wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ĐịA !!111111

Total questions: 110

Worksheet time: 55mins

Name
Class
Date
1.

Thành phần dân cư có số lượng đứng thứ hai ở Hoa Kỳ là người

a)

A. da trắng

b)

B. da đen

c)

C. Anh điêng

d)

D. da màu

2.

Vùng phía Đông Hoa Kỳ có

a)

A. các dãy núi trẻ chạy theo hướng bắc - nam

b)

B. nhiều kim loại màu như vàng, đồng, chì

c)

C. tài nguyên năng lượng hết sức phong phú

d)

D. các đồng bằng phù sa ven Đại Tây Dương

3.

Dầu mỏ của Nga tập trung nhiều ở

a)

đồng bằng Đông Âu

b)

đồng bằng Tây Xi-bia

c)

cao nguyên Trung Xi-bia

d)

ven Bắc Băng Dưong

4.

Dãy núi U-ran là nơi tập trung nhiều

a)

dầu mỏ

b)

khí tự nhiên

c)

than đá

d)

kim cương

5.

Liên bang Nga giáp với các đại dương nào sau đây?

a)

Thái Bình Dương, Bắc Băng Dương

b)

Bắc Băng Dương, Đại Tây Dương

c)

Đại Tây Dương, Ấn Độ Dương

d)

Ấn Độ Dương, Thái Bình Dương

6.

Lãnh thổ Liên bang Nga không giáp với biển nào sau đây?

a)

Ban-tích

b)

Biển Đen

c)

Ca-xpi

d)

Địa Trung Hải

7.

Sông nào sau đây được xem là ranh giới tự nhiên của phần phía Đông và phần phía Tây Liên bang Nga?

a)

Von-ga

b)

Ô-bi

c)

Ê-nit-xây

d)

Lê-na

8.

Vùng phía Tây Hoa Kỳ có

a)

A. dãy A-pa-lat với độ cao trung bình, sườn thoải

b)

B. than đá, quặng sắt trữ lượng lớn, dễ khai thác

c)

C. các đồng bằng phù sa ven Đại Tây Dương rộng

d)

D. các bồn địa và cao nguyên với khí hậu khô hạn

9.

Tự nhiên Hoa Kỳ

a)

A. đa dạng nhưng ít có sự phân hóa

b)

B. đa dạng và có sự phân hóa rõ rệt

c)

C. phong phú và có sự phân hóa rõ

d)

D. có nhiều nét nổi bật và phân hóa

10.

Dãy U-ran được xem là ranh giới tự nhiên của

a)

đồng bằng Đông Âu và cao nguyên Trung Xi-bia

b)

phần lãnh thổ phía Đông và phần lãnh thổ phía Tây

c)

hai châu lục Á-Âu trên lãnh thổ Liên bang Nga

d)

hai bán cầu Đông - Tây trên lãnh thổ Liên bang Nga

11.

Phần lãnh thổ nào sau đây không thuộc Hoa Kỳ?

a)

A. Phần ở trung tâm Bắc Mỹ

b)

B. Bán đảo A-la-xca

c)

C. Quần đảo Ha-oai

d)

D. Quần đảo Ăng-ti Lớn

12.

Lãnh thổ của Liên bang Nga

a)

có diện tích rộng nhất thế giới

b)

nằm hoàn toàn ở châu Âu

c)

giáp Ấn Độ Dương

d)

liền kề với Đại Tây Dương

13.

Thành phần dân cư với số lượng đứng đầu ở Hoa Kỳ có nguồn gốc

a)

A. châu Âu

b)

B. châu Phi

c)

C. châu Á

d)

D. Mỹ Latinh

14.

Ngành nào sau đây được phát triển từ rất sớm ở vùng Đông Bắc Hoa Kỳ?

a)

Luyện kim đen

b)

Chế tạo máy bay

c)

Điện tử, viễn thông

d)

Chế tạo tên lửa vũ trụ

15.

Các loại khoáng sản kim loại tập trung chủ yếu ở vùng nào sau đây của Hoa Kỳ?

a)

A. Vùng phía Đông

b)

B. Vùng phía Tây

c)

C. Vùng Trung tâm

d)

D. A-la-xca và Ha-oai

16.

Đặc điểm tự nhiên của phần phía Đông nước Nga là

a)

phần lớn núi và cao nguyên

b)

có đồng bằng và vùng trũng

c)

có dãy U-ran giàu khoáng sản

d)

có nhiều đồi thấp và đầm lầy

17.

Công nghiệp Hoa Kỳ tập trung phát triển các ngành đòi hỏi sử dụng nhiều

a)

tri thức khoa học

b)

tài nguyên khoáng sản

c)

năng lượng truyền thống

d)

lao động phổ thông

18.

Ngành có tỉ trọng ngày càng tăng trong cơ cấu giá trị sản lượng công nghiệp của Hoa Kỳ là

a)

luyện kim

b)

dệt

c)

điện tử

d)

gia công đồ nhựa

19.

