Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

UNIT 8 E11 GS

Total questions: 45

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.
1. achieve(v) /ə't∫i:v/
a)
đạt được, giành được
b)
che chở, bảo vệ
c)
(một cách) khôn ngoan
d)
thạo tin, hiểu biết
2.
2. carry out:
a)
tiến hành
b)
đạt được, giành được
c)
che chở, bảo vệ
d)
(một cách) khôn ngoan
3.
3. combine(v) /kəm'bain/
a)
kết hợp
b)
tiến hành
c)
đạt được, giành được
d)
che chở, bảo vệ
4.
4. come up with
a)
nghĩ ra, nẩy ra
b)
kết hợp
c)
tiến hành
d)
đạt được, giành được
5.
5. confidence(n) /'kɒnfidəns/
a)
sự tự tin
b)
nghĩ ra, nẩy ra
c)
kết hợp
d)
tiến hành
6.
confident(a) /'kɒnfidənt/:
a)
tự tin
b)
sự tự tin
c)
nghĩ ra, nẩy ra
d)
kết hợp
7.
6. deal with
a)
giải quyết
b)
tự tin
c)
sự tự tin
d)
nghĩ ra, nẩy ra
8.
7. desion-making skills (np)
a)
kỉ năng đưa qua quyết định
b)
giải quyết
c)
tự tin
d)
sự tự tin
9.
decisive /dɪˈsaɪsɪv/ (a):
a)
quyết đooán
b)
kỉ năng đưa qua quyết định
c)
giải quyết
d)
tự tin
10.
8. get around
a)
đi lại
b)
quyết đooán
c)
kỉ năng đưa qua quyết định
d)
giải quyết
11.
9. get into the habit of
a)
tạo thói quen
b)
đi lại
c)
quyết đooán
d)
kỉ năng đưa qua quyết định
12.
10. independent(a) /,indi'pendənt/
a)
độc lập, không phụ thuộc
b)
tạo thói quen
c)
đi lại
d)
quyết đooán
13.
è independence(n):
a)
sự độc lập
b)
độc lập, không phụ thuộc
c)
tạo thói quen
d)
đi lại
14.
11. learner (n) /'lɜ:nə[r]/
a)
người học
b)
sự độc lập
c)
độc lập, không phụ thuộc
d)
tạo thói quen
15.
12. learning goal (np):
a)
mục tiêu
b)
người học
c)
sự độc lập
d)
độc lập, không phụ thuộc
16.
13. life skill (n):
a)
kĩ năng sống
b)
mục tiêu
c)
người học
d)
sự độc lập
17.
14. make use of
a)
tận dụng
b)
kĩ năng sống
c)
mục tiêu
d)
người học
18.
15. manage (v):
a)
quản lí
b)
tận dụng
c)
kĩ năng sống
d)
mục tiêu
19.
è manage + to Vb:
a)
xoay sở làm gì
b)
quản lí
c)
tận dụng
d)
kĩ năng sống
20.
è management (n):
a)
sự quản lý
b)
xoay sở làm gì
c)
quản lí
d)
tận dụng
21.
è manageable (a):
a)
có thể quản lý
b)
sự quản lý
c)
xoay sở làm gì
d)
quản lí
22.
16. time-management skill (np)
a)
kỉ năng quản lí thời gian
b)
có thể quản lý
c)
sự quản lý
d)
xoay sở làm gì
23.
17. measure (v):
a)
đo
b)
kỉ năng quản lí thời gian
c)
có thể quản lý
d)
sự quản lý
24.
è measurement /'məʒəmənt/ (n):
a)
sự đo lường
b)
đo
c)
kỉ năng quản lí thời gian
d)
có thể quản lý
25.
èmeasurable /'meʒərəbl/(a):
a)
đo được
b)
sự đo lường
c)
đo
d)
kỉ năng quản lí thời gian
26.
18. money-management (np)
a)
kĩ năng quản lí tiền
b)
đo được
c)
sự đo lường
d)
đo
27.
19. remove (v) /ri'mu:v/
a)
lấy ra, loại bỏ
b)
kĩ năng quản lí tiền
c)
đo được
d)
sự đo lường
28.
20. responsibility (n):
a)
sự chịu trách nhiệm,
b)
lấy ra, loại bỏ
c)
kĩ năng quản lí tiền
d)
đo được
29.
è responsible (a):
a)
có trách nhiệm
b)
sự chịu trách nhiệm,
c)
lấy ra, loại bỏ
d)
kĩ năng quản lí tiền
30.
è be responsible for Ving = take the responsibility for +Ving
a)
chịu trách nhiệm
b)
có trách nhiệm
c)
sự chịu trách nhiệm,
d)
lấy ra, loại bỏ
31.
21. rice cooker (np)
a)
nồi cơm điện
b)
chịu trách nhiệm
c)
có trách nhiệm
d)
sự chịu trách nhiệm,
32.
22. self-motivated (a)
a)
có động lực, năng nổ
b)
nồi cơm điện
c)
chịu trách nhiệm
d)
có trách nhiệm
33.
23. self-study (n)
a)
sự tự học
b)
có động lực, năng nổ
c)
nồi cơm điện
d)
chịu trách nhiệm
34.
24. self-esteem /ˌself ɪˈstiːm/ (n):
a)
tự tôn, tự trọng
b)
sự tự học
c)
có động lực, năng nổ
d)
nồi cơm điện
35.
25. time-management skill (np)
a)
kỉ năng quản lí thời gian
b)
tự tôn, tự trọng
c)
sự tự học
d)
có động lực, năng nổ
36.
26. interpersonal /ˌɪntəˈpɜːsənl/ (a):
a)
liên nhân
b)
kỉ năng quản lí thời gian
c)
tự tôn, tự trọng
d)
sự tự học
37.
27. self-discipline /ˌself ˈdɪsəplɪn/ (n):
a)
tinh thần tự giác
b)
liên nhân
c)
kỉ năng quản lí thời gian
d)
tự tôn, tự trọng
38.
28. determined /dɪˈtɜːmɪnd/(a):
a)
quyết tâm
b)
tinh thần tự giác
c)
liên nhân
d)
kỉ năng quản lí thời gian
39.
29. humanitarian /hjuːˌmænɪˈteəriən/ (a):
a)
nhân đạo
b)
quyết tâm
c)
tinh thần tự giác
d)
liên nhân
40.
30. prioritise /praɪˈɒrətaɪz/ (v):
a)
ưu tiên
b)
nhân đạo
c)
quyết tâm
d)
tinh thần tự giác
41.
31. reliable /rɪˈlaɪəbl/(a):
a)
có thể tin cậy được
b)
ưu tiên
c)
nhân đạo
d)
quyết tâm
42.
32. strive /straɪv/ (v):
a)
cố gắng, nỗ lực
b)
có thể tin cậy được
c)
ưu tiên
d)
nhân đạo
43.
33. well-informed /ˌwel ɪnˈfɔːmd/ (a):
a)
thạo tin, hiểu biết
b)
cố gắng, nỗ lực
c)
có thể tin cậy được
d)
ưu tiên
44.
34. wisely /ˈwaɪzli/ (adv):
a)
(một cách) khôn ngoan
b)
thạo tin, hiểu biết
c)
cố gắng, nỗ lực
d)
có thể tin cậy được
45.
35. protective /prəˈtektɪv/ (adj):
a)
che chở, bảo vệ
b)
(một cách) khôn ngoan
c)
thạo tin, hiểu biết
d)
cố gắng, nỗ lực