Worksheetsbài 9
Total questions: 73
Worksheet time: 1hrs 13mins
mong muốn về nghề nghiệp
(a)
quảng cáo việc làm
(a)
lý lịch, CV
(a)
chuồng (gia súc)
(a)
việc xây dựng
(a)
thợ cơ khí
(a)
nhân viên
(a)
lĩnh vực
(a)
xí nghiệp
(a)
người xin việc
(a)
điều dưỡng viên
(a)
hộ lý
(a)
xe 4 chỗ
(a)
làm việc theo ca
(a)
ngoại thương
(a)
kết thúc khoá đào tạo
(a)
thợ xây
(a)
nhân viên tập sự, người mới vào nghề
(a)
bằng lái xe
(a)
xưởng sản xuất của nhà máy
(a)
việc chuyển đổi nghề
(a)
tương lai
(a)
đơn xin việc
(a)
kỹ thuật năng lượng
(a)
xưởng bánh mì lớn
(a)
khoa học
(a)
sự nghiệp
(a)
trang tạp chí
(a)
kinh nghiệm nghề nghiệp
(a)
kiến thức
(a)
sự linh hoạt
(a)
khả năng làm việc nhóm
(a)
sự chăm sóc
(a)
sự lưu động
(a)
công việc ở nước ngoài
(a)
chế độ trợ cấp xã hội
(a)
làm việc cả ngày
(a)
phòng thí nghiệm
(a)
cánh đồng
(a)
ngành thủ công
(a)
quản trị văn phòng
(a)
nhóm
(a)
môn học
(a)
mảnh đất thuộc về tư nhân
(a)
khăn giấy
(a)
thiết bị, máy móc
(a)
doanh nghiệp
(a)
viện dưỡng lão
(a)
tốt nghiệp
(a)
phụ lục
(a)
con chim
(a)
thuyền trưởng
(a)
ngôi sao điện ảnh
(a)
thanh thiếu niên
(a)
chỗ thực tập
(a)
âm thanh
(a)
cuộc gọi lại
(a)
thương mại, kinh doanh
(a)
nơi sinh
(a)
tìm hiểu nghề nghiệp
(a)
địa chỉ
(a)
việc kế toán
(a)
môn lịch sử
(a)
việc đăng ký
(a)
ngữ điệu
(a)
ngôn ngữ cơ thể
(a)
giọng nói
(a)
thông tin
(a)
chỗ trống
(a)
hàng hoá
(a)
bán thời gian
(a)
thành tích
(a)
ai cute
(a)
