Font size
S
M
L
XL
WorksheetsKiểm tra_ Vocab_ Unit 8 _ E7
Total questions: 101
Worksheet time: 51mins
Name
Class
Date
1.
acting
a)
Diễn xuất
b)
Phù thủy
c)
Thuộc về phương tây; hướng tây
d)
Bạo lực
2.
actor
a)
Diễn viên nam
b)
Diễn xuất
c)
Phù thủy
d)
Thuộc về phương tây; hướng tây
3.
actress
a)
Diễn viên nữ
b)
Diễn viên nam
c)
Diễn xuất
d)
Phù thủy
4.
advertise
a)
Quảng cáo
b)
Diễn viên nữ
c)
Diễn viên nam
d)
Diễn xuất
5.
advertisement
a)
Quảng cáo
b)
Quảng cáo
c)
Diễn viên nữ
d)
Diễn viên nam
6.
amusement
a)
Sự giải trí
b)
Quảng cáo
c)
Quảng cáo
d)
Diễn viên nữ
7.
amusing
a)
Vui; giải trí
b)
Sự giải trí
c)
Quảng cáo
d)
Quảng cáo
8.
annoying
a)
Bực mình; khó chịu
b)
Vui; giải trí
c)
Sự giải trí
d)
Quảng cáo
9.
application
a)
ứng dụng
b)
Bực mình; khó chịu
c)
Vui; giải trí
d)
Sự giải trí
10.
asleep
a)
ngủ
b)
ứng dụng
c)
Bực mình; khó chịu
d)
Vui; giải trí
11.
attract
a)
Thu hút
b)
ngủ
c)
ứng dụng
d)
Bực mình; khó chịu
12.
audience
a)
Khán giả
b)
Thu hút
c)
ngủ
d)
ứng dụng
13.
be based on sth
a)
Dựa trên cái gì
b)
Khán giả
c)
Thu hút
d)
ngủ
14.
budget
a)
Ngân sách
b)
Dựa trên cái gì
c)
Khán giả
d)
Thu hút
15.
capture
a)
Lưu giữ
b)
Ngân sách
c)
Dựa trên cái gì
d)
Khán giả
16.
career
a)
Công việc; nghề nghiệp
b)
Lưu giữ
c)
Ngân sách
d)
Dựa trên cái gì
17.
combine
a)
Kết hợp
b)
Công việc; nghề nghiệp
c)
Lưu giữ
d)
Ngân sách
18.
confusing
a)
Lúng túng; bối rối
b)
Kết hợp
c)
Công việc; nghề nghiệp
d)
Lưu giữ
19.
contain
a)
Chứa đựng, bao gồm
b)
Lúng túng; bối rối
c)
Kết hợp
d)
Công việc; nghề nghiệp
20.
content
a)
Nội dung
b)
Chứa đựng, bao gồm
c)
Lúng túng; bối rối
d)
Kết hợp
21.
convenient
a)
Thuận tiện
b)
Nội dung
c)
Chứa đựng, bao gồm
d)
Lúng túng; bối rối
22.
convince
a)
Thuyết phục
b)
Thuận tiện
c)
Nội dung
d)
Chứa đựng, bao gồm
23.
criticise
a)
Phê phán
b)
Thuyết phục
c)
Thuận tiện
d)
Nội dung
24.
criticism
a)
Lời phê phán
b)
Phê phán
c)
Thuyết phục
d)
Thuận tiện
25.
character
a)
Nhân vật
b)
Lời phê phán
c)
Phê phán
d)
Thuyết phục
26.
depress
a)
Buồn phiền
b)
Nhân vật
c)
Lời phê phán
d)
Phê phán
27.
dialogue
a)
Cuộc đối thoại
b)
Buồn phiền
c)
Nhân vật
d)
Lời phê phán
28.
director
a)
Đạo diễn phim
b)
Cuộc đối thoại
c)
Buồn phiền
d)
Nhân vật
29.
disappointing
a)
Thất vọng
b)
Đạo diễn phim
c)
Cuộc đối thoại
d)
Buồn phiền
30.
documentary
a)
Tài liệu
b)
Thất vọng
c)
Đạo diễn phim
d)
Cuộc đối thoại
31.
dreamy
a)
Mộng mơ; mơ hồ; như trong giấc mơ
b)
Tài liệu
c)
Thất vọng
d)
Đạo diễn phim
32.
dull
a)
Buồn tẻ; chậm hiểu
b)
Mộng mơ; mơ hồ; như trong giấc mơ
c)
Tài liệu
d)
Thất vọng
33.
effect
a)
Hiệu ứng
b)
Buồn tẻ; chậm hiểu
c)
Mộng mơ; mơ hồ; như trong giấc mơ
d)
Tài liệu
34.
embarrassing
a)
Lúng túng
b)
Hiệu ứng
c)
Buồn tẻ; chậm hiểu
d)
Mộng mơ; mơ hồ; như trong giấc mơ
35.
