.
convenient
a)
(adj): thuận tiện
b)
(np): đầu đọc thẻ
c)
(n): chính phủ
d)
(adj): có thể tái tạo
73.
(n): cảm biến
a)
sensor
b)
negative
c)
control
d)
security
74.
(adj): lý tưởng
a)
ideal
b)
block
c)
model
d)
flat