NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsHỢP CHÚNG QUỐC HOA KÌ
Total questions: 60
Worksheet time: 45mins
Name
Class
Date
1.
Hoa Kỳ là quốc gia rộng lớn nằm ở
a)
Trung Mĩ.
b)
Ca-ri-bê.
c)
Nam Mĩ.
d)
Bắc Mĩ.
2.
Phần lãnh thổ trung tâm Hoa Kỳ nằm giữa
a)
Ca-na-đa và khu vực Mỹ La-tinh.
b)
Ca-na-đa và bán đảo A-lát-xca.
c)
bán đảo A-lát-xca và Mê-hi-cô.
d)
đảo Grin-len và Mê-hi-cô.
3.
Đặc điểm vị trí địa lí của Hoa Kỳ là
a)
kéo dài từ chí tuyến Bắc đến xích đạo.
b)
nằm hoàn toàn trong nội địa.
c)
tiếp giáp với Mê-hi-cô ở phía Bắc.
d)
nằm hoàn toàn ở bán cầu Tây.
4.
Quần đảo Ha-oai của Hoa Kỳ nằm giữa đại dương nào sau đây?
a)
Bắc Băng Dương.
b)
Đại Tây Dương.
c)
Ấn Độ Dương.
d)
Thái Bình Dương.
5.
Lãnh thổ Hoa Kỳ phần lớn nằm trong vành đai khí hậu
a)
xích đạo.
b)
nhiệt đới.
c)
ôn đới.
d)
hàn đới.
6.
Ha-oai là quần đảo nằm giữa Thái Bình Dương có tiềm năng lớn về
a)
muối mỏ, hải sản.
b)
hải sản, du lịch.
c)
kim cương, đồng.
d)
du lịch, than đá.
7.
Ở phía Đông Bắc Hoa Kỳ có khoáng sản chủ yếu nào sau đây?
a)
Kim loại đen.
b)
Kim loại màu.
c)
Năng lượng.
d)
Phi kim loại.
8.
Đặc điểm cơ bản của khí hậu Hoa Kỳ là
a)
có khí hậu tương đối đồng nhất.
b)
khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa.
c)
tạo thuận lợi cho sản xuất và sinh hoạt.
d)
phân hóa đa dạng thành nhiều đới, kiểu khác nhau.
9.
Vùng có mật độ dân số cao nhất của Hoa Kỳ là
a)
vùng Đông Bắc.
b)
vùng Đông Nam.
c)
vùng trung tâm.
d)
vùng phía Tây.
10.
Dân cư Hoa Kỳ chủ yếu sống ở
a)
vùng nông thôn.
b)
vùng nội địa đất đai màu mỡ.
c)
trung tâm các đô thị lớn.
d)
vùng phụ cận đô thị lớn và đô thị vệ tinh.
11.
Hoa Kỳ là nền kinh tế
a)
hàng đầu thế giới.
b)
ít có ảnh hưởng đối với thế giới.
c)
chiếm hơn 50% của thế giới.
d)
có tốc độ tăng trưởng cao và ổn định.
12.
Ngành nào sau đây tạo nguồn hàng xuất khẩu chủ yếu cho Hoa Kỳ?
a)
Nông nghiệp.
b)
Ngư nghiệp.
c)
Tiểu thủ công.
d)
Công nghiệp.
13.
Vùng phía Tây Hoa Kỳ phát triển mạnh hoạt động lâm nghiệp, do có
a)
cao nguyên rộng.
b)
các bồn địa lớn.
c)
nhiều dãy núi trẻ.
d)
diện tích rừng lớn.
14.
Khu vực kinh tế nào sau đây phát triển sớm và mạnh nhất ở Hoa Kỳ?
a)
Đông Bắc.
b)
Trung Tây.
c)
Phía Nam.
d)
Phía Tây.
15.
Trung tâm tài chính quan trọng nhất của Hoa Kỳ là
a)
Niu Oóc.
b)
Phi-la-đen-phi-a.
c)
Bô-xtơn.
d)
Lát-vê-gát.
