wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TV 1 BÀI 1 ĐƯƠNG ĐẠI 1

Total questions: 24

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.
陳月美
a)
Trần Nguyệt Mỹ (tên người)
b)
xin hỏi
c)
gọi là, tên là
d)
cảm ơn
2.
🔊 李明華
a)
Lý Minh Hoa (tên người)
b)
đúng vậy, vâng
c)
các bạn, các cậu
d)
đừng khách sáo
3.
🔊 王開文
a)
Vương Khai Văn (tên người)
b)
cảm ơn
c)
Đài Loan
d)
xin chào
4.
🔊 你
a)
bạn, cậu
b)
đừng khách sáo
c)
chào mừng, hoan nghênh
d)
Trần Nguyệt Mỹ (tên người)
5.
🔊 來
a)
đi, đến
b)
xin chào
c)
xin hỏi
d)
Lý Minh Hoa (tên người)
6.
🔊 是
a)
b)
Trần Nguyệt Mỹ (tên người)
c)
đúng vậy, vâng
d)
Vương Khai Văn (tên người)
7.
🔊 小姐
a)
cô, tiểu thư
b)
Lý Minh Hoa (tên người)
c)
cảm ơn
d)
bạn, cậu
8.
🔊 嗎
a)
à,ư (dùng để hỏi)
b)
Vương Khai Văn (tên người)
c)
đừng khách sáo
d)
đi, đến
9.
🔊 接
a)
đón, tiếp
b)
bạn, cậu
c)
xin chào
d)
10.
🔊 我們
a)
chúng tôi, chúng tớ
b)
đi, đến
c)
Trần Nguyệt Mỹ (tên người)
d)
cô, tiểu thư
11.
🔊 我
a)
tôi, tớ
b)
c)
Lý Minh Hoa (tên người)
d)
à,ư (dùng để hỏi)
12.
🔊 這
a)
đây, này
b)
cô, tiểu thư
c)
Vương Khai Văn (tên người)
d)
đón, tiếp
13.
🔊 先生
a)
thầy, ngài
b)
à,ư (dùng để hỏi)
c)
bạn, cậu
d)
chúng tôi, chúng tớ
14.
🔊 好
a)
tốt, được, hay
b)
đón, tiếp
c)
đi, đến
d)
tôi, tớ
15.
🔊 姓
a)
họ người
b)
chúng tôi, chúng tớ
c)
d)
đây, này
16.
🔊 叫
a)
gọi là, tên là
b)
tôi, tớ
c)
cô, tiểu thư
d)
thầy, ngài
17.
🔊 你們
a)
các bạn, các cậu
b)
đây, này
c)
à,ư (dùng để hỏi)
d)
tốt, được, hay
18.
🔊 臺灣(台灣)
a)
Đài Loan
b)
thầy, ngài
c)
đón, tiếp
d)
họ người
19.
🔊 歡迎
a)
chào mừng, hoan nghênh
b)
tốt, được, hay
c)
chúng tôi, chúng tớ
d)
gọi là, tên là
20.
🔊 請問
a)
xin hỏi
b)
họ người
c)
tôi, tớ
d)
các bạn, các cậu
21.
🔊 是的
a)
đúng vậy, vâng
b)
gọi là, tên là
c)
đây, này
d)
Đài Loan
22.
🔊 謝謝
a)
cảm ơn
b)
các bạn, các cậu
c)
thầy, ngài
d)
chào mừng, hoan nghênh
23.
🔊 不客氣
a)
đừng khách sáo
b)
Đài Loan
c)
tốt, được, hay
d)
xin hỏi
24.
🔊 你好
a)
xin chào
b)
chào mừng, hoan nghênh
c)
họ người
d)
đúng vậy, vâng