wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

cô giáo fb Na Nanh kiểm tra cuối kì sc 1

Total questions: 33

Worksheet time: 22mins

Name
Class
Date
1.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

일을

1.

하다

b)

사진을

2.

찍다

c)

밥을

3.

드시다

2.

ngữ pháp 입니다 đi với loại từ gì ?


a)

danh từ

b)

động từ

c)

tính từ

3.

ngữ pháp 입니까? đi với loại từ gì ? 


a)

danh từ

b)

động từ

c)

tính từ

4.

chọn câu dịch đúng : "bạn là Nam phải không? "


a)

남 씨입니까?

b)

당신은 남 씨입니까?

5.

chọn câu dịch đúng : " tôi là Hoa "


a)

화입니다

b)

화습니다

6.

 tiểu từ 은/는 đi với loại từ gì ? 


a)

danh từ

b)

động từ

c)

tính từ

7.

tiểu từ 은/는 đi với danh từ có chức năng gì ? 




(a)  

8.

trong câu : 라면은 쌉니다. 불고기는 비쌉니다. tiểu từ 은/는 có chức năng gì ? bài 7 trang 154


a)

so sánh, đối chiếu

b)

nhấn mạnh chủ ngữ

9.

 bất quy tắc 으 :  động tính từ kết thúc bằng  ㅡ bị biến đổi khi nào ? 


a)

khi kết hợp đuôi ngữ pháp bắt đầu bằng nguyên âm

b)

khi kết hợp đuôi ngữ pháp bắt đầu bằng phụ âm

c)

kết hợp với ngữ pháp nào cũng bị biến đổi

10.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

고프다

1.

đói

b)

크다

2.

to

c)

쓰다

3.

viết, dùng, đắng,...

d)

기쁘다

4.

vui

e)

아프다

5.

đau

11.

고프다 .chuyển thành đuôi câu 아/어요. 




(a)  

12.

아프다 .chuyển thành đuôi câu 아/어요. 




(a)  

13.

크다 .chuyển thành đuôi câu 아/어요. 




(a)  

14.

예쁘다 .chuyển thành đuôi câu 아/어요. 




(a)  

15.

쓰다.chuyển thành đuôi câu 아/어요. 




(a)  

16.

bạn ( khi gọi ai đó) 


a)

b)

친구

17.

khoa ngữ văn


a)

국어국문과

b)

국어국문학과

18.

quốc tịch


a)

국적

b)

국척

19.

vâng


a)

b)

아니요

20.

trường đại học


a)

대학교

b)

초등학교

c)

중등학교

d)

대학원

21.

người ( kính ngữ, kính trọng)


a)

b)

c)

사람

22.

sinh viên


a)

대학생

b)

대학원

c)

학생

23.

mẫu, ví dụ


a)

보기

b)

c)

언어

24.

này


a)

b)

c)

25.

tên


a)

이름

b)

분명

26.

email

a)

이메일

b)

이매일

c)

이메인

27.

tôi


a)

b)

28.

điện thoại


a)

전화

b)

천화하다

c)

전화하다

29.

của tôi

a)

b)

30.

 khoa tiếng Hàn


a)

한국어과

b)

한국과

c)

한국학과

31.

địa chỉ

a)

주소

b)

은행

c)

병원

d)

안기

32.

nghề nghiệp

a)

직업

b)

일을 하다

c)

취직

33.

 mã số sinh viên


a)

학번

b)

학생증