16.
Ngành có tỉ trọng ngày càng tăng trong cơ cấu giá trị sản lượng công nghiệp của Hoa Kỳ là
a)
luyện kim.
b)
dệt.
c)
điện tử - tin học.
d)
gia công đồ nhựa.
17.
Bang A-la-xca nổi tiếng nhất với loại khoáng sản
a)
Than và quặng sắt.
b)
Thiếc và đồng.
c)
Dầu mỏ và khí đốt.
d)
Vàng và kim cương.
18.
Dân cư Hoa Kỳ tập trung chủ yếu ở
a)
vùng nội địa và ven biển.
b)
vùng Đông Bắc và ven biển.
c)
vùng phía bắc và ven biển.
d)
vùng ven biển phía tây và phía đông.
19.
Ngành dịch vụ của Hoa Kỳ có
a)
tỉ trọng trong GDP lớn nhất.
b)
số lượng lao động ít nhất.
c)
tốc độ tăng trưởng rất chậm.
d)
hàng hóa ít có sự đa dạng.
20.
Khoáng sản dầu mỏ và khí tự nhiên phân bố chủ yếu ở
a)
dãy A-pa-lát và đồng bằng ven Đại Tây Dương.
b)
ven vịnh Mê-hi-cô, bán đảo A-la-xca.
c)
bồn địa Lớn, bán đảo A-la-xca.
d)
ven vịnh Mê-hi-cô, quần đảo Ha-oai.
21.
Phát biểu nào sau đây đúng với kinh tế Hoa Kỳ?
a)
Là siêu cường công nghiệp của thế giới.
b)
Chỉ đầu tư mạnh ngành khai khoáng.
c)
Chỉ phát triển mạnh các ngành chế biến.
d)
Ít chú trọng đến ngành năng lượng.
22.
Hiện nay các ngành nào sau đây của Hoa Kỳ được phát triển mạnh?
a)
Luyện kim, gia công đồ nhựa, hóa dầu.
b)
Đóng tàu, gia công đồ nhựa, hóa chất.
c)
Điện tử - tin học, hàng không - vũ trụ.
d)
Hàng không - vũ trụ, đóng tàu, hóa chất.
23.
Công nghiệp Hoa Kỳ có sự dịch chuyển phân bố từ vùng Đông Bắc đến
a)
vùng phía Nam và vùng phía Tây.
b)
vùng phía Bắc và phía Nam.
c)
ven Đại Tây Dương và phía Nam.
d)
vùng Trung tâm và phía Bắc.
24.
Nhận xét nào sau đây đúng với vùng kinh tế Phía Nam của Hoa Kỳ?
a)
Là vùng phát triển sớm nhất.
b)
Có nhiều nhà máy thủy điện lớn.
c)
Là vùng trồng rất nhiều lúa mì.
d)
Phát triển nhiều nông sản nhiệt đới.
25.
Nhận xét nào sau đây đúng với vùng Trung Tây của Hoa Kỳ?
a)
Là vùng phát triển sớm nhất.
b)
Công nghiệp chế biến phát triển.
c)
Là vùng trồng rất nhiều lúa gạo.
d)
Phát triển nhiều nông sản nhiệt đới.
26.
Công nghiệp Hoa Kỳ là ngành
a)
có cơ cấu ngành và sản phẩm kém đa dạng.
b)
chiếm tỉ trọng cao nhất trong cơ cấu GDP.
c)
tạo nguồn hàng xuất khẩu chủ yếu cho Hoa Kỳ.
d)
đứng đầu thế giới về sản lượng của hầu hết các sản phẩm.
27.
Cơ cấu giá trị sản xuất công nghiệp của Hoa Kỳ thay đổi theo hướng
a)
tăng ngành khai thác, tăng ngành chế biến.
b)
giảm ngành chế biến, tăng ngành khai thác.
c)
giảm ngành truyền thống, tăng ngành hiện đại.
d)
giảm ngành hiện đại, tăng ngành truyền thống.
28.
