wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

12 con giáp

Total questions: 81

Worksheet time: 2hrs 46mins

Name
Class
Date
1.

điền từ thích hợp vào ô trống

bố (a)  

2.

điền từ thích hợp vào ô trống

bé (a)   ẽ ve

3.

điền từ thích hợp vào ô trống

Bố có (a)   ể cá.

4.

điền từ thích hợp vào chỗ trống

Nhà bà ở (a)   õ nhỏ.

5.

điền từ thích hợp vào chỗ trống

Nhà bà ở (a)   gõ nhỏ.

6.

điền từ thích hợp vào chỗ trống

Dê la (a)   à ở bờ đê.

7.

điền từ thích hợp vào chỗ trống

Bờ hồ có ...hế đá

(a)  

8.

điền từ thích hợp vào chỗ trống

Hà có ghế ...ỗ

(a)  

9.

điền từ thích hợp vào chỗ trống

Hoa (a)   ồng

10.

điền từ thích hợp vào chỗ trống

Bé tập (a)   ô.

11.

điền từ thích hợp vào chỗ trống

Bạn (a)   è

12.

điền từ thích hợp vào chỗ trống

Cây đ (a)   đủ

13.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống

Bé ghi (a)   ở.

14.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống

Bố có ...í đỏ.

(a)  

15.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống

Nhà Kha có hồ ...á.

(a)  

16.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống

Bé đi ...ộ ở hồ.

(a)  

17.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống

quả ...í

(a)  

18.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống

Hoa sữ nở vào mùa ...u.

(a)  

19.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống

Hà đi ...ộ ở bờ hồ.

(a)  

20.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống

Bà cho bé (a)   i ve

21.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống.

Thợ ...ẻ

(a)  

22.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống

Bé ...ẽ cô.

(a)  

23.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống

(a)   à bế bé.

24.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống

Bố ...ẹ.

(a)  

25.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống

Mẹ có quả...a.

(a)  

26.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống

Cá ...rê

(a)  

27.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống

Bố ...ẽ lá cờ.

(a)  

28.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống

Bé có ba ...ô.

(a)  

29.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống

Bé vẽ ...ờ đỏ.

(a)  

30.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống

đ (a)   đỏ.

31.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống

...hả cá.

(a)  

32.

Em hãy giúp bạn hổ sắp xếp các từ để được câu đúng.

a)

qu

b)

c)

tr

d)

ám

1)
2)
3)
4)
33.

Em hãy giúp bạn hổ sắp xếp các từ để được câu đúng.Sắp xếp lại những thứ sau

a)

qu

b)

e

c)

k

d)

em

1)
2)
3)
4)
34.

Em hãy giúp bạn hổ sắp xếp các từ để được câu đúng.

a)

b)

c)

d)

năm

e)

quả cam.

1)
2)
3)
4)
5)
35.

Em hãy giúp bạn hổ sắp xếp các từ để được câu đúng..

a)

Bố

b)

nằm

c)

ngẫm

d)

nghĩ.

1)
2)
3)
4)
36.

Em hãy giúp bạn hổ sắp xếp các từ để được câu đúng.

a)

Hồ

b)

c)

d)

rô.

1)
2)
3)
4)
37.

Em hãy giúp bạn hổ sắp xếp các từ để được câu đúng.

a)

b)

cầm

c)

quả

d)

na

e)

.

1)
2)
3)
4)
5)
38.

Em hãy giúp bạn hổ sắp xếp các từ để được câu đúng.

a)

b)

đi

c)

thăm

d)

bà.

1)
2)
3)
4)
39.

Em hãy giúp bạn hổ sắp xếp các từ để được câu đúngp lại những thứ sau

a)

l

b)

àng

c)

qu

d)

ê

1)
2)
3)
4)
40.

Em hãy giúp bạn hổ sắp xếp các từ để được câu đúng

a)

t

b)

ôm

c)

h

d)

ùm

1)
2)
3)
4)
41.

Em hãy giúp bạn hổ sắp xếp các từ để được câu đúng

a)

Đàn

b)

c)

chạy

d)

trong

e)

vườn.

1)
2)
3)
4)
5)
42.

Em hãy giúp bạn hổ sắp xếp các từ để được câu đúng

a)

Đàn

b)

c)

đang

d)

gặm

e)

cỏ.

1)
2)
3)
4)
5)
43.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

Nhà

b)

c)

d)

giàn gấc

e)

chín đỏ.

1)
2)
3)
4)
5)
44.

Em hãy giúp bạn hổ sắp xếp các từ để được câu đúng

a)

Trời

b)

đang

c)

mưa

d)

rất

e)

to.

1)
2)
3)
4)
5)
45.

Em hãy giúp bạn hổ sắp xếp các từ để được câu đúng

a)

Hoa

b)

ra

c)

vườn

d)

tưới

e)

cây.

1)
2)
3)
4)
5)
46.

Em hãy giúp bạn hổ sắp xếp các từ để được câu đúng

a)

Mẹ

b)

em

c)

d)

giáo

e)

viên.

1)
2)
3)
4)
5)
47.

Em hãy giúp bạn hổ sắp xếp các từ để được câu đúng

a)

Bố

b)

c)

Hồng

d)

cùng

e)

chọn sách.

1)
2)
3)
4)
5)
48.

Em hãy giúp bạn hổ sắp xếp các từ để được câu có nghĩa.

a)

Mặt

b)

trăng

c)

tròn

d)

vành

e)

vạnh.

1)
2)
3)
4)
5)
49.

Em hãy giúp bạn hổ sắp xếp các từ để được câu đúng

a)

c

b)

c)

ngh

d)

1)
2)
3)
4)
50.

