wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Test 26.2

Total questions: 20

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.

sốt

(a)  

2.

Quang đãng

(a)  

3.

침착하다

(a)  

4.

부단하다

(a)  

5.

Y tá

(a)  

6.

약사

a)

bác sĩ

b)

y tá

c)

dược sĩ

d)

nha sĩ

7.

소화

a)

tiêu hóa

b)

tiêu hao

c)

triệu chứng

d)

tiêm

8.

Triệu chứng

a)

약사

b)

간호사

c)

증상

d)

심하다

9.

막막하다

a)

mênh mông

b)

trong xanh

c)

tối tăm

d)

công phu

10.

Ngạo mạn

a)

우호적이다

b)

거만하다

c)

공허하다

d)

꺼림칙하다

11.

Ho

(a)  

12.

Khó tiêu

(a)  

13.

Tiêm

(a)  

14.

토하다

(a)  

15.

부유하다

(a)  

16.

유난스럽다

(a)  

17.

Nghiêm trọng

a)

미미하다

b)

기특하다

c)

용하다

d)

심하다

18.

점잖다

a)

đứng đắn

b)

lung lay

c)

lành nghề

d)

giàu có

19.

Lành nghề

a)

꺼림칙하다

b)

유난스럽다

c)

용하다

d)

아슬아슬하다

20.

U ám

a)

암울하다

b)

침착하다

c)

번잡하다

d)

공허하다