Font size
S
M
L
XL
WorksheetsNhận thức dược liệu trị cảm sốt; thanh nhiệt giải độc
Total questions: 38
Worksheet time: 38mins
Name
Class
Date
1.
Bạc hà
(a)
2.
Thuốc giòi
(a)
3.
Mạn kinh
(a)
4.
Tràm chổi
(a)
5.
Ngũ trão
(a)
6.
Gừng
(a)
7.
Sắn dây
(a)
8.
Sả chanh
(a)
9.
Đại bi
(a)
10.
Kinh giới
(a)
11.
TÍA TÔ
(a)
12.
Hương nhu tía
(a)
13.
Hương nhu trắng
(a)
14.
Đơn lá đỏ
(a)
15.
Bạch đàn trắng
(a)
16.
Húng chanh
(a)
17.
Bạch đàn chanh
(a)
18.
Chó đẻ thân xanh/ Diệp hạ châu đắng
(a)
19.
Bạch hoa xà thiệt thảo / Lưỡi rắn trắng
(a)
20.
Kiến cò
(a)
21.
Diếp cá
(a)
22.
cối xay
(a)
23.
Cỏ tranh
(a)
24.
Bạch hoa xà
(a)
25.
Cỏ sữa lá to
(a)
26.
Cỏ sữa lá nhỏ
(a)
27.
Mã đề
(a)
28.
Rau má
(a)
29.
Trinh nữ hoàng cung
(a)
30.
Cà gai leo
(a)
31.
Màn màn hoa vàng
(a)
32.
Màn màn hoa tím
(a)
33.
Xuyên tâm liên
(a)
34.
Trạch tả
(a)
35.
râu mèo
(a)
36.
bạch chỉ nam
(a)
37.
Kim vàng
(a)
38.
Kim ngân
(a)
Reset