Em hãy giúp bạn hổ sắp xếp các từ để được câu đúng

a)

l

b)

àng

c)

qu

d)

ê

1)
2)
3)
4)
51.

Em hãy giúp bạn hổ sắp xếp các từ để được câu đúng

a)

ng

b)

ôi

c)

tr

d)

ường

1)
2)
3)
4)
52.

Em hãy giúp bạn hổ sắp xếp các từ để được câu đúng

a)

ph

b)

c)

c

d)

1)
2)
3)
4)
53.

Em hãy giúp bạn hổ sắp xếp các từ để được câu đúng

a)

Mẹ

b)

mua

c)

d)

quả.

1)
2)
3)
4)
54.

Em hãy giúp bạn hổ sắp xếp các từ để được câu đúng

a)

Bố

b)

em

c)

d)

bác

e)

sĩ.

1)
2)
3)
4)
5)
55.

Em hãy giúp bạn hổ sắp xếp các từ để được câu đúng

a)

Những

b)

bông hoa

c)

tỏa hương

d)

thơm

e)

ngát.

1)
2)
3)
4)
5)
56.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

b)

đến,

c)

ve sầu

d)

kêu

e)

râm ran.

1)
2)
3)
4)
5)
57.

Em hãy giúp bạn hổ sắp xếp các từ để được câu đúng

a)

Quê

b)

của

c)

Ngọc

d)

e)

Quảng Nam.

1)
2)
3)
4)
5)
58.

Em hãy giúp bạn hổ sắp xếp các từ để được câu đúng

a)

Quê

b)

của

c)

Ngọc

d)

e)

Quảng Nam

1)
2)
3)
4)
5)
59.

Em hãy giúp bạn hổ sắp xếp các từ để được câu đúng

a)

Sáng

b)

nay,

c)

trời

d)

đổ

e)

mưa rào.

1)
2)
3)
4)
5)
60.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

Trên

b)

cánh đồng

c)

d)

cỏ

e)

xanh tươi.

1)
2)
3)
4)
5)
61.

Em hãy giúp bạn hổ sắp xếp các từ để được câu đúng

a)

Mẹ

b)

c)

d)

đi

e)

chơi

1)
2)
3)
4)
5)
62.

Em hãy giúp bạn hổ sắp xếp các từ để được câu đúng

a)

Mẹ

b)

cũng

c)

d)

e)

giáo

1)
2)
3)
4)
5)
63.

Em hãy giúp bạn hổ sắp xếp các từ để được câu đúng

a)

gi

b)

a

c)

đ

d)

ình

1)
2)
3)
4)
64.

Em hãy giúp bạn hổ sắp xếp các từ để được câu đúng

a)

chú

b)

bồ

c)

câu

d)

đưa

e)

thư.

1)
2)
3)
4)
5)
65.

Em hãy giúp bạn hổ sắp xếp các từ để được câu đúng

a)

Con

b)

mèo

c)

trèo

d)

cây

e)

cau.

1)
2)
3)
4)
5)
66.

Em hãy giúp bạn hổ sắp xếp các từ để được câu đúng

a)

đ

b)

ộng

c)

v

d)

ật

1)
2)
3)
4)
67.

Em hãy giúp bạn hổ sắp xếp các từ để được câu đúng

a)

Nước

b)

chảy

c)

đá

d)

mòn.

1)
2)
3)
4)
68.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

th

b)

iên

c)

nh

d)

iên

1)
2)
3)
4)
69.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

Trơ

b)

như đá,

c)

vững

d)

như

e)

đồng.

1)
2)
3)
4)
5)
70.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

Bầu

b)

ơi

c)

thương

d)

lấy

e)

bí cùng.

1)
2)
3)
4)
5)
71.

Em hãy giúp bạn hổ sắp xếp các từ để được câu đúng

a)

Quê

b)

cha

c)

đất

d)

Tổ

1)
2)
3)
4)
72.

Em hãy giúp bạn hổ sắp xếp các từ để được câu đúng

a)

Mùa

b)

xuân

c)

d)

tết

e)

trồng cây.

1)
2)
3)
4)
5)
73.

Em hãy giúp bạn hổ sắp xếp các từ để được câu đúng

a)

Đầm

b)

sen

c)

thơm

d)

ngát.

1)
2)
3)
4)
74.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

Mẹ

b)

đan

c)

khăn

d)

cho

e)

bà.

1)
2)
3)
4)
5)
75.

Em hãy giúp bạn hổ sắp xếp các từ để được câu đúng

a)

m

b)

át

c)

m

d)

1)
2)
3)
4)
76.

Em hãy giúp bạn hổ sắp xếp các từ để được câu đúng

a)

nh

b)

óm

c)

l

d)

ửa

1)
2)
3)
4)
77.

Em hãy giúp bạn hổ sắp xếp các từ để được câu đúng

a)

Mẹ

b)

mua

c)

tôm

d)

hùm

e)

cho bé.

1)
2)
3)
4)
5)
78.

Em hãy giúp bạn hổ sắp xếp các từ để được câu đúng

a)

Mẹ

b)

mua

c)

cho

d)

e)

mũ tím.

1)
2)
3)
4)
5)
79.

Em hãy giúp bạn hổ sắp xếp các từ để được câu đúng

a)

qu

b)

c)

s

d)

im

1)
2)
3)
4)
80.

Em hãy giúp bạn hổ sắp xếp các từ để được câu đúng

a)

b)

cho

c)

d)

Na

e)

chùm vải.

1)
2)
3)
4)
5)
81.

Em hãy giúp bạn hổ sắp xếp các từ để được câu đúng

a)

b)

mua

c)

kim

d)

chỉ.

1)
2)
3)
4)