Vùng Trung tâm Hoa Kỳ có

a)

A. dãy A-pa-lat với độ cao trung bình, sườn thoải

b)

B. than đá, quặng sắt trữ lượng lớn, dễ khai thác

c)

C. trữ năng thủy điện và diện tích rừng tương đối lớn

d)

D. đồng bằng phù sa do sông Mi-xi-xi-pi bồi đắp

20.

Ngoài phần đất ở trung tâm Bắc Mỹ, Hoa Kỳ còn bao gồm

a)

A. bán đảo A-la-xca và quần đảo Ha-oai

b)

B. quần đảo Ha-oai và quần đảo Ăng-ti lớn

c)

C. quần đảo Ăng-ti lớn, quần đảo Ăng-ti nhỏ

d)

D. quần đảo Ăng-ti nhỏ và bán đảo A-la-xca

21.

Hoa Kỳ tiếp giáp với

a)

A. Ấn Độ Dương, Thái Bình Dương, Mê-hi-cô, Ca-na-đa

b)

B. Bắc Băng Dương, Thái Bình Dương, Mê-hi-cô, Ca-na-đa

c)

C. Nam Đại Dương, Thái Bình Dương, Mê-hi-cô, Ca-na-đa

d)

D. Đại Tây Dương, Thái Bình Dương, Mê-hi-cô, Ca-na-đa

22.

Thế mạnh vê thủy điện của Hoa Kỳ tập trung chủ yếu ở vùng nào sau đây?

a)

A. Vùng phía Tây và vùng phía Đông

b)

B. Vùng phía Đông và vùng Trung tâm

c)

C. Vùng Trung tâm và ở vùng A-la-xca

d)

D. Bán đảo A-la-xca và quần đảo Ha-oai

23.

Sông lớn nhất chảy trên đồng bằng Đông Âu của Nga là

a)

Ê-nit-xây

b)

Ô-bi

c)

Lê-na

d)

Von-ga

24.

Phát biểu nào sau đây không đúng về cơ cấu dân số theo tuổi của Hoa Kỳ hiện nay so với trước đây?

a)

A. Tuổi thọ trung bình tăng, nhóm tuổi dưới 15 giảm

b)

B. Nhóm tuổi dưới 15 giảm, nhóm tuổi 16-65 tăng

c)

C. Nhóm tuổi 16-65 giảm, nhóm tuổi trên 65 tuổi tăng

d)

D. Nhóm tuổi trên 65 tăng, nhóm tuổi dưới 15 giảm

25.

Nơi có nhiều thuận lợi cho trồng cây lương thực của Nga là

a)

đồng bằng Đông Âu

b)

đồng bằng Tây Xi-bia

c)

đông Xi-bia

d)

phần phía Đông

26.

Lãnh thổ Liên bang Nga không nằm trong vành đai khí hậu

a)

cận cực

b)

cận nhiệt

c)

ôn đới

d)

cận xích đạo

27.

Phần lớn lãnh thổ Liên bang Nga thuộc vành đai khí hậu

a)

cận cực

b)

ôn đới

c)

cận nhiệt

d)

nhiệt đới

28.

Đặc điểm tự nhiên của vùng phía Tây Hoa Kỳ là

a)

A. gồm các dãy núi trẻ cao trung bình trên 2 000 m

b)

B. gồm địa hình gò đồi thấp và nhiều đồng cỏ rộng

c)

C. có đồng bằng phù sa Mi-xi-xi-pi màu mỡ, rộng lớn

d)

D. có các đồng bằng phù sa ven Đại Tây Dương rộng

29.

Dân tộc nào sau đây chiếm đến 80% dân số Liên bang Nga?

a)

Tác-ta

b)

Chu-vát

c)

Nga

d)

Bát-xkia

30.

Điểm khác của đồng bằng Đông Âu với đồng bằng Tây Xi-bia là

a)

phần lớn diện tích chủ yếu là đầm lầy

b)

tương đối cao, xen lẫn nhiều đồi

31.

Năm 2020, dân số Hoa Kỳ đứng sau

a)

A. Trung Quốc và Liên bang Nga

b)

B. Ấn Độ và In-đô-nê-xi-a

c)

C. Bra-xin và Trung Quốc

d)

D. Trung Quốc và Ấn Độ

32.

Dân thành thị của Nga chủ yếu sống ở các đô thị

a)

nhỏ và trung bình

b)

trung bình và rất lớn

c)

rất lớn và lớn

d)

lớn và trung bình

33.

Công nghiệp của Hoa Kỳ chuyển dịch theo hướng phát triển các ngành cần nhiều

a)

tri thức, tạo ra giá trị sản xuất cao

b)

nguyên liệu, tạo ra sản lượng lớn

c)

năng lượng, tạo hàng xuất khẩu tốt

d)

lao động, tạo ra giá trị tiêu dùng tốt

34.

Vị trí địa lí của Hoa Kỳ nằm ở

a)

A. bán cầu Tây

b)

B. bán cầu Nam

c)

C. tiếp giáp với Cu Ba

d)

D. tiếp giáp Ấn Độ Duong

35.

