wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập từ vựng bài 7 - EPSTOPIK

Total questions: 31

Worksheet time: 29mins

Name
Class
Date
1.

Ghép lại cho đúng

a)

여기

1.

Ở đây (gần cả người nghe, và người nói)

b)

저기

2.

Ở kia (Xa cả người nghe và người nói)

c)

거기

3.

Ở đó (xa người nói, gần người nghe)

d)

어디

4.

Ở đâu

2.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

Công ty

1.

회사

b)

Văn phòng

2.

사무실

c)

Nhà vệ sinh

3.

화장실

d)

Nhà hàng

4.

식당

e)

Nhà

5.

3.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

기숙사

1.

Ký túc xá

b)

세탁소

2.

Tiệm giặt ủi

c)

미용실

3.

Tiệm làm tóc

d)

시장

4.

Chợ

e)

마트

5.

Siêu thị nhỏ

4.

Chọn đáp án đúng.

사무실( ) 어디입니까?

a)

b)

5.

Chọn đáp án đúng.

식당( ) 어디입니까?

a)

b)

6.

Chọn đáp án đúng.

여기( ) 시장입니다.

a)

b)

7.

Chọn đáp án đúng.

편의점( ) 저기입니다.

a)

b)

8.

Chọn đáp án đúng.

Hien 씨( ) 어디입니까?

a)

b)

9.

이/가 theo sau danh từ biến danh từ thành

a)

Chủ ngữ

b)

Vị ngữ

10.

Trả lời câu hỏi sau đây:
화장실이 어디입니까?

a)

저기입니다

b)

Tuan입니다

11.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

이것

1.

Cái này

b)

그것

2.

Cái đó

c)

저것

3.

Cái kia

d)

무엇

4.

Cái gì

12.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

이것이

1.

이게

b)

그것이

2.

그게

c)

저것이

3.

저게

d)

무엇

4.

13.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

이건

1.

이게

b)

그건

2.

그게

c)

저건

3.

저게

14.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

열쇠

1.

Chìa khóa

b)

가족 사진

2.

Ảnh gia đình

c)

가방

3.

Túi xách

d)

지갑

4.

e)

여권

5.

Hộ chiếu

15.

Tìm cặp tương ứng

a)

Cái dù

1.

우산

b)

Gương soi

2.

거울

c)

Mỹ phẩm

3.

화장품

d)

Lược chải tóc

4.

e)

Máy sấy tóc

5.

헤어드라이어

16.

Tìm cặp tương ứng

a)

베개

1.

Gối

b)

이불

2.

Mền

c)

텔레비전

3.

Tivi

d)

선풍기

4.

Quạt

e)

5.

Đèn

17.

Tìm cặp tương ứng

a)

린스

1.

Dầu xả

b)

샴푸

2.

Dầu gội đầu

c)

비누

3.

Xà bông cục

d)

칫솔

4.

Bàn chải đánh răng

e)

치약

5.

Kem đánh răng

18.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

수건

1.

Khăn tắm

b)

면도기

2.

Dao cạo râu

c)

휴지

3.

Giấy vệ sinh

d)

4.

Ly

19.

이게 뭐예요?

a)

화장품이에요

b)

사무실이에요

c)

Tuan이에요.

d)

베트남 사람이에요.

20.

여기가 어디예요?

a)

화장품이에요

b)

사무실이에요

c)

Tuan이에요.

d)

베트남 사람이에요.

21.

어느 나라 사람이에요?

a)

화장품이에요

b)

사무실이에요

c)

Tuan이에요.

d)

베트남 사람이에요.

22.

Chọn đáp án đúng với cái nghe được

a)

여기

b)

저기

c)

어디

d)

거기

23.

Chọn đáp án đúng với cái nghe được

a)

회사

b)

식당

c)

시장

d)

마트

24.

Chọn đáp án đúng với cái nghe được.
Bấm nút play.

a)

열쇠

b)

가방

c)

우산

d)

베개

25.

가: 여기가 __입니까?

나: 사무실입니다.

a)

언제

b)

누구

c)

어디

d)

무슨

26.

가: 저게가 __예요?

나: 가족사진이에요.

a)

b)

c)

장소

d)

나라

27.

이에요/예요 có nghĩa là

a)

"Là" ở dạng thân mật

b)

"Có"

28.

Danh từ có Patchim sẽ đi với

a)

이에요

b)

예요

29.

Danh từ không có Patchim sẽ đi với

a)

이에요

b)

예요

30.

​ ​ ​Dịch sang tiếng Hàn: "Ở đây là đâu?"

(a)   ​ (b)   ​ (c)  

Choose from the below words
여기가
어디
입니까?
자기가
입니다
이름
31.

​ ​ ​Dịch sang tiếng Hàn: "Cái này là cái gì?"

(a)   ​ (b)   ​ (c)  

Choose from the below words
이게
예요?
자기가
입니다
이름