NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsVocal unit 1-4
Total questions: 71
Worksheet time: 6mins
Name
Class
Date
1.
waver /ˈweɪvə(r)/ (v)
a)
dao động, phân vân
b)
biểu đồ tròn
c)
hành động chia sẻ trên MXH
d)
gắn với
2.
impact on /ˈɪm.pækt/
a)
sự và chạm, sự tác động, ảnh hưởng
b)
dao động, phân vân
c)
biểu đồ tròn
d)
hành động chia sẻ trên MXH
3.
anxious /ˈæŋkʃəs/
a)
lo lắng; băn khoăn
b)
sự và chạm, sự tác động, ảnh hưởng
c)
dao động, phân vân
d)
biểu đồ tròn
4.
responsible for / rɪˈspɑːn.sə.bəl fɔːr/
a)
chịu trách nhiệm cho
b)
lo lắng; băn khoăn
c)
sự và chạm, sự tác động, ảnh hưởng
d)
dao động, phân vân
5.
bring up / brɪŋ /
a)
mang đến
b)
chịu trách nhiệm cho
c)
lo lắng; băn khoăn
d)
sự và chạm, sự tác động, ảnh hưởng
6.
identity /aɪˈdentəti/
a)
danh tính
b)
mang đến
c)
chịu trách nhiệm cho
d)
lo lắng; băn khoăn
7.
anonymous /əˈnɒnɪməs/
a)
vô danh
b)
danh tính
c)
mang đến
d)
chịu trách nhiệm cho
8.
diagnose /ˈdaɪəɡnəʊz/
a)
chẩn đoán
b)
vô danh
c)
danh tính
d)
mang đến
9.
invader /ɪnˈveɪdə(r)/
a)
kẻ xâm lược
b)
chẩn đoán
c)
vô danh
d)
danh tính
10.
nominated /ˈnɑː.mə.neɪt/
a)
đạt thành tựu
b)
kẻ xâm lược
c)
chẩn đoán
d)
vô danh
11.
recommend /ˌrekəˈmend/
a)
giới thiệu, tiến cử
b)
đạt thành tựu
c)
kẻ xâm lược
d)
chẩn đoán
12.
definition /ˌdefɪˈnɪʃn/
a)
định nghĩa
b)
giới thiệu, tiến cử
c)
đạt thành tựu
d)
kẻ xâm lược
13.
lack of something /læk ɑːv ˈsʌm.θɪŋ/
a)
thiếu hụt gì đó
b)
định nghĩa
c)
giới thiệu, tiến cử
d)
đạt thành tựu
14.
provide /prəˈvaɪd/
a)
cung cấp
b)
thiếu hụt gì đó
c)
định nghĩa
d)
giới thiệu, tiến cử
15.
thought-provoking /ˈθɔːt prəvəʊkɪŋ/
a)
có tính kích thích tư duy
b)
cung cấp
c)
thiếu hụt gì đó
d)
định nghĩa
16.
illustrate /ˈɪləstreɪt/
a)
minh họa
b)
có tính kích thích tư duy
c)
cung cấp
d)
thiếu hụt gì đó
17.
advantage /ədˈvɑːntɪdʒ/
a)
lợi thế
b)
minh họa
c)
có tính kích thích tư duy
d)
cung cấp
18.
audience /ˈɔːdiəns/
a)
khán giả
b)
lợi thế
c)
minh họa
d)
có tính kích thích tư duy
19.
industrialisation /ɪnˌdʌstriəlaɪˈzeɪʃn/
a)
công nghiệp hóa
b)
khán giả
c)
lợi thế
d)
minh họa
20.
switch off /swɪtʃ ɒf/
a)
tắt máy
b)
công nghiệp hóa
c)
khán giả
d)
lợi thế
21.
promote /prəˈməʊt/
a)
thúc đẩy, phát triển
b)
tắt máy
c)
công nghiệp hóa
d)
khán giả
22.
lifestyle /ˈlaɪfstaɪl/
a)
lối sống
b)
thúc đẩy, phát triển
c)
tắt máy
d)
công nghiệp hóa
23.
preservation /ˌprezəˈveɪʃn/
a)
sự giữ gìn
b)
lối sống
c)
thúc đẩy, phát triển
d)
tắt máy
24.