Vùng Đông Bắc của Hoa Kỳ là nơi tập trung các ngành sản xuất chủ yếu nào?

a)

Luyện kim, chế tạo ô tô, đóng tàu, điện tử

b)

Đóng tàu, dệt, chế tạo ô tô, hàng không - vũ trụ

c)

Hóa dầu, hàng không - vũ trụ, dệt, luyện kim

d)

Luyện kim, chế tạo ô tô, đóng tàu, hóa chất, dệt

36.

Vào những thập niên 90 của thế kỉ 20, dân số Nga bị giảm đi, chủ yếu là do

a)

tỉ suất gia tăng tự nhiên dân số âm và xuất cư nhiều

b)

tỉ suất gia tăng tự nhiên dân số âm và nhập cư ít

c)

tỉ suất sinh thấp, tỉ suất tử thấp, người nhập cư ít

d)

tỉ suất sinh thấp, tỉ suất tử cao, người nhập cư nhiều

37.

Biểu hiện nào sau đây là khó khăn của tự nhiên Nga đối với phát triển kinh tế?

a)

Tài nguyên tập trung chủ yếu ở vùng núi

b)

Nhiều sông ngòi có trữ năng thủy điện lớn

c)

Phần lớn lãnh thổ nằm ở khí hậu ôn đới

d)

Diện tích rừng lớn, chủ yếu rừng khái thác

38.

Đồng bằng Tây Xi-bia là nơi

a)

chủ yếu là đầm lầy

b)

có nhiều than, quặng sắt

c)

trồng nhiều cây lương thực

d)

là nơi chăn nuôi chính

39.

Cơ cấu giá trị sản xuất công nghiệp của Hoa Kỳ thay đổi theo hướng

a)

tăng ngành khai thác, tăng ngành chế biến

b)

giảm ngành truyền thống, tăng ngành hiện đại

c)

giảm ngành hiện đại, tăng ngành truyền thông

d)

giảm ngành chế biến, tăng ngành khai thác

40.

Nơi nào sau đây ở Nga có diện tích rừng không lớn?

a)

Phần phía Bắc của đồng bằng Đông Âu

b)

Phần phía Nam của đồng bằng Tây Xi-bia

c)

Cao nguyên Trung Xi-bia

d)

Vùng phía Đông của Xi-bia

41.

Điểm khác của đồng bằng Đông Âu với đồng bằng Tây Xi-bia là

a)

phần lớn diện tích chủ yếu là đầm lầy

b)

tương đối cao, xen lẫn nhiều đồi thấp

c)

nông nghiệp chỉ tiến hành được ở phía nam

d)

tập trung nhiều dầu mỏ và khí tự nhiên

42.

Đặc điểm tự nhiên phần phía Tây của nước Nga là

a)

đại bộ phận là đồng bằng và vùng trũng

b)

phần lớn là vùng núi và các cao nguyên

c)

có nguồn khoáng sản và lâm sản khá lớn

d)

có nguồn trữ năng thủy điện lớn ở sông

43.

Vùng phía Nam và ven Thái Bình Dương của Hoa Kỳ là nơi tập trung các ngành công nghiệp

a)

luyện kim, hàng không - vũ trụ, cơ khí, điện tử, viễn thông

b)

dệt, hàng không - vũ trụ, cơ khí, điện tử, viễn thông

c)

hóa dầu, hàng không - vũ trụ, cơ khí, điện tử, viễn thông

d)

chế tạo ô tô, hàng không - vũ trụ, cơ khí, điện tử, viễn thông

44.

Các loại khoáng sản của Nga có trữ lượng lớn đứng đầu thế giới là

a)

dầu mỏ, than đá

b)

than đá, quặng kali

c)

quặng kali, khí tự nhiên

d)

khí tự nhiên, quặng sắt

45.

Đặc điểm nào sau đây đúng với phần phía Tây của nước Nga?

a)

Phần lớn là núi và cao nguyên

b)

Có nguồn khoáng sản và lâm sản lớn

c)

Có nguồn trữ năng thủy điện lớn

d)

Có đồng bằng Đông Âu tương đối cao

46.

Điểm khác của đồng bằng Tây Xi-bia với đồng bằng Đông Âu là

a)

đất đai màu mỡ, thuận lợi cho trồng cây lương thực

b)

là nơi dân cư tập trung đông đúc và có nhiều thành phố

c)

địa hình tương đối cao, xen lẫn nhiều đồi thấp, đất màu mỡ

d)

tập trung nhiều khoáng sản; đặc biệt là dầu mỏ, khí tự nhiên

47.

Tài nguyên khoáng sản của Liên bang Nga có nhiều thuận lợi cho phát triển những ngành công nghiệp nào sau đây?

a)

Năng lượng, luyện kim, hóa chất

b)

Năng lượng, luyện kim, dệt

c)

Năng lượng, luyện kim, cơ khí

d)

Năng lượng, luyện kim, vật liệu xây dựng

48