NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsB616-18-1
Total questions: 60
Worksheet time: 5mins
Name
Class
Date
1.
Department manager
a)
Quản lý phòng ban
b)
Đồng nghiệp
c)
Trách nhiệm công việc
d)
Đề nghị
2.
Quality control
a)
Kiểm soát chất lượng
b)
Dịch vụ vận chuyển
c)
Tiện lợi
d)
Khó hiểu
3.
Discuss
a)
Thảo luận
b)
Quản lý phòng ban
c)
Tiếp quản
d)
Đảm nhận trách nhiệm
4.
Available
a)
Có sẵn
b)
Kiểm soát chất lượng
c)
Đồng nghiệp
d)
Trách nhiệm công việc
5.
University
a)
Đại học
b)
Thảo luận
c)
Dịch vụ vận chuyển
d)
Tiện lợi
6.
Manage
a)
quản lý
b)
Có sẵn
c)
Quản lý phòng ban
d)
Tiếp quản
7.
Malfunction
a)
Sự cố
b)
Đại học
c)
Kiểm soát chất lượng
d)
Đồng nghiệp
8.
Opportunity
a)
Cơ hội
b)
quản lý
c)
Thảo luận
d)
Dịch vụ vận chuyển
9.
Tight
a)
Chặt chẽ
b)
Sự cố
c)
Có sẵn
d)
Quản lý phòng ban
10.
Space
a)
Không gian
b)
Cơ hội
c)
Đại học
d)
Kiểm soát chất lượng
11.
Private dining room
a)
Phòng ăn riêng tư
b)
Chặt chẽ
c)
quản lý
d)
Thảo luận
12.
Travel expenses
a)
Chi phí đi lại
b)
Không gian
c)
Sự cố
d)
Có sẵn
13.
Reserve
a)
Đặt trước
b)
Phòng ăn riêng tư
c)
Cơ hội
d)
Đại học
14.
Invoice
a)
Hóa đơn
b)
Chi phí đi lại
c)
Chặt chẽ
d)
quản lý
15.
Belongings
a)
Đồ cá nhân
b)
Đặt trước
c)
Không gian
d)
Sự cố
16.
Work station
a)
Vị trí làm việc
b)
Hóa đơn
c)
Phòng ăn riêng tư
d)
Cơ hội
17.
Smoothly
a)
Mượt mà
b)
Đồ cá nhân
c)
Chi phí đi lại
d)
Chặt chẽ
18.
Important client
a)
Khách hàng quan trọng
b)
Vị trí làm việc
c)
Đặt trước
d)
Không gian
19.
Concern
a)
Quan tâm
b)
Mượt mà
c)
Hóa đơn
d)
Phòng ăn riêng tư
20.
Reimbursement process
a)
Quy trình thanh toán
b)
Khách hàng quan trọng
c)
Đồ cá nhân
d)
Chi phí đi lại
21.
International
a)
Quốc tế
b)
Quan tâm
c)
Vị trí làm việc
d)
Đặt trước
22.
Pack
a)
Đóng gói
b)
Quy trình thanh toán
c)
Mượt mà
d)
Hóa đơn
23.
Quote
a)
Báo giá, câu trích dẫn
b)
Quốc tế
c)
Khách hàng quan trọng
d)
Đồ cá nhân
24.
Accept
a)
Chấp nhận
b)
Đóng gói
c)
Quan tâm
d)
Vị trí làm việc
25.
Training purpose
a)
Mục đích đào tạo
b)
Báo giá, câu trích dẫn
c)
Quy trình thanh toán
d)
Mượt mà
26.
Meeting minutes
a)
Biên bản cuộc họp
b)
Chấp nhận
c)
Quốc tế
d)
Khách hàng quan trọng
27.
Staff meeting
a)
Cuộc họp nhân viên
b)
Mục đích đào tạo
c)
Đóng gói
d)
Quan tâm
28.
Travel itinerary
a)
Lịch trình du lịch
b)
Biên bản cuộc họp
c)
Báo giá, câu trích dẫn
d)
Quy trình thanh toán
29.
Proof of ownership
a)
Chứng minh quyền sở hữu
b)
Cuộc họp nhân viên
c)
Chấp nhận
d)
Quốc tế
30.
Financial report
a)
Báo cáo tài chính
b)
Lịch trình du lịch
c)
Mục đích đào tạo
d)
Đóng gói
31.
Caterer
a)
Nhà cung cấp dịch vụ ăn uống
b)
Chứng minh quyền sở hữu
c)
Biên bản cuộc họp
d)
Báo giá, câu trích dẫn
32.
