Font size
S
M
L
XL
WorksheetsUnit 9 lớp 6
Total questions: 25
Worksheet time: 24mins
Name
Class
Date
1.
bờ (sông)
a)
bank
b)
pool
c)
crowded
d)
help
2.
đông đúc
(a)
3.
chợ nổi
a)
floating market
b)
floting market
c)
flating market
d)
floading market
4.
sẵn sàng giúp đỡ
(a)
5.
mũ bảo hiểm
(a)
6.
địa điểm thu hút khách du lịch
(a)
7.
bản đồ
(a)
8.
cung điện
(a)
9.
bưu thiếp
a)
postcar
b)
portcasd
c)
postcard
d)
postcar
10.
thuê
(a)
11.
vỏ sò
(a)
12.
gian hàng
(a)
13.
quảng trường
(a)
14.
tháp
(a)
15.
kì nghỉ
(a)
16.
bức ảnh
(a)
17.
úc
(a)
18.
thú vị
(a)
19.
ngon
(a)
20.
đi thăm
(a)
21.
nhiều mưa
(a)
22.
thân thiện
(a)
23.
với
(a)
24.
địa điểm
(a)
25.
mưa
(a)
Reset
