NEW
Font size
S
M
L
XL
Worksheetsc6qtclg
Total questions: 28
Worksheet time: 14mins
Name
Class
Date
1.
Nội dung nào dưới đây KHÔNG phù hợp nhất với đặc điểm của kiểm soát chất lượng khi cách mạng công nghiệp diễn ra?
a)
Kiểm soát chất lượng thường được giao cho một cá nhân hay một nhóm người phụ trách
b)
Mô hình sản xuất hàng loạt
c)
Số lượng, chủng loại sản phẩm, dịch vụ tăng gấp bội
d)
Kiểm soát chất lượng dựa vào nhân viên vận hành trực tiếp gặp khó khăn
2.
Học giả nào dưới đây được cho là người đầu tiên đặt nền móng cho kiểm soát chất lượng bằng các công cụ thống kê?
a)
Edwards Deming
b)
Joseph Juran
c)
Kaoru Ishikawa
d)
Walter Shewhart
3.
Công cụ Biểu đồ kiểm soát lần đầu tiên được học giả nào dưới đây đưa ra?
a)
Walter Shewhart
b)
Edwards Deming
c)
Joseph Juran
d)
Kaoru Ishikawa
4.
Công cụ thống kê chất lượng truyền thống nào dưới đây phù hợp nhất với vai trò “nắm bắt được các nội dung cần thực hiện trong quá trình”?
a)
Sơ đồ quá trình
b)
Phiếu kiểm tra
c)
Sơ đồ nhân quả
d)
Biểu đồ Pareto
5.
Công cụ thống kê chất lượng truyền thống nào dưới đây phù hợp nhất với vai trò là “Bảng thu thập các dữ liệu phục vụ cho yêu cầu khảo sát”?
a)
Phiếu kiểm tra
b)
Sơ đồ nhân quả
c)
Biểu đồ Pareto
d)
Biểu đồ phân bố mật độ
6.
Công cụ thống kê chất lượng truyền thống nào dưới đây phù hợp nhất với vai trò là “xác định các yếu tố ảnh hưởng đến vấn đề chất lượng”?
a)
Phiếu kiểm tra
b)
Sơ đồ nhân quả
c)
Biểu đồ Pareto
d)
Biểu đồ phân bố mật độ
7.
Nội dung nào dưới đây KHÔNG phù hợp nhất khi xây dựng Biểu đồ phân tán?
a)
Vẽ trục tung
b)
Vẽ trục hoành
c)
Vẽ các điểm
d)
Vẽ các đường nối các điểm.
8.
Điền vào chỗ trống cho phù hợp nhất: Kiểm soát chất lượng bằng các công cụ thống kê là việc sử dụng các kỹ thuật thống kê trong thu thập, xử lý và phân tích các dữ liệu thống kê về hoạt động …………………….. một cách chính xác và kịp thời để tạo cơ sở khoa học và thực tiễn cho việc ra các quyết định về quản trị chất lượng.
a)
sản xuất kinh doanh
b)
của các quá trình
c)
của các doanh nghiệp
d)
chất lượng
9.
Các nội dung nào sau đây phù hợp nhất với vai trò của kiểm soát chất lượng bằng các công cụ thống kê: 1- Tiết kiệm thời gian tìm kiếm các nguyên nhân và kịp thời đưa ra các giải pháp điều chỉnh các vấn đề chất lượng; 2- Là căn cứ thực tế và khoa học khi ra quyết định trong quản trị chất lượng; 3- Kiểm soát các quá trình, những nguyên nhân gây ra biến thiên của quá trình để có cách giải quyết thích hợp; 4- Đánh giá chính xác và nâng cao hiệu quả sử dụng các yếu tố đầu vào, đảm bảo chất lượng sản phẩm sản xuất ra với chi phí thấp nhất?
a)
Nội dung 1, 2, và 3.
b)
Cả 4 nội dung trên.
c)
Nội dung 1, 2 và 4.
d)
Nội dung 3 và 4.
10.
