Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 6 - tr 35 (EPS)

Total questions: 22

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

우즈베키스탄

a)

Mông Cổ

b)

Uzbekistan

c)

Philipin

2.

Trung Quốc

(a)  

3.

파키스탄

a)

Thái Lan

b)

Kyrgyzstan

c)

Pakistan

d)

Sri

4.

Hàn Quốc

(a)  

5.

방글라데스

a)

Myanma

b)

Nepal

c)

Campuchia

d)

Bangladesh

6.

Indonesia

a)

캄보디아

b)

인도네시아

c)

필리핀

d)

태국

7.

네팔

a)

Mông Cổ

b)

Thái Lan

c)

Nepal

d)

Philipin

8.

Quốc gia, đất nước

a)

나라

b)

수기

c)

나누

d)

가수

9.

Việt Nam

(a)  

10.

Philipin

(a)  

11.

Sri Lanka

a)

베트남

b)

한국

c)

스리랑카

d)

인도네시아

12.

키르기스스탄

a)

Bangladesh

b)

Uzbekistan

c)

Pakistan

d)

Kyrgyzstan

13.

Thái Lan

(a)  

14.

yanma

(a)  

15.

Mông Cổ

(a)  

16.

동티모르

a)

Lào

b)

Campuchia

c)

Đông Ti Mo

d)

Thái Lan

17.

Cambodia

a)

방글라데스

b)

우주베키스탄

c)

파키스탄

d)

캄보디아

18.

N입니다.

a)

Là N phải không?

b)

Tên bạn là gì?

c)

Là N

d)

Người nước ...

19.

N입니까?

a)

Tiếng nước ...

b)

Là N phải không?

c)

Người nước ...

d)

Là N

20.

Tên riêng + 씨

a)

Người nước ...

b)

Tiếng nước ...

c)

Bạn ...

d)

Tên bạn là gì?

21.
  • Tên quốc gia + 사람

a)

Người nước ...

b)

Tiếng nước ...

c)

Bạn ...

d)

Là N

22.

Tên quốc gia + 어

(Trường hợp đặc biệt 영어: Tiếng Anh)

a)

Người nước ...

b)

Là N phải không?

c)

Bạn ...

d)

Tiếng nước ...