Font size
WorksheetsTừ vựng bài 3
Total questions: 55
Worksheet time: 38mins
가다 là gì?
đến
ngủ
đi
ăn
오다 là gì?
nhìn
đến
đi
nghe
'ngủ' dịch tiếng Hàn là gì?
(a)
'ăn' dịch tiếng Hàn là gì?
(a)
'uống' dịch tiếng Hàn là gì?
(a)
'nói chuyện' dịch tiếng Hàn là gì?
일하다
이야기하다
쉬다
만나다
'đọc' tiếng Hàn là gì?
자다
듣다
보다
읽다
'nghe' tiếng hàn là gì?
듣다
좋다
많다
사다
'nhìn, xem' tiếng Hàn là gì?
사다
읽다
보다
듣다
'làm việc' tiếng Hàn là gì?
(a)
'học' tiếng hàn là gì?
(a)
'luyện tập thể thao' dịch tiếng Hàn là gì?
이야기하다
공부하다
좋아하다
운동하다
'쉬다' là gì?
nghỉ ngơi
gặp gỡ
làm việc
nói chuyện
'gặp gỡ' tiếng Hàn là gì?
나쁘다
만나다
일하다
마시다
사다 là gì?
nghe
nhìn
đọc
mua
'thích' tiếng Hàn là gì?
이야기하다
공부하다
운동하다
좋아하다
'to, lớn' dịch tiếng Hàn là gì?
(a)
'nhỏ, bé' dịch tiếng Hàn là gì?
(a)
'nhiều' dịch tiếng hàn là gì?
적다
작다
많다
크다
'ít' dịch tiếng hàn là gì?
적다
작다
많다
크다
'tốt' dịch tiếng hàn là gì?
적다
좋다
나쁘다
크다
'xấu, tồi' dịch tiếng hàn là gì?
적다
좋다
나쁘다
크다
'hay, thú vị' dịch tiếng hàn là gì?
(a)
'không hay' dịch tiếng Hàn là gì?
(a)
'trà' dịch tiếng hàn là gì?
(a)
'cà phê' dịch tiếng Hàn là gì?
(a)
'bánh mì' dịch tiếng Hàn là gì?
우유
차
빵
신문
우유 là gì?
bánh mì
sữa
trà
cà phê
영화 là gì?
phim
âm nhạc
báo
bạn bè
'âm nhạc' tiếng Hàn là gì?
(a)
'bạn bè' dịch tiếng Hàn là gì?
(a)
누구 là gì?
cái gì
ở đâu
ai
bạn
'khi nào, bao giờ' tiếng Hàn là gì?
언제
누구
무엇
어디
'công viên' dịch tiếng Hàn là gì?
(a)
'bài hát' tiếng Hàn là gì?
(a)
대한빌딩 là gì?
trung tâm thành phố
ngoại thành
tòa nhà Dae Han
trung tâm thương mại
'phòng' tiếng Hàn là gì?
(a)
'táo' tiếng Hàn là gì?
오렌지
사과
포도
딸기
산책하다 là gì?
du lịch
mua sắm
đi dạo
dùng bữa
'chợ' tiếng Hàn là gì?
시장
시내
사과
신문
'trung tâm thành phố' tiếng Hàn là gì?
시장
시내
신문
사과
'mua sắm' tiếng Hàn là gì?
(a)
'dùng bữa' tiếng Hàn là gì?
좋아하다
운동하다
식사하다
산책하다
'tờ báo' tiếng Hàn là gì?
사과
신문
시내
시장
아이스크림 là gì?
sữa
kem
bánh mì
trà
'rất' trong tiếng Hàn là gì?
자주
아주
지금
언제
'du lịch' là gì?
노래
공원
여행
신문
'áo' dịch tiếng Hàn là gì?
(a)
'trên' tiếng Hàn là gì?
(a)
'gọi điện thoại' tiếng Hàn là gì?
(a)
'hay, thường xuyên' dịch tiếng Hàn là gì?
지금
자주
언제
누구
'đá bóng' tiếng Hàn là gì?
이야기하다
좋아하다
식사하다
축구를 하다
'bây giờ' tiếng Hàn là gì?
(a)
'quán cà phê' tiếng Hàn là gì?
카페
시장
시내
공원
'câu lạc bộ thể dục thể thao' tiếng Hàn là gì?
시내
동아리방
헬스클럽
대한빌딩