Hình thức sản xuất chủ yếu trong nông nghiệp Hoa Kỳ là
a)
hộ gia đình.
b)
thể tổng hợp nông nghiệp.
c)
trang trại
d)
hợp tác xã nông nghiệp.
29.
Nhận định nào sau đây không đúng với đặc điểm vị trí địa lí của Hoa Kỳ?
a)
Nằm ở bán cầu Tây và tiếp giáp với Mê-hi-cô ở phía Nam.
b)
Có vị trí tiếp giáp với Ca-na-đa và giáp khu vực Mĩ La-tinh.
c)
Nằm giữa hai đại dương là Đại Tây Dương, Ấn Độ Dương.
d)
Ở trung tâm lục địa Bắc Mĩ và tiếp giáp Thái Bình Dương.
30.
Vùng phía Đông Hoa Kỳ có
a)
các dãy núi trẻ chạy theo hướng bắc - nam.
b)
có nhiều kim loại màu như vàng, đồng, chì.
c)
tài nguyên năng lượng hết sức phong phú.
d)
các đồng bằng phù sa ven Đại Tây Dương.
31.
Lãnh thổ rộng lớn của Hoa Kỳ làm cho tự nhiên thay đổi từ
a)
Bắc xuống Nam, từ thấp lên cao.
b)
Tây sang Đông, từ thấp lên cao.
c)
thấp lên cao, ven biển vào nội địa.
d)
Bắc xuống Nam, Đông sang Tây.
32.
Đặc điểm nào sau đây không đúng với dân cư Hoa Kỳ?
a)
Có quy mô đứng thứ ba thế giới.
b)
Dân số tăng nhanh là do nhập cư.
c)
Người nhập cư đa số từ châu Âu.
d)
Tỉ lệ người trên 65 tuổi ngày càng giảm.
33.
Phát biểu nào sau đây không đúng với dân cư Hoa Kỳ hiện nay?
a)
Gia tăng tự nhiên thấp.
b)
Tuổi thọ trung bình cao.
c)
Nhóm tuổi trên 65 tăng.
d)
Có cơ cấu dân số trẻ.
34.
Đặc điểm ngành dịch vụ ở Hoa Kỳ là
a)
chiếm hơn 80% GDP, phát triển mạnh hàng đầu thế giới.
b)
trị giá xuất, nhập khẩu lớn, các mặt hàng xuất khẩu ít đa dạng.
c)
Doanh thu và số lượt khách du lịch quốc tế đến còn thấp.
d)
Một số loại hình giao thông vận tải chưa đáp ứng yêu cầu phát triển kinh tế.
35.
Phát biểu nào sau đây đúng với ngành công nghiệp điện của Hoa Kỳ?
a)
Dẫn đầu thế giới về thủy điện.
b)
Dẫn đầu thế giới về năng lượng tái tạo.
c)
Thủy điện phát triển chủ yếu ở phía Nam.
d)
Vùng phía Đông rất hạn chế về thủy điện.
36.
Vùng phía Tây Hoa Kỳ có
a)
dãy A-pa-lat với độ cao trung bình, sườn thoải.
b)
than đá, quặng sắt trữ lượng lớn, dễ khai thác.
c)
các đồng bằng phù sa ven Đại Tây Dương rộng.
d)
các dãy núi cao, bồn địa, cao nguyên, hoang mạc.
37.
Phía bắc của vùng Trung tâm Hoa Kỳ phát triển mạnh chăn nuôi bò, chủ yếu do có
a)
gò đồi thấp.
b)
đồng cỏ rộng.
c)
đồng bằng rộng.
d)
sông nhiều nước.
38.
Hoạt động điện lực nào sau đây ở Hoa Kỳ không sử dụng nguồn năng lượng sạch, tái tạo?
a)
Nhiệt điện.
b)
Địa nhiệt.
c)
Điện gió.
d)
Điện Mặt Trời.
39.