climate change /ˈklaɪmət tʃeɪndʒ/
a)
biến đổi khí hậu
b)
sự giữ gìn
c)
lối sống
d)
thúc đẩy, phát triển
25.
generation /ˌdʒenəˈreɪʃn/
a)
thế hệ
b)
biến đổi khí hậu
c)
sự giữ gìn
d)
lối sống
26.
contribute /kənˈtrɪbjuːt/
a)
đóng góp
b)
thế hệ
c)
biến đổi khí hậu
d)
sự giữ gìn
27.
hazardous /ˈhæzədəs/
a)
nguy hiểm
b)
đóng góp
c)
thế hệ
d)
biến đổi khí hậu
28.
replenish /rɪˈplenɪʃ/
a)
bổ sung
b)
nguy hiểm
c)
đóng góp
d)
thế hệ
29.
lubricant /ˈluːbrɪkənt/
a)
chất bôi trơn, dầu nhờn
b)
bổ sung
c)
nguy hiểm
d)
đóng góp
30.
purification /ˌpjʊərɪfɪˈkeɪʃn/
a)
sự làm sạch, tinh chế
b)
chất bôi trơn, dầu nhờn
c)
bổ sung
d)
nguy hiểm
31.
account /əˈkaʊnt/
a)
tài khoản
b)
sự làm sạch, tinh chế
c)
chất bôi trơn, dầu nhờn
d)
bổ sung
32.
subscribe /səbˈskraɪb/
a)
đăng ký
b)
tài khoản
c)
sự làm sạch, tinh chế
d)
chất bôi trơn, dầu nhờn
33.
enormous /ɪˈnɔːməs/
a)
to lớn, khổng lồ
b)
đăng ký
c)
tài khoản
d)
sự làm sạch, tinh chế
34.
addicted /əˈdɪktɪd/
a)
nghiện
b)
to lớn, khổng lồ
c)
đăng ký
d)
tài khoản
35.
social media /ˈsəʊʃəl ˈmiːdiə/
a)
mạng xã hội
b)
nghiện
c)
to lớn, khổng lồ
d)
đăng ký
36.
impossible /ɪmˈpɒsəbl/
a)
không thể
b)
mạng xã hội
c)
nghiện
d)
to lớn, khổng lồ
37.
the mass media /ðə/ /mæs/ /ˈmiːdiə/
a)
truyền thông đại chúng
b)
không thể
c)
mạng xã hội
d)
nghiện
38.
embarrass /ɪmˈbærəs/
a)
xấu hổ
b)
truyền thông đại chúng
c)
không thể
d)
mạng xã hội
39.
distribute /dɪˈstrɪbjuːt/
a)
phân phát
b)
xấu hổ
c)
truyền thông đại chúng
d)
không thể
40.
advent /ˈædvent/
a)
sự ra đời
b)
phân phát
c)
xấu hổ
d)
truyền thông đại chúng
41.
consider /kənˈsɪdə(r)/
a)
cân nhắc
b)
sự ra đời
c)
phân phát
d)
xấu hổ
42.
minimal /ˈmɪnɪml/
a)
tối thiểu
b)
cân nhắc
c)
sự ra đời
d)
phân phát
43.
unreliable /ˌʌnrɪˈlaɪəbl/
a)
không đáng tin cậy
b)
tối thiểu
c)
cân nhắc
d)
sự ra đời
44.
quantity /ˈkwɒntəti/
a)
lượng, số lượng, khối lượng
b)
không đáng tin cậy
c)
tối thiểu
d)
cân nhắc
45.
time-consuming /ˈtaɪm kənsjuːmɪŋ/
a)
tốn nhiều thời gian
b)
lượng, số lượng, khối lượng
c)
không đáng tin cậy
d)
tối thiểu
46.
replace /rɪˈpleɪs/
a)
thay thế
b)
tốn nhiều thời gian
c)
lượng, số lượng, khối lượng
d)
không đáng tin cậy
47.
campaign /kæmˈpeɪn/
a)
chiến dịch, cuộc vận động
b)
thay thế
c)
tốn nhiều thời gian
d)
lượng, số lượng, khối lượng
48.
remain /rɪˈmeɪn/
a)
duy trì
b)
chiến dịch, cuộc vận động
c)
thay thế
d)
tốn nhiều thời gian
49.