Các nội dung nào sau đây phù hợp nhất với các yêu cầu khi áp dụng kiểm soát chất lượng bằng các công cụ thống kê: 1- Cần phải xây dựng được một cơ cấu tổ chức tốt; 2- Chú trọng việc đào tạo đầy đủ và liên tục; 3- Các cán bộ quản lý và người thực hiện công việc kiểm soát chất lượng phải quen thuộc và hiểu rõ với các công cụ SQC; 4- Cần phải có sự cam kết của lãnh đạo doanh nghiệp?
a)
Nội dung 2 và 3
b)
Nội dung 1, 2 và 3
c)
Nội dung 2
d)
Cả 4 nội dung trên
11.
Nội dung nào dưới đây phù hợp nhất với vai trò của Sơ đồ quá trình?
a)
Giúp nhận ra những dạng khuyết tật phổ biến nhất.
b)
Giúp phối hợp hoạt động của các bộ phận hiệu quả.
c)
Giúp trưng cầu ý kiến khách hàng.
d)
Giúp chỉ ra nguyên nhân sai hỏng.
12.
Nội dung nào dưới đây phù hợp nhất với vai trò của Phiếu kiểm tra?
a)
Nhận ra những dạng khuyết tật phổ biến nhất.
b)
Phát hiện các sai số về đo.
c)
Trưng cầu ý kiến khách hàng.
d)
Tạo thói quen phân tích nguyên nhân các vấn đề chất lượng.
13.
Nội dung nào dưới đây KHÔNG phù hợp nhất với Sơ đồ nhân quả?
a)
Được sử dụng để tìm kiếm, xác định các nguyên nhân gây ra những trục trặc về chất lượng sản phẩm, dịch vụ hoặc quá trình.
b)
Biểu diễn mối quan hệ giữa kết quả và nguyên nhân gây ra kết quả đó.
c)
Chỉ ra những nguyên nhân cốt lõi của vấn đề chất lượng.
d)
Có thể nhận ra đâu là những nguyên nhân quan trọng cần tập trung nguồn lực để giải quyết.
14.
Nội dung nào dưới đây KHÔNG phù hợp nhất với vai trò của Sơ đồ nhân quả?
a)
Chỉ ra nguyên nhân sai hỏng
b)
Tạo thói quen phân tích nguyên nhân các vấn đề chất lượng
c)
Hỗ trợ giáo dục, đào tạo người lao động tham gia vào quản lý chất lượng.
d)
Xác định được xu hướng tác động của nguyên nhân đang có liên quan tới kết quả đạt được không.
15.
Trong biểu đồ Pareto, vẽ các cột để biểu diễn nội dung nào dưới đây?
a)
Số lượng các dạng khuyết tật
b)
Các dạng khuyết tật
c)
Tỷ lệ % khuyết tật
d)
Tỷ lệ % khuyết tật tích lũy
16.
Nội dung nào dưới đây KHÔNG phù hợp nhất với vai trò của Biểu đồ phân bố mật độ?
a)
Nhận ra những dạng khuyết tật phổ biến nhất
b)
Kiểm tra, phân tích, đánh giá khả năng của máy móc, thiết bị quá trình,….
c)
Theo dõi được sự biến động của quá trình, độ chính xác của thiết bị.
d)
Giúp người lao động có thể kiểm soát được quá trình, xem quá trình có chuẩn không.
17.
Nội dung nào dưới đây phù hợp nhất với đặc điểm của nguyên nhân chung phổ biến gây ra sự biến thiên của quá trình?
a)
Do hoạt động của một biến số chính trong quá trình, hoặc một biến số chính mới
b)
Ít khi xảy ra
c)
Làm cho quá trình biến động đột ngột, vượt quá mức cho phép, gây ra sai hỏng
d)
Không tự mất đi nếu quá trình đó vẫn được duy trì.
18.
Nội dung nào dưới đây phù hợp nhất với đặc điểm của nguyên nhân đặc biệt, không bình thường gây ra sự biến thiên của quá trình?
a)
Do sự tác động lẫn nhau của nhiều biến số phụ trong quá trình.
b)
Xảy ra thường xuyên và nằm ngay trong bản thân mỗi quá trình.
c)
Không tự mất đi nếu quá trình đó vẫn được duy trì.
d)
Làm cho quá trình biến động đột ngột, vượt quá mức cho phép, gây ra sai hỏng.
