Font size
S
M
L
XL
Worksheets11-Đề cương HK1 23-24
Total questions: 114
Worksheet time: 10mins
Name
Class
Date
1.
(appreciate) Ving
a)
đánh giá cao, cảm kích
b)
không an toàn
c)
vô ích khi làm gì
d)
sự thành công
2.
(attract) => attractive (a)
a)
thu hút, hấp dẫn
b)
quan điểm
c)
truyền thống
d)
bền vững
3.
(be) used to Ving
a)
quen với việc gì
b)
sự giàu có
c)
không khỏe
d)
nhờ vào
4.
(bring) up SB
a)
nuôi dưỡng ai
b)
đánh giá cao, cảm kích
c)
không an toàn
d)
vô ích khi làm gì
5.
(celebrate)
a)
tổ chức để kỷ niệm, chào mừng
b)
thu hút, hấp dẫn
c)
quan điểm
d)
truyền thống
6.
(change)
a)
thay đổi
b)
quen với việc gì
c)
sự giàu có
d)
không khỏe
7.
(change) SB's mind
a)
thay đổi suy nghĩ
b)
nuôi dưỡng ai
c)
đánh giá cao, cảm kích
d)
không an toàn
8.
(collect)
a)
sưu tầm, thu gom
b)
tổ chức để kỷ niệm, chào mừng
c)
thu hút, hấp dẫn
d)
quan điểm
9.
(come) up with
a)
nảy ra
b)
thay đổi
c)
quen với việc gì
d)
sự giàu có
10.
(cope) with = (fight)
a)
đối phó, đương đầu
b)
thay đổi suy nghĩ
c)
nuôi dưỡng ai
d)
đánh giá cao, cảm kích
11.
(cut) down on
a)
cắt giảm, giảm bớt
b)
sưu tầm, thu gom
c)
tổ chức để kỷ niệm, chào mừng
d)
thu hút, hấp dẫn
12.
(detect) the location
a)
phát hiện, tìm ra vị trí
b)
nảy ra
c)
thay đổi
d)
quen với việc gì
13.
(emit) => emission (n)
a)
(sự) thải ra
b)
đối phó, đương đầu
c)
thay đổi suy nghĩ
d)
nuôi dưỡng ai
14.
(encourage) SB to V
a)
khuyến khích ai làm gì
b)
cắt giảm, giảm bớt
c)
sưu tầm, thu gom
d)
tổ chức để kỷ niệm, chào mừng
15.
(enhance)
a)
nâng cao, tăng cường
b)
phát hiện, tìm ra vị trí
c)
nảy ra
d)
thay đổi
16.
(enjoy) Ving
a)
thích làm gì
b)
(sự) thải ra
c)
đối phó, đương đầu
d)
thay đổi suy nghĩ
17.
(experience) ST
a)
trải nghiệm, trải qua cái gì
b)
khuyến khích ai làm gì
c)
cắt giảm, giảm bớt
d)
sưu tầm, thu gom
18.
(experiment) with ST
a)
thí nghiệm với cái gì
b)
nâng cao, tăng cường
c)
phát hiện, tìm ra vị trí
d)
nảy ra
19.
(feel) nervous
a)
cảm thấy lo lắng
b)
thích làm gì
c)
(sự) thải ra
d)
đối phó, đương đầu
20.
(gain)
a)
đạt được, giành được
b)
trải nghiệm, trải qua cái gì
c)
khuyến khích ai làm gì
d)
cắt giảm, giảm bớt
21.
(get) together with SB
a)
tụ họp, đoàn viên với ai
b)
thí nghiệm với cái gì
c)
nâng cao, tăng cường
d)
phát hiện, tìm ra vị trí
22.
(have) difficulty (in) Ving
a)
gặp khó khăn trong việc gì
b)
cảm thấy lo lắng
c)
thích làm gì
d)
(sự) thải ra
23.
(honor) ancestors
a)
tôn vinh, tưởng nhớ tổ tiên
b)
đạt được, giành được
c)
trải nghiệm, trải qua cái gì
d)
khuyến khích ai làm gì
24.
(improve)
a)
cải thiện
b)
tụ họp, đoàn viên với ai
c)
thí nghiệm với cái gì
d)
nâng cao, tăng cường
25.
(influence) = (affect)
a)
ảnh hưởng
b)
gặp khó khăn trong việc gì
c)
cảm thấy lo lắng
d)
thích làm gì
26.
(interact) with SB
a)
tương tác với ai
b)
tôn vinh, tưởng nhớ tổ tiên
c)
đạt được, giành được
d)
trải nghiệm, trải qua cái gì
27.
