Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI 11: THUỐC CHỮA GÚT

Total questions: 33

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.

Bệnh gút là do nguyên nhân nào?

a)

Tăng acid uric máu trong dịch bao khớp

b)

Giảm acid uric máu trong dịch bao khớp

c)

Tăng canxi máu trong dịch bao khớp

d)

Giảm purin máu trong dịch bao khớp

2.

Nồng độ acid uric máu bình thường là bao nhiêu?

a)

6–8 mg/100 mL

b)

2–5 mg/100 mL

c)

8–10 mg/100 mL

d)

1–2 mg/100 mL

3.

Trong bệnh gút, tinh thể urat bị thực bào bởi tế bào nào?

a)

Tế bào thần kinh

b)

Tế bào màng hoạt dịch

c)

Tế bào cơ

d)

Tế bào nội mô

4.

Thuốc đặc hiệu nhất điều trị cơn gút cấp tính là gì?

a)

Probenecid

b)

Allopurinol

c)

Colchicin

d)

Sunfinpyrazon

5.

Mục tiêu điều trị gút mạn tính là gì?

a)

Giảm acid uric máu

b)

Tăng acid uric máu

c)

Giảm canxi máu

d)

Tăng purin máu

6.

Colchicine có tác dụng chính nào trong điều trị bệnh gout?

a)

Giảm đau và chống viêm trong các bệnh lý khớp khác nhau.

b)

Ức chế sản xuất acid uric, giảm nồng độ acid uric máu.

c)

Làm tăng bài tiết acid uric qua nước tiểu.

d)

Đặc hiệu điều trị cơn gout cấp, giảm đau và viêm trong 12 - 24 giờ.

7.

Colchicin có tác dụng gì trong cơn gút cấp?

a)

Giảm acid uric máu

b)

Giảm đau và viêm trong 12–24 giờ

c)

Tăng thải acid uric

d)

Giảm tổng hợp purin

8.

Colchicin có ảnh hưởng đến acid uric máu như thế nào?

a)

Giảm acid uric máu

b)

Tăng acid uric máu

c)

Không ảnh hưởng bài xuất acid uric

d)

Tăng tái hấp thu acid uric

9.

Colchicin ức chế giai đoạn nào trong bệnh gút?

a)

Tổng hợp acid uric

b)

Di chuyển bạch cầu, giảm thực bào

c)

Tái hấp thu acid uric

d)

Giải phóng acid lactic

10.

Cơ chế tác dụng chính của colchicine là:

a)

Ức chế enzym xanthin oxidase.

b)

Cạnh tranh với quá trình bài tiết acid uric ở thận.

c)

Ngăn cản sự di chuyển và giảm hoạt tính thực bào của bạch cầu hạt.

d)

Làm tăng bài tiết acid uric qua nước tiểu.

11.

Colchicin ngăn sản xuất chất nào gây cơn gút cấp?

a)

Prostaglandin từ tế bào mast

b)

Interleukin-1 từ bạch cầu ái toan

c)

Glycoprotein từ bạch cầu hạt

d)

Enzym tiêu thể

12.

Colchicin ức chế phân bào ở giai đoạn nào?

a)

Hậu kỳ

b)

Trung kỳ

c)

Tiền kỳ

d)

Cuối kỳ

13.

Độc tính thường gặp nhất của colchicine liên quan đến:

a)

Tăng huyết áp.

b)

Suy giảm chức năng gan.

c)

Buồn nôn, nôn, tiêu chảy.

d)

Phản ứng dị ứng da.

14.

Colchicine không có tác dụng nào sau đây?

a)

Giảm đau và chống viêm trong các bệnh lý khớp khác.

b)

Điều trị cơn gout cấp tính.

c)

Dự phòng cơn gout tái phát.

d)

Ngăn cản sự phân bào của tế bào.

15.

Colchicin được hấp thu nhanh qua đường nào?

a)

Tiêm bắp

b)

Đường uống

c)

Tiêm tĩnh mạch

d)

Đường da

16.