enjoyable
a)
Thú vị; thích thú
b)
Lúng túng
c)
Hiệu ứng
d)
Buồn tẻ; chậm hiểu
36.
entertaining
a)
Giải trí
b)
Thú vị; thích thú
c)
Lúng túng
d)
Hiệu ứng
37.
exchange
a)
Trao đổi
b)
Giải trí
c)
Thú vị; thích thú
d)
Lúng túng
38.
exhausting
a)
Kiệt sức
b)
Trao đổi
c)
Giải trí
d)
Thú vị; thích thú
39.
fantasy
a)
Tưởng tượng
b)
Kiệt sức
c)
Trao đổi
d)
Giải trí
40.
feature
a)
Đặc đính; đặc điểm
b)
Tưởng tượng
c)
Kiệt sức
d)
Trao đổi
41.
forgettable
a)
Có thể quên được; đáng quên
b)
Đặc đính; đặc điểm
c)
Tưởng tượng
d)
Kiệt sức
42.
frightening
a)
Sợ hãi
b)
Có thể quên được; đáng quên
c)
Đặc đính; đặc điểm
d)
Tưởng tượng
43.
genre
a)
Thể loại phim
b)
Sợ hãi
c)
Có thể quên được; đáng quên
d)
Đặc đính; đặc điểm
44.
gentle
a)
Dịu dàng; hiền lành
b)
Thể loại phim
c)
Sợ hãi
d)
Có thể quên được; đáng quên
45.
glamorous
a)
Hào nhoáng; làm say mê.
b)
Dịu dàng; hiền lành
c)
Thể loại phim
d)
Sợ hãi
46.
gripping
a)
Hấp dẫn; thú vị
b)
Hào nhoáng; làm say mê.
c)
Dịu dàng; hiền lành
d)
Thể loại phim
47.
giant
a)
Người khổng lồ
b)
Hấp dẫn; thú vị
c)
Hào nhoáng; làm say mê.
d)
Dịu dàng; hiền lành
48.
hilarious
a)
Vui vẻ; vui nhộn
b)
Người khổng lồ
c)
Hấp dẫn; thú vị
d)
Hào nhoáng; làm say mê.
49.
horror film
a)
Phim kinh dị
b)
Vui vẻ; vui nhộn
c)
Người khổng lồ
d)
Hấp dẫn; thú vị
50.
humorous
a)
Khôi hài; hài hước
b)
Phim kinh dị
c)
Vui vẻ; vui nhộn
d)
Người khổng lồ
51.
iconic
a)
Mang tính biểu tượng
b)
Khôi hài; hài hước
c)
Phim kinh dị
d)
Vui vẻ; vui nhộn
52.
iconic
a)
Mang tính biểu tượng
b)
Mang tính biểu tượng
c)
Khôi hài; hài hước
d)
Phim kinh dị
53.
imagination
a)
Sự tưởng tượng
b)
Mang tính biểu tượng
c)
Mang tính biểu tượng
d)
Khôi hài; hài hước
54.
inconvenient
a)
Không thuận tiện
b)
Sự tưởng tượng
c)
Mang tính biểu tượng
d)
Mang tính biểu tượng
55.
incredible
a)
Không thể tin được
b)
Không thuận tiện
c)
Sự tưởng tượng
d)
Mang tính biểu tượng
56.
involve
a)
Liên quan đến
b)
Không thể tin được
c)
Không thuận tiện
d)
Sự tưởng tượng
57.
laugh
a)
Cười
b)
Liên quan đến
c)
Không thể tin được
d)
Không thuận tiện
58.
mention
a)
Đề cập
b)
Cười
c)
Liên quan đến
d)
Không thể tin được
59.
middle
a)
ở giữa
b)
Đề cập
c)
Cười
d)
Liên quan đến
60.
moving
a)
Cảm động
b)
ở giữa
c)
Đề cập
d)
Cười
61.
must - see
a)
Phim hay nên xem
b)
Cảm động
c)
ở giữa
d)
Đề cập
62.
mystery
a)
Huyền bí
b)
Phim hay nên xem
c)
Cảm động
d)
ở giữa
63.
necessity
a)
Sự cần thiết
b)
Huyền bí
c)
Phim hay nên xem
d)
Cảm động
64.
negative
a)
Tiêu cực
b)
Sự cần thiết
c)
Huyền bí
d)
Phim hay nên xem
65.
opinion
a)
Quan điểm
b)
Tiêu cực
c)
Sự cần thiết
d)
Huyền bí
66.
pleasing
a)
Hài lòng
b)
Quan điểm
c)
Tiêu cực
d)
Sự cần thiết
67.
pleasure
a)
Sự hài lòng
b)
Hài lòng
c)
Quan điểm
d)
Tiêu cực
68.
plot
a)
Cốt truyện
b)
Sự hài lòng
c)
Hài lòng
d)
Quan điểm
69.