(know) SB/ST like the back of SB's hand
a)
biết rõ ai/cái gì
b)
cải thiện
c)
tụ họp, đoàn viên với ai
d)
thí nghiệm với cái gì
28.
(look) for ST
a)
tìm kiếm cái gì
b)
ảnh hưởng
c)
gặp khó khăn trong việc gì
d)
cảm thấy lo lắng
29.
(make) a contribution
a)
đóng góp
b)
tương tác với ai
c)
tôn vinh, tưởng nhớ tổ tiên
d)
đạt được, giành được
30.
(make) decision to V
a)
đưa ra quyết định làm gì
b)
biết rõ ai/cái gì
c)
cải thiện
d)
tụ họp, đoàn viên với ai
31.
(make) room for
a)
nhường chỗ cho
b)
tìm kiếm cái gì
c)
ảnh hưởng
d)
gặp khó khăn trong việc gì
32.
(manage) ST
a)
quản lý cái gì
b)
đóng góp
c)
tương tác với ai
d)
tôn vinh, tưởng nhớ tổ tiên
33.
(mind) Ving
a)
có phiền, để ý việc gì
b)
đưa ra quyết định làm gì
c)
biết rõ ai/cái gì
d)
cải thiện
34.
(operate) efficiently
a)
vận hành một cách hiệu quả
b)
nhường chỗ cho
c)
tìm kiếm cái gì
d)
ảnh hưởng
35.
(produce) ST
a)
sản xuất cái gì
b)
quản lý cái gì
c)
đóng góp
d)
tương tác với ai
36.
(promote)
a)
thúc đẩy
b)
có phiền, để ý việc gì
c)
đưa ra quyết định làm gì
d)
biết rõ ai/cái gì
37.
(raise) awareness of
a)
nâng cao nhận thức
b)
vận hành một cách hiệu quả
c)
nhường chỗ cho
d)
tìm kiếm cái gì
38.
(realize)
a)
nhận ra
b)
sản xuất cái gì
c)
quản lý cái gì
d)
đóng góp
39.
(recover)
a)
hồi phục
b)
thúc đẩy
c)
có phiền, để ý việc gì
d)
đưa ra quyết định làm gì
40.
(refer) to SB/ST
a)
đề cập, nhắc đến ai/cái gì
b)
nâng cao nhận thức
c)
vận hành một cách hiệu quả
d)
nhường chỗ cho
41.
(refuse) to V
a)
từ chối làm gì
b)
nhận ra
c)
sản xuất cái gì
d)
quản lý cái gì
42.
(remove)
a)
loại bỏ
b)
hồi phục
c)
thúc đẩy
d)
có phiền, để ý việc gì
43.
(replace) ST with ST
a)
thay thế cái gì với cái gì
b)
đề cập, nhắc đến ai/cái gì
c)
nâng cao nhận thức
d)
vận hành một cách hiệu quả
44.
(represent)
a)
đại diện
b)
từ chối làm gì
c)
nhận ra
d)
sản xuất cái gì
45.
(seem) adj
a)
dường như
b)
loại bỏ
c)
hồi phục
d)
thúc đẩy
46.
(select)
a)
lựa chọn
b)
thay thế cái gì với cái gì
c)
đề cập, nhắc đến ai/cái gì
d)
nâng cao nhận thức
47.
(smell) good
a)
có mùi thơm
b)
đại diện
c)
từ chối làm gì
d)
nhận ra
48.
(strengthen)
a)
củng cố, tăng cường, đẩy mạnh
b)
dường như
c)
loại bỏ
d)
hồi phục
49.
(suggest) Ving
a)
đề nghị việc gì
b)
lựa chọn
c)
thay thế cái gì với cái gì
d)
đề cập, nhắc đến ai/cái gì
50.
(take) medicine
a)
uống thuốc
b)
có mùi thơm
c)
đại diện
d)
từ chối làm gì
51.
(wash) away
a)
rửa sạch, rửa trôi
b)
củng cố, tăng cường, đẩy mạnh
c)
dường như
d)
loại bỏ
52.