Crisis /ˈkraɪ.siːz/
a)
cuộc khủng hoảng
b)
duy trì
c)
chiến dịch, cuộc vận động
d)
thay thế
50.
dramatically /drəˈmætɪkli/
a)
đột ngột
b)
cuộc khủng hoảng
c)
duy trì
d)
chiến dịch, cuộc vận động
51.
excessive /ɪkˈsesɪv/
a)
hơn, quá, quá mức
b)
đột ngột
c)
cuộc khủng hoảng
d)
duy trì
52.
gradually /ˈɡrædʒuəli/
a)
dần dần
b)
hơn, quá, quá mức
c)
đột ngột
d)
cuộc khủng hoảng
53.
congestion /kənˈdʒestʃən/
a)
sự tắc nghẽn
b)
dần dần
c)
hơn, quá, quá mức
d)
đột ngột
54.
congestion /kənˈdʒestʃən/
a)
sự tắc nghẽn
b)
dần dần
c)
hơn, quá, quá mức
d)
đột ngột
55.
obsess /əbˈses/
a)
ám ảnh
b)
sự tắc nghẽn
c)
hoảng loạn
d)
hơn, quá, quá mức
56.
helpless /ˈhelpləs/
a)
vô dụng
b)
ám ảnh
c)
sự tắc nghẽn
d)
dần dần
57.
orphanage /ˈɔːfənɪdʒ/
a)
trại mồ côi
b)
vô dụng
c)
ám ảnh
d)
sự tắc nghẽn
58.
treatment /ˈtriːtmənt/
a)
sự điều trị
b)
trại mồ côi
c)
vô dụng
d)
ám ảnh
59.
encyclopedia /ɪnˌsaɪkləˈpiːdiə/
a)
bách khoa toàn thư
b)
sự điều trị
c)
trại mồ côi
d)
vô dụng
60.
historical figure / hɪˈstɔːr.ɪ.kəl ˈfɪɡ.jɚ/
a)
bối cảnh lịch sử
b)
bách khoa toàn thư
c)
sự điều trị
d)
trại mồ côi
61.
grow up /ɡrəʊ ʌp/
a)
trưởng thành
b)
bối cảnh lịch sử
c)
bách khoa toàn thư
d)
sự điều trị
62.
technique /tekˈniːk/
a)
kỹ thuật
b)
trưởng thành
c)
bối cảnh lịch sử
d)
bách khoa toàn thư
63.
perseverance /ˌpɜːsɪˈvɪərəns/
a)
tính kiên trì, sự bền chí
b)
kỹ thuật
c)
trưởng thành
d)
bối cảnh lịch sử
64.
prosthetic leg /prɒsˈθetɪk leɡ
a)
chân giả
b)
tính kiên trì, sự bền chí
c)
kỹ thuật
d)
trưởng thành
65.
worldwide /ˈwɜːldwaɪd/
a)
rộng khắp thế giới
b)
chân giả
c)
tính kiên trì, sự bền chí
d)
kỹ thuật
66.
sustainability /səˌsteɪnəˈbɪləti/
a)
sự bền vững, duy trì lâu
b)
rộng khắp thế giới
c)
chân giả
d)
tính kiên trì, sự bền chí
67.
flock /flɒk/
a)
lũ lượt kéo đến
b)
sự bền vững, duy trì lâu
c)
rộng khắp thế giới
d)
chân giả
68.
worship /ˈwɜːʃɪp/
a)
thờ cúng, tôn thờ
b)
lũ lượt kéo đến
c)
sự bền vững, duy trì lâu
d)
rộng khắp thế giới
69.
tie in
a)
gắn với
b)
thờ cúng, tôn thờ
c)
lũ lượt kéo đến
d)
sự bền vững, duy trì lâu
70.
microblogging /ˈmaɪkrəʊblɒɡɪŋ/
a)
hành động chia sẻ trên MXH
b)
gắn với
c)
thờ cúng, tôn thờ
d)
lũ lượt kéo đến
71.
pie chart
a)
biểu đồ tròn
b)
hành động chia sẻ trên MXH
c)
gắn với
d)
thờ cúng, tôn thờ
Reset