Colchicin thải trừ chủ yếu qua đâu?

a)

Nước tiểu

b)

Phân

c)

Mồ hôi

d)

Phổi

17.

Liều colchicin điều trị cơn gút cấp là bao nhiêu?

a)

Tiêm tĩnh mạch 2 mg, tối đa 4 mg

b)

Uống 0,5 mg mỗi ngày

c)

Tiêm tĩnh mạch 5 mg

d)

Uống 1 mg mỗi giờ

18.

Probenecid là dẫn xuất của hợp chất nào?

a)

A. Acid uric

b)

B. Acid benzoic

c)

C. Acid salicylic

d)

D. Acid lactic

19.

Probenecid với liều cao có tác dụng gì?

a)

Tăng tái hấp thu acid uric

b)

Ức chế tái hấp thu acid uric

c)

Giảm tổng hợp acid uric

d)

Giảm viêm khớp

20.

Cơ chế tác dụng của probenecid:

a)

Ức chế enzym xanthin oxidase.

b)

Ngăn cản sự di chuyển của bạch cầu hạt.

c)

Cạnh tranh với quá trình thải trừ penicilin ở thận.

d)

Ức chế tái hấp thu acid uric ở ống thận.

21.

Probenecid ức chế thải trừ thuốc nào sau đây?

a)

Penicilin

b)

Paracetamol

c)

Allopurinol

d)

Colchicin

22.

Tại sao không dùng probenecid cùng salicylat?

a)

Tăng độc tính thận

b)

Làm mất tác dụng

c)

Tăng acid uric máu

d)

Gây viêm dạ dày

23.

Probenecid đối kháng tác dụng nào của thiazid?

a)

Lợi niệu

b)

Ứ urat do ức chế bài xuất

c)

Đái natri

d)

Giảm huyết áp

24.

Tác dụng phụ của probenecid có thể gây gì?

a)

Tăng huyết áp

b)

Sỏi urat, cơn quặn thận

c)

Tăng acid uric máu

d)

Rụng tóc

25.

Liều probenecid khởi đầu là bao nhiêu?

a)

500 mg x 2 lần/ngày

b)

250 mg x 2 lần/ngày

c)

1 g/ngày

d)

2 g/ngày

26.

Sunfinpyrazon có cơ chế tác dụng giống thuốc nào?

a)

Colchicin

b)

Allopurinol

c)

Probenecid

d)

Indometacin

27.

Sunfinpyrazon có tác dụng phụ nào?

a)

Rối loạn tiêu hóa

b)

Tăng acid uric máu

c)

Giảm bạch cầu

d)

Viêm thần kinh

28.

Allopurinol có cơ chế tác dụng gì?

a)

Tăng thải acid uric

b)

Ức chế xanthin oxydase

c)

Giảm viêm khớp

d)

Ức chế thực bào bạch cầu

29.

Allopurinol ngăn ngừa được bệnh gì?

a)

Viêm khớp dạng thấp

b)

Sỏi acid uric ở thận

c)

Sỏi canxi

d)

Viêm dạ dày

30.

Tác dụng phụ của allopurinol là gì?

a)

Mẩn da, sốt, giảm bạch cầu

b)

Buồn nôn, rụng tóc

c)

Tăng huyết áp

d)

Tiêu chảy cấp

31.

Allopurinol được hấp thu qua đường nào?

a)

Tiêm tĩnh mạch

b)

Đường uống

c)

Đường da

d)

Tiêm bắp

32.

Mục tiêu điều trị allopurinol là gì?

a)

Giảm acid uric máu xuống 6 mg/dL

b)

Tăng acid uric máu đến 6 mg/dL

c)

Giảm canxi máu xuống 6 mg/dL

d)

Tăng purin máu đến 6 mg/dL

33.

Liều khởi đầu allopurinol là bao nhiêu?

a)

300 mg/ngày

b)

500 mg/ngày

c)

100 mg/ngày

d)

50 mg/ngày