predictable
a)
Có thể dự đoán
b)
Cốt truyện
c)
Sự hài lòng
d)
Hài lòng
70.
prize
a)
Giải thưởng
b)
Có thể dự đoán
c)
Cốt truyện
d)
Sự hài lòng
71.
profitable
a)
Có lợi nhuận
b)
Giải thưởng
c)
Có thể dự đoán
d)
Cốt truyện
72.
queue
a)
Xếp hang
b)
Có lợi nhuận
c)
Giải thưởng
d)
Có thể dự đoán
73.
receive
a)
Nhận được
b)
Xếp hang
c)
Có lợi nhuận
d)
Giải thưởng
74.
refuse
a)
Từ chối
b)
Nhận được
c)
Xếp hang
d)
Có lợi nhuận
75.
related
a)
Liên quan
b)
Từ chối
c)
Nhận được
d)
Xếp hang
76.
requirement
a)
Sự yêu cầu
b)
Liên quan
c)
Từ chối
d)
Nhận được
77.
review
a)
Lời nhận xét
b)
Sự yêu cầu
c)
Liên quan
d)
Từ chối
78.
role
a)
Vai trò
b)
Lời nhận xét
c)
Sự yêu cầu
d)
Liên quan
79.
romance
a)
Tình cảm
b)
Vai trò
c)
Lời nhận xét
d)
Sự yêu cầu
80.
romantic film
a)
Phim tình cảm
b)
Tình cảm
c)
Vai trò
d)
Lời nhận xét
81.
scary
a)
Đáng sợ
b)
Phim tình cảm
c)
Tình cảm
d)
Vai trò
82.
scene
a)
Cảnh, bối cảnh
b)
Đáng sợ
c)
Phim tình cảm
d)
Tình cảm
83.
science fiction film
a)
Phim khoa học viễn tưởng
b)
Cảnh, bối cảnh
c)
Đáng sợ
d)
Phim tình cảm
84.
screening room
a)
Phòng chiếu
b)
Phim khoa học viễn tưởng
c)
Cảnh, bối cảnh
d)
Đáng sợ
85.
script
a)
Kịch bản
b)
Phòng chiếu
c)
Phim khoa học viễn tưởng
d)
Cảnh, bối cảnh
86.
series
a)
Loạt phim
b)
Kịch bản
c)
Phòng chiếu
d)
Phim khoa học viễn tưởng
87.
several
a)
Nhiều
b)
Loạt phim
c)
Kịch bản
d)
Phòng chiếu
88.
shipwreck
a)
Sự đắm tàu; chìm tàu
b)
Nhiều
c)
Loạt phim
d)
Kịch bản
89.
shocking
a)
Gây sửng sốt; kích động
b)
Sự đắm tàu; chìm tàu
c)
Nhiều
d)
Loạt phim
90.
silly
a)
Ngốc nghếch; ngớ ngẩn
b)
Gây sửng sốt; kích động
c)
Sự đắm tàu; chìm tàu
d)
Nhiều
91.
star
a)
Diễn xuất, đóng phim
b)
Ngốc nghếch; ngớ ngẩn
c)
Gây sửng sốt; kích động
d)
Sự đắm tàu; chìm tàu
92.
success
a)
Thành công
b)
Diễn xuất, đóng phim
c)
Ngốc nghếch; ngớ ngẩn
d)
Gây sửng sốt; kích động
93.
suggest + V - ing
a)
Gợi ý việc gì
b)
Thành công
c)
Diễn xuất, đóng phim
d)
Ngốc nghếch; ngớ ngẩn
94.
summary
a)
Bản tóm tắt
b)
Gợi ý việc gì
c)
Thành công
d)
Diễn xuất, đóng phim
95.
terrible
a)
Thậm tệ; kinh khủng
b)
Bản tóm tắt
c)
Gợi ý việc gì
d)
Thành công
96.
terrify
a)
Làm kinh hãi; làm khiếp sợ
b)
Thậm tệ; kinh khủng
c)
Bản tóm tắt
d)
Gợi ý việc gì
97.
type
a)
Kiểu
b)
Làm kinh hãi; làm khiếp sợ
c)
Thậm tệ; kinh khủng
d)
Bản tóm tắt
98.
uninspiring
a)
Không gây xúc động; cảm hứng
b)
Kiểu
c)
Làm kinh hãi; làm khiếp sợ
d)
Thậm tệ; kinh khủng
99.
violent
a)
Bạo lực
b)
Không gây xúc động; cảm hứng
c)
Kiểu
d)
Làm kinh hãi; làm khiếp sợ
100.
western
a)
Thuộc về phương tây; hướng tây
b)
Bạo lực
c)
Không gây xúc động; cảm hứng
d)
Kiểu
101.
wizard
a)
Phù thủy
b)
Thuộc về phương tây; hướng tây
c)
Bạo lực
d)
Không gây xúc động; cảm hứng
Reset