19.
Trong trình tự xây dựng Biểu đồ phân bố mật độ, việc tính hiệu số giữa Xmax (giá trị lớn nhất của bảng dữ liệu) và Xmin (giá trị nhỏ nhất của bảng dữ liệu) phản ánh đại lượng nào dưới đây?
a)
Độ rộng của lớp
b)
Độ rộng của toàn bộ dữ liệu
c)
Số lớp dữ liệu
d)
Giới hạn của lớp dữ liệu
20.
Dạng biểu đồ kiểm soát nào dưới đây được áp dụng với các mẫu có kích thước lớn hơn hoặc bằng 10?
a)
Biểu đồ giá trị trung bình & độ rộng.
b)
Biểu đồ giá trị đo & độ rộng trượt.
c)
Biểu đồ giá trị trung bình & độ lệch chuẩn.
d)
Biểu đồ số sản phẩm khuyết tật.
21.
Trên Biểu đồ kiểm soát, đường CL phản ánh nội dung gì dưới đây?
a)
Khoảng sai lệch cao nhất
b)
Số liệu trung bình trong từng nhóm mẫu
c)
Khoảng sai lệch thấp nhất
d)
Giá trị bình quân của các dữ liệu thu thập được.
22.
Nội dung nào dưới đây KHÔNG phù hợp nhất với nhóm 5M+E khi phân tích nguyên nhân gây ra các vấn đề chất lượng?
a)
Nhiệm vụ
b)
Phương pháp
c)
Đo lường
d)
Môi trường
23.
Công cụ thống kê chất lượng truyền thống nào dưới đây dựa theo quy luật 80/20?
a)
Biểu đồ kiểm soát.
b)
Biểu đồ phân tán.
c)
Biểu đồ Pareto.
d)
Biểu đồ phân bố mật độ.
24.
Các đặc điểm nào sau đây phù hợp với giai đoạn phát triển đảm bảo chất lượng dựa trên sự kiểm tra: 1-Tốn kém chi phí; 2- Thường cho phép chấp nhận một tỷ lệ sản phẩm sai hỏng nhất định; 3- Tốn thời gian chờ đợi; 4- Có thể phát hiện sản phẩm sai hỏng nhưng không phải là cách thức để tạo ra chất lượng sản phẩm tốt hơn?
a)
Đặc điểm 2 và 4.
b)
Cả 4 đặc điểm trên.
c)
Đặc điểm 1 và 3.
d)
Đặc điểm 1, 2 và 3.
25.
Học giả nào dưới đây vào năm 1925 đã phát triển công cụ Kiểm tra mẫu thống kê giúp đảm bảo chất lượng thành phẩm?
a)
Edwards Deming
b)
Joseph Juran
c)
Kaoru Ishikawa
d)
Walter Shewhart
26.
Học giả nào dưới đây đã dạy các kỹ thuật kiểm soát chất lượng cho quân đội Mỹ vào năm 1941?
a)
Edwards Deming
b)
Joseph Juran
c)
Harold Dodge
d)
Walter Shewhart
27.
Ký hiệu “hình bình hành” trên Sơ đồ quá trình diễn tả nội dung nào dưới đây?
a)
Các bước trong quá trình
b)
Điểm cần ra quyết định, kiểm tra hoặc phê duyệt
c)
Thu thập, lựa chọn và xử lý thông tin
d)
Văn bản hoặc đơn đặt hàng
28.
Trong Biểu đồ phân bố mật độ, nếu biểu đồ có dạng hình răng lược với dữ liệu có các đỉnh cao, thấp xen kẽ thì dạng phân bố có thể nhận xét như thế nào?
a)
Có thể máy móc đã bị cũ, hao mòn hoặc có sự ảnh hưởng rung động từ bên ngoài tác động vào.
b)
Lỗi đo đếm, lỗi trong thu thập số liệu, nếu xuất hiện dạng này cần thu thập, phân nhóm lại dữ liệu.
c)
Có hai quá trình đang song song tồn tại.
d)
Có sự vượt giá trị quy định quá mức của chỉ tiêu chất lượng.
Reset