(worsen)
a)
làm cho tệ hơn
b)
đề nghị việc gì
c)
lựa chọn
d)
thay thế cái gì với cái gì
53.
advantage (n) = benefit
a)
lợi ích, lợi thế
b)
uống thuốc
c)
có mùi thơm
d)
đại diện
54.
apartment (n)
a)
căn hộ
b)
rửa sạch, rửa trôi
c)
củng cố, tăng cường, đẩy mạnh
d)
dường như
55.
as pale as a ghost
a)
nhợt nhạt, ốm
b)
làm cho tệ hơn
c)
đề nghị việc gì
d)
lựa chọn
56.
boom (n) = explosion
a)
sự bùng nổ
b)
lợi ích, lợi thế
c)
uống thuốc
d)
có mùi thơm
57.
chance (n)
a)
cơ hội
b)
căn hộ
c)
rửa sạch, rửa trôi
d)
củng cố, tăng cường, đẩy mạnh
58.
city dweller (n)
a)
cư dân thành phố
b)
nhợt nhạt, ốm
c)
làm cho tệ hơn
d)
đề nghị việc gì
59.
cleanness (n)
a)
sự sạch sẽ
b)
sự bùng nổ
c)
lợi ích, lợi thế
d)
uống thuốc
60.
conservative (a)
a)
bảo thủ
b)
cơ hội
c)
căn hộ
d)
rửa sạch, rửa trôi
61.
contribution (n)
a)
sự đóng góp
b)
cư dân thành phố
c)
nhợt nhạt, ốm
d)
làm cho tệ hơn
62.
convenient (a)
a)
thuận tiện, tiện lợi
b)
sự sạch sẽ
c)
sự bùng nổ
d)
lợi ích, lợi thế
63.
couldn't/can't help Ving
a)
không thể ngừng việc gì
b)
bảo thủ
c)
cơ hội
d)
căn hộ
64.
creative (a)
a)
sáng tạo
b)
sự đóng góp
c)
cư dân thành phố
d)
nhợt nhạt, ốm
65.
curious (a)
a)
tò mò
b)
thuận tiện, tiện lợi
c)
sự sạch sẽ
d)
sự bùng nổ
66.
decrease (n)
a)
giảm
b)
không thể ngừng việc gì
c)
bảo thủ
d)
cơ hội
67.
dictionary (n)
a)
từ điển
b)
sáng tạo
c)
sự đóng góp
d)
cư dân thành phố
68.
digital natives (n)
a)
người được sinh ra ở thời đại công nghệ và internet
b)
tò mò
c)
thuận tiện, tiện lợi
d)
sự sạch sẽ
69.
experienced (a)
a)
có kinh nghiệm
b)
giảm
c)
không thể ngừng việc gì
d)
bảo thủ
70.
exploration (n)
a)
sự khám phá
b)
từ điển
c)
sáng tạo
d)
sự đóng góp
71.
frequent (a) => frequently (adv)
a)
thường xuyên
b)
người được sinh ra ở thời đại công nghệ và internet
c)
tò mò
d)
thuận tiện, tiện lợi
72.
gender equality (n)
a)
bình đẳng giới
b)
có kinh nghiệm
c)
giảm
d)
không thể ngừng việc gì
73.
generation differences (n)
a)
sự khác biệt về thế hệ
b)
sự khám phá
c)
từ điển
d)
sáng tạo
74.
goal (n)
a)
mục tiêu
b)
thường xuyên
c)
người được sinh ra ở thời đại công nghệ và internet
d)
tò mò
75.
green around the gills
a)
xanh xao, ốm yếu
b)
bình đẳng giới
c)
có kinh nghiệm
d)
giảm
76.
guiltlessness (n)
a)
sự vô tội
b)
sự khác biệt về thế hệ
c)
sự khám phá
d)
từ điển
77.
hall (n)
a)
đại sảnh
b)
mục tiêu
c)
thường xuyên
d)
người được sinh ra ở thời đại công nghệ và internet
78.
harmful (a)
a)
có hại
b)
xanh xao, ốm yếu
c)
bình đẳng giới
d)
có kinh nghiệm
79.
harmless (a)
a)
vô hại
b)
sự vô tội
c)
sự khác biệt về thế hệ
d)
sự khám phá
80.
hectic (a)
a)
bận rộn
b)
đại sảnh
c)
mục tiêu
d)
thường xuyên
81.
honesty (n)
a)
tính trung thực
b)
có hại
c)
xanh xao, ốm yếu
d)
bình đẳng giới
82.
I have no doubt about it
a)
tôi không nghi ngờ gì về nó, chắc chắn, đồng ý
b)
vô hại
c)
sự vô tội
d)
sự khác biệt về thế hệ
83.
immorality (n)
a)
sự vô đạo đức
b)
bận rộn
c)
đại sảnh
d)
mục tiêu
84.
in the pink
a)
tình trạng tốt, khoẻ mạnh
b)
tính trung thực
c)
có hại
d)
xanh xao, ốm yếu
85.
interested (a)
a)
có quan tâm, hứng thú (miêu tả cảm xúc của người)
b)
tôi không nghi ngờ gì về nó, chắc chắn, đồng ý
c)
vô hại
d)
sự vô tội
86.
interesting (a)
a)
thú vị (miêu tả đặc điểm)
b)
sự vô đạo đức
c)
bận rộn
d)
đại sảnh
87.