Consider
a)
Cân nhắc
b)
Báo cáo tài chính
c)
Cuộc họp nhân viên
d)
Chấp nhận
33.
Invitation
a)
Lời mời
b)
Nhà cung cấp dịch vụ ăn uống
c)
Lịch trình du lịch
d)
Mục đích đào tạo
34.
Decide
a)
Quyết định
b)
Cân nhắc
c)
Chứng minh quyền sở hữu
d)
Biên bản cuộc họp
35.
Record
a)
Ghi chép
b)
Lời mời
c)
Báo cáo tài chính
d)
Cuộc họp nhân viên
36.
Software developer
a)
Nhà phát triển phần mềm
b)
Quyết định
c)
Nhà cung cấp dịch vụ ăn uống
d)
Lịch trình du lịch
37.
Complaint
a)
Phàn nàn
b)
Ghi chép
c)
Cân nhắc
d)
Chứng minh quyền sở hữu
38.
Arrange
a)
Sắp xếp
b)
Nhà phát triển phần mềm
c)
Lời mời
d)
Báo cáo tài chính
39.
Billing error
a)
Lỗi thanh toán
b)
Phàn nàn
c)
Quyết định
d)
Nhà cung cấp dịch vụ ăn uống
40.
Company policy
a)
Chính sách công ty
b)
Sắp xếp
c)
Ghi chép
d)
Cân nhắc
41.
Reception
a)
Lễ tân
b)
Lỗi thanh toán
c)
Nhà phát triển phần mềm
d)
Lời mời
42.
Shareholder
a)
Cổ đông
b)
Chính sách công ty
c)
Phàn nàn
d)
Quyết định
43.
On the phone
a)
Đang nói chuyện điện thoại
b)
Lễ tân
c)
Sắp xếp
d)
Ghi chép
44.
Announce
a)
Thông báo
b)
Cổ đông
c)
Lỗi thanh toán
d)
Nhà phát triển phần mềm
45.
Reimbursement procedure
a)
Thủ tục hoàn trả
b)
Đang nói chuyện điện thoại
c)
Chính sách công ty
d)
Phàn nàn
46.
Expect
a)
Mong đợi
b)
Thông báo
c)
Lễ tân
d)
Sắp xếp
47.
Restaurant
a)
Nhà hàng
b)
Thủ tục hoàn trả
c)
Cổ đông
d)
Lỗi thanh toán
48.
Retirement party
a)
Tiệc nghỉ hưu
b)
Mong đợi
c)
Đang nói chuyện điện thoại
d)
Chính sách công ty
49.
Entire
a)
Toàn bộ
b)
Nhà hàng
c)
Thông báo
d)
Lễ tân
50.
Internal Web site
a)
Trang web nội bộ
b)
Tiệc nghỉ hưu
c)
Thủ tục hoàn trả
d)
Cổ đông
51.
Location
a)
Vị trí
b)
Toàn bộ
c)
Mong đợi
d)
Đang nói chuyện điện thoại
52.
Staffing transition plan
a)
Kế hoạch chuyển đổi nhân sự
b)
Trang web nội bộ
c)
Nhà hàng
d)
Thông báo
53.
Suggest
a)
Đề nghị
b)
Vị trí
c)
Tiệc nghỉ hưu
d)
Thủ tục hoàn trả
54.
Confusing
a)
Khó hiểu
b)
Kế hoạch chuyển đổi nhân sự
c)
Toàn bộ
d)
Mong đợi
55.
Take on responsibility
a)
Đảm nhận trách nhiệm
b)
Đề nghị
c)
Trang web nội bộ
d)
Nhà hàng
56.
Job responsibility
a)
Trách nhiệm công việc
b)
Khó hiểu
c)
Vị trí
d)
Tiệc nghỉ hưu
57.
Convenient
a)
Tiện lợi
b)
Đảm nhận trách nhiệm
c)
Kế hoạch chuyển đổi nhân sự
d)
Toàn bộ
58.
Take over
a)
Tiếp quản
b)
Trách nhiệm công việc
c)
Đề nghị
d)
Trang web nội bộ
59.
Colleague
a)
Đồng nghiệp
b)
Tiện lợi
c)
Khó hiểu
d)
Vị trí
60.
Shipping service
a)
Dịch vụ vận chuyển
b)
Tiếp quản
c)
Đảm nhận trách nhiệm
d)
Kế hoạch chuyển đổi nhân sự
Reset
