wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 7

Total questions: 45

Worksheet time: 45mins

Name
Class
Date
1.

Điện thoại quốc tế

(a)  

2.

Điện thoại liên tỉnh

(a)  

3.

시내전화

(a)  

4.

Mã quốc gia

(a)  

5.

Mã khu vực

(a)  

6.

통화하다

(a)  

7.

Máy bận

(a)  

8.

자리에 없다/ 자리에 안 계시다

(a)  

9.

Kết nối

(a)  

10.

Để lại tin nhắn

(a)  

11.

번호를 누르다

(a)  

12.

  • * 별표



(a)  

13.

Phím thăng

(a)  

14.

Có tin nhắn

(a)  

15.

문자 메시지를 보내다

(a)  

16.

Tắt điện thoại

(a)  

17.

진동으로 하다

(a)  

18.

Hết pin

(a)  

19.



(a)  

20.

Vé máy bay

(a)  

21.

Đặt trước

(a)  

22.

관광

(a)  

23.

Mượn

(a)  

24.

Đang đi ra ngoài

(a)  

25.

Tắt

(a)  

26.

Sản phẩm

(a)  

27.

이용하다

(a)  

28.

Họ tên

(a)  

29.

Huỷ bỏ

(a)  

30.

느리다

(a)  

31.

Xe buýt tham quan thành phố

(a)  

32.

Chuyến du lịch

(a)  

33.

담당자

(a)  

34.

Hướng dẫn

(a)  

35.

팩스

(a)  

36.

Kính thư

(a)  

37.

Về, đối với

(a)  

38.

연결하다

(a)  

39.

Xác nhận

(a)  

40.

Ghi nhớ

(a)  

41.

연락드리다

(a)  

42.

Hỏi

(a)  

43.

Địa chỉ liên lạc

(a)  

44.

부탁드리다

(a)  

45.

Được đặt trước

(a)