off color
a)
không khỏe
b)
tình trạng tốt, khoẻ mạnh
c)
tính trung thực
d)
có hại
88.
old-fashioned (a)
a)
truyền thống, cổ hủ, lỗi thời
b)
có quan tâm, hứng thú (miêu tả cảm xúc của người)
c)
tôi không nghi ngờ gì về nó, chắc chắn, đồng ý
d)
vô hại
89.
opportunity (n) to V
a)
cơ hội làm gì
b)
thú vị (miêu tả đặc điểm)
c)
sự vô đạo đức
d)
bận rộn
90.
order (n)
a)
mệnh lệnh
b)
không khỏe
c)
tình trạng tốt, khoẻ mạnh
d)
tính trung thực
91.
pleased (a)
a)
hài lòng, vui vẻ
b)
truyền thống, cổ hủ, lỗi thời
c)
có quan tâm, hứng thú (miêu tả cảm xúc của người)
d)
tôi không nghi ngờ gì về nó, chắc chắn, đồng ý
92.
population (n)
a)
dân số
b)
cơ hội làm gì
c)
thú vị (miêu tả đặc điểm)
d)
sự vô đạo đức
93.
private (a) => privacy (n)
a)
riêng tư => sự riêng tư
b)
mệnh lệnh
c)
không khỏe
d)
tình trạng tốt, khoẻ mạnh
94.
proposal (n)
a)
sự đề nghị, đề xuất
b)
hài lòng, vui vẻ
c)
truyền thống, cổ hủ, lỗi thời
d)
có quan tâm, hứng thú (miêu tả cảm xúc của người)
95.
prosperity (n) => prosperous (a)
a)
(sự) thịnh vượng, phát đạt
b)
dân số
c)
cơ hội làm gì
d)
thú vị (miêu tả đặc điểm)
96.
purity (n)
a)
sự trong sạch, tinh khiết
b)
riêng tư => sự riêng tư
c)
mệnh lệnh
d)
không khỏe
97.
regulation (n)
a)
quy định
b)
sự đề nghị, đề xuất
c)
hài lòng, vui vẻ
d)
truyền thống, cổ hủ, lỗi thời
98.
representative (n)
a)
người đại diện
b)
(sự) thịnh vượng, phát đạt
c)
dân số
d)
cơ hội làm gì
99.
responsibility (n)
a)
trách nhiệm
b)
sự trong sạch, tinh khiết
c)
riêng tư => sự riêng tư
d)
mệnh lệnh
100.
secure (a)
a)
an toàn
b)
quy định
c)
sự đề nghị, đề xuất
d)
hài lòng, vui vẻ
101.
service (n)
a)
dịch vụ
b)
người đại diện
c)
(sự) thịnh vượng, phát đạt
d)
dân số
102.
shortcoming (n) = drawback
a)
thiếu sót, nhược điểm, hạn chế
b)
trách nhiệm
c)
sự trong sạch, tinh khiết
d)
riêng tư => sự riêng tư
103.
space (n)
a)
không gian
b)
an toàn
c)
quy định
d)
sự đề nghị, đề xuất
104.
strange (a)
a)
lạ, kỳ lạ
b)
dịch vụ
c)
người đại diện
d)
(sự) thịnh vượng, phát đạt
105.
strict (a)
a)
nghiêm khắc
b)
thiếu sót, nhược điểm, hạn chế
c)
trách nhiệm
d)
sự trong sạch, tinh khiết
106.
success (n)
a)
sự thành công
b)
không gian
c)
an toàn
d)
quy định
107.
sustainable (a)
a)
bền vững
b)
lạ, kỳ lạ
c)
dịch vụ
d)
người đại diện
108.
thanks to
a)
nhờ vào
b)
nghiêm khắc
c)
thiếu sót, nhược điểm, hạn chế
d)
trách nhiệm
109.
There is no point in Ving
a)
vô ích khi làm gì
b)
sự thành công
c)
không gian
d)
an toàn
110.
traditional (a)
a)
truyền thống
b)
bền vững
c)
lạ, kỳ lạ
d)
dịch vụ
111.
under the weather
a)
không khỏe
b)
nhờ vào
c)
nghiêm khắc
d)
thiếu sót, nhược điểm, hạn chế
112.
unsafe (n)
a)
không an toàn
b)
vô ích khi làm gì
c)
sự thành công
d)
không gian
113.
view (n) = opinion (n)
a)
quan điểm
b)
truyền thống
c)
bền vững
d)
lạ, kỳ lạ
114.
wealth (n)
a)
sự giàu có
b)
không khỏe
c)
nhờ vào
d)
nghiêm khắc
Reset
