Worksheetsbài 5 tiếp theo
Total questions: 34
Worksheet time: 20mins
Trong viêm cấp, phản ứng "xuyên mạch" của bạch cầu chủ yếu xảy ra ở:
Mao mạch
Tiểu tĩnh mạch
Tiểu động mạch
Tĩnh mạch lớn
Nguyên nhân chính dẫn đến phù viêm là:
Giảm áp lực keo
Tăng áp lực động mạch
Tăng áp lực thủy tĩnh và tăng tính thấm thành mạch
Tăng sinh tế bào
Phân tử PECAM đóng vai trò quan trọng nhất trong giai đoạn nào của viêm cấp?
Tụ vách
Hóa ứng động
Bám dính
Xuyên mạch
Vai trò của fibrin trong ổ viêm là:
Tăng dinh dưỡng
Ngăn chặn tác nhân lan rộng
Tăng áp lực mô
Gây hoại tử
Chất nào sau đây là opsonin quan trọng trong thực bào?
Histamin
C3b
Fibrin
Bradykinin
Sự tăng sinh mạch máu trong viêm mạn do yếu tố nào kích thích?
Tương bào
Tế bào mast
FGF do đại thực bào tiết
Interleukin-2
Dịch xuất tơ huyết có thể dẫn đến:
Tăng miễn dịch
Hóa sẹo
Phục hồi hoàn toàn
Co mạch
Viêm hạt hình thành khi:
Có mạch máu mới
Tác nhân gây viêm khó bị tiêu hủy và kích thích miễn dịch tế bào
Có protein cao trong huyết tương
Do histamin gây ra
Mô học u hạt gồm:
Chỉ bạch cầu trung tính
Các tế bào dạng biểu mô và viền limphô bào
Tế bào sợi
Mô hoại tử
Đại bào Langhans có đặc điểm:
Không nhân
Nhân phân bố rải rác
Nhân tập trung trung tâm
Nhân xếp thành vòng quanh ngoại vi
Loại bạch cầu xuất hiện sớm nhất trong viêm cấp là:
Limphô bào
Đại thực bào
Bạch cầu đa nhân trung tính
Tương bào
Loại bạch cầu xuất hiện sớm nhất trong viêm cấp là:
Limphô bào
Đại thực bào
Bạch cầu đa nhân trung tính
Tương bào
Hóa sẹo xảy ra khi:
Mô bị tổn thương nhẹ
Mô tổn thương nặng, không tái sinh được
Tế bào phục hồi
Tăng sinh tương bào
Hóa ứng động là:
Tụ vách
Di chuyển bạch cầu theo chất dẫn
Phá màng tế bào
Phóng thích cytokine
Viêm mạn tính có đặc điểm:
Chủ yếu bạch cầu trung tính
Dịch xuất nhiều
Tăng sinh mô liên kết và thấm nhập bạch cầu đơn nhân
Không có tổn thương mô
Tác nhân không gây viêm hạt là:
Mycobacterium tuberculosis
Silic
Chỉ phẫu thuật
Streptococcus pneumoniae
Viêm cấp chuyển thành viêm mạn khi:
Tác nhân được loại bỏ
Tác nhân không bị loại bỏ
Có phù mô
Tăng sinh mạch
Sau khi nhận diện tác nhân, bạch cầu thực hiện bước nào kế tiếp?
Hóa ứng động
Xuyên mạch
Ôm bắt (engulfment)
Tan hoàn toàn
Dịch xuất xuất huyết có đặc điểm:
Trong suốt
Nhiều protein
Chứa hồng cầu ngoài lòng mạch
Không có tế bào
Trong viêm mạn, yếu tố thúc đẩy tăng sinh mô liên kết là:
Bạch cầu trung tính
Limphô bào
Đại thực bào tiết PDGF, TGF-β
Tế bào biểu mô
Tế bào dạng biểu mô hình thành từ:
Tế bào nội mô
Limphô bào
Đại thực bào
Tế bào sợi
Collagenase giúp:
Gây co mạch
Tiêu hóa tác nhân
Phá màng đáy cho bạch cầu xuyên mạch
Tạo mô xơ
Ổ áp xe hình
hình thành từ:
Tế bào nội mô
Limphô bào
Đại thực bào
Tế bào sợi
Collagenase giúp:
Gây co mạch
Tiêu hóa tác nhân
Phá màng đáy cho bạch cầu xuyên mạch
Tạo mô xơ
Ổ áp xe hình thành khi:
Mô hoại tử lỏng và vi khuẩn sinh mủ
Có fibrin
Do mất tế bào
Giảm mạch máu
Đặc điểm không thuộc viêm cấp:
Phản ứng nhanh
Dịch xuất mủ
Tăng sinh mô liên kết mạnh
Bạch cầu trung tính chiếm ưu thế
Quá trình sửa chữa mô gồm:
2 giai đoạn
3 giai đoạn
4 giai đoạn
5 giai đoạn
Tế bào chính tương tác với đại thực bào trong viêm mạn là:
Limphô bào
Tế bào mast
Bạch cầu trung tính
Tế bào sợi
Tăng sinh mạch máu trong viêm mạn có đặc điểm:
Mạch máu nhỏ hơn bình thường
Nội mô phì đại, đôi khi hình sao
Không có chức năng
Không liên quan đến viêm
Thực bào tiêu hóa tác nhân tại:
Màng tế bào
Phagosome
Tiêu thể thứ cấp
Lưới nội chất
Viêm hạt điển hình trong:
Viêm ruột cấp
Lao phổi
Viêm xoang do virus
Viêm mũi dị ứng
Vai trò chính của tương bào:
Phóng thích histamin
Thực bào vi khuẩn
Tiết kháng thể đặc hiệu
Gây hoại tử tế bào
Tan hoàn toàn trong viêm là:
Phục hồi cấu trúc mô
Tăng sinh tế bào liên kết
Hóa sẹo
Tạo dịch xuất mới
