Worksheets제3과 건강
Total questions: 24
Worksheet time: 11mins
Name
Class
Date
1.
kiểm tra sức khoẻ
a)
건강 증진
b)
건강검진
c)
건강식품
2.
건강증진
a)
tăng cường sức khoẻ
b)
kiểm tra sức khoẻ
c)
khoẻ mạnh
3.
tuần hoàn máu
a)
순환혈액
b)
혈액순환
c)
혈액형
4.
phương pháp điều trị bằng chế độ ăn
a)
식이요법
b)
요법식이
c)
이식요법
5.
thể chất, tạng người
a)
질체
b)
체육
c)
체질
6.
thực phẩm chức năng
a)
가능식품
b)
건강식품
c)
자연식품
7.
thức ăn nhanh
a)
슬로푸드
b)
인스턴트식품
c)
가공식품
8.
nông nghiệp hữu cơ
a)
영양소
b)
유기농
c)
먹을거리
9.
(a) 병
10.
chân tay tê buốt: 손발이 (a)
11.
cao huyết áp: 고 (a)
12.
bụng cồn cào: 속이 (a)
13.
bệnh tiểu đường: (a) 병
14.
khó ngủ
(a)
15.
đầy hơi: 속이 (a)
16.
thói quen ăn uống
(a)
17.
ăn chay: (a)
18.
ăn đêm: (a)
19.
ăn quá nhiều: (a)
20.
ăn ít: (a)
21.
thuốc say xe: (a) 약
22.
thuốc đông y: (a) 약
23.
thuốc bổ
(a)
24.
thuốc nhỏ mắt
(a)
100 %