Vị trí của Hoa Kỳ tạo điều kiện giao lưu kinh tế bằng đường biển qua Thái Bình Dương với
a)
các nước châu Phi và vùng Nam Mỹ.
b)
Nhật Bản và các nước Đông
c)
Liên Bang Nga và các nước châu Âu.
40.
Đặc điểm địa hình vùng phía đông Hoa Kỳ
a)
là khu vực cao nhất, có nhiều dãy núi trẻ, đồ sộ.
b)
bao gồm nhiều bồn địa, cao nguyên rộng lớn.
c)
gồm núi già A-pa-lát và dải đồng bằng ven Đại Tây Dương.
d)
khu vực có nhiều đồng bằng rộng lớn trải dài từ bắc xuống nam.
41.
Lãnh thổ Hoa Kỳ ở trung tâm lục địa Bắc Mỹ chủ yếu nằm trong đới khí hậu nào sau đây?
a)
Nhiệt đới và cận nhiệt.
b)
Cận nhiệt và hàn đới.
c)
Nhiệt đới và ôn đới.
d)
Ôn đới và cận nhiệt.
42.
Ý nào dưới đây không đúng khi nói về hệ thống sông, hồ ở Hoa Kỳ?
a)
Hoa Kỳ có nhiều hệ thống sông, hồ lớn.
b)
Nguồn cung cấp nước cho sông, hồ đa dạng.
c)
Hệ thống sông, hồ ít hoặc không có giá trị về kinh tế - xã hội.
d)
Sông ngòi chủ yếu chảy ra Thái Bình Dương và Đại Tây Dương.
43.
Lợi ích lớn nhất do người nhập cư mang đến cho Hoa Kỳ là
a)
lao động có trình độ cao.
b)
nguồn vốn đầu tư lớn.
c)
có nền văn hóa đa dạng.
d)
đa dạng về chủng tộc.
44.
Thế mạnh về thủy điện của Hoa Kỳ tập trung chủ yếu ở vùng nào sau đây?
a)
Vùng phía Tây và vùng phía Đông.
b)
Vùng phía Đông và vùng Trung tâm.
c)
Vùng Trung tâm và ở vùng A-la-xca.
d)
Bán đảo A-la-xca và quần đảo Ha-oai.
45.
Thảm thực vật Hoa Kỳ phân hóa đa dạng chủ yếu là do
a)
có lịch sử phát triển lâu đời.
b)
có nhiều sông, hồ.
c)
khí hậu phân hóa đa dạng.
d)
địa hình phân hóa đa dạng.
46.
Phát biểu nào sau đây không đúng với dân cư Hoa Kỳ?
a)
Dân đông nhờ một phần lớn vào nhập cư.
b)
Người châu Âu chiếm đa số dân cư.
c)
Chi phí đầu tư ban đầu cho nhập cư cao.
d)
Người nhập cư là nguồn lao động lớn.
47.
Phát biểu nào sau đây không đúng về tình hình nhập cư của Hoa Kỳ?
a)
Hoa Kỳ là đất nước của những người nhập cư.
b)
Quá trình nhập cư đã tạo nên nền văn hóa độc đáo.
c)
Hiện nay, người nhập cư đến Hoa Kỳ chủ yếu từ Châu Phi.
d)
Người nhập cư đem lại nguồn lao động có trình độ, giàu kinh nghiệm.
48.
Đặc điểm cơ cấu kinh tế của Hoa Kỳ là.
a)
cơ cấu nền kinh tế Hoa Kỳ kém đa dạng.
b)
công nghiệp chiếm tỉ trọng rất cao trong cơ cấu GDP.
c)
tỉ trọng ngành nông, lâm nghiệp và thủy sản giảm nhanh chóng.
d)
đang tập trung vào lĩnh vực có trình độ khoa học – công nghệ cao.
49.
Nền nông nghiệp Hoa Kỳ
a)
manh mún, nhỏ lẻ.
b)
có qui mô lớn, năng suất cao.
c)
chỉ phát triển ngành trồng trọt.
d)
tạo nguồn hàng xuất khẩu chủ yếu.
50.
Đặc điểm ngành lâm nghiệp Hoa Kỳ là
a)
chủ yếu tập trung ở khu vực trung tâm.
b)
chiếm tỉ trọng hơn 1% cơ cấu GDP.
c)
có quy mô lớn và mang tính công nghiệp.
d)
chỉ có hoạt động khai thác, không có trồng rừng.
51.
Phát biểu nào sau đây không đúng về ngành ngoại thương của Hoa Kỳ?
a)
Có vai trò quan trọng trong nền kinh tế.
b)
Là cường quốc về ngoại thương của thế giới.
c)
Là nước xuất siêu với giá trị ngày càng lớn.
d)
Hoa Kỳ xuất, nhập khẩu rất nhiều loại sản phẩm.
52.
Thuận lợi chủ yếu để phát triển kinh tế của Hoa Kỳ không phải là
a)
tài nguyên thiên nhiên giàu có.
b)
nguồn lao động kĩ thuật dồi dào.
c)
đất nước tránh được chiến tranh.
d)
phát triển từ nước tư bản lâu đời.
53.
Phát biểu nào sau đây không đúng với kinh tế Hoa Kỳ?
a)
Tổng GDP lớn nhất thế giới.
b)
GDP bình quân đầu người cao.
c)
Công nghiệp khai thác nhỏ bé.
d)
Nông nghiệp đứng đầu thế giới.
54.
Phát biểu nào sau đây không đúng với ngoại thương của Hoa Kỳ?
a)
Chiếm tỉ trọng lớn trong GDP.
b)
Tổng kim ngạch xuất, nhập khẩu lớn.
c)
Giá trị nhập siêu ngày càng tăng.
d)
Luôn là một nước xuất siêu rất lớn.
55.
Phát biểu nào sau đây không đúng với hoạt động du lịch của Hoa Kỳ?
a)
Ngành du lịch phát triển mạnh mẽ.
b)
Du khách hầu hết là khách nội địa.
c)
Có được doanh thu hàng năm lớn.
d)
Cơ sở hạ tầng ngày càng hiện đại.
56.
Ngành nào sau đây hoạt động khắp thế giới, tạo nguồn thu lớn và lợi thế cho kinh tế của Hoa Kỳ?
a)
Ngân hàng và tài chính.
b)
Du lịch và thương mại.
c)
Hàng không và viễn thông.
d)
Vận tải biển và du lịch.
57.
Động lực phát triển nền kinh tế của Hoa Kỳ là
a)
sức mua của dân cư lớn.
b)
bán sản phẩm công nghiệp.
c)
chính sách phát triển tốt.
d)
chuyên môn hoá sản xuất.
58.
Đặc điểm ngành thương mại Hoa Kỳ là
a)
đối tác thương mại chính là Việt Nam, Mê-hi-cô.
b)
thị trường nội địa có sức mua yếu và trung bình.
c)
là cường quốc về ngoại thương, nội thương nhỏ.
d)
nội thương Hoa Kỳ có quy mô đứng đầu thế giới.
59.
Biểu hiện nào dưới đây quan trọng nhất cho thấy nền kinh tế Hoa Kỳ đứng đầu thế giới?
a)
Quy mô GDP lớn, có tốc độ tăng trưởng kinh tế nhanh.
b)
Trị giá xuất khẩu hàng hoá chiếm tỉ lệ cao của thế giới.
c)
Trình độ phát triển kinh tế cao và năng suất lao động rất cao.
d)
GDP chiếm gần 25% GDP thế giới, thành viên của nhóm G7, G20.
60.
Phát biểu nào sau đây đúng với ngành công nghiệp của Hoa Kỳ?
a)
Sản xuất ra nguồn hàng xuất khẩu chủ yếu của Hoa Kỳ.
b)
Tỉ trọng giá trị sản lượng trong GDP ngày càng tăng lên.
c)
Công nghiệp khai khoáng chiếm hầu hết giá trị xuất khẩu.
d)
Hiện nay, công nghiệp tập trung chủ yếu ở vùng Đông Bắc.
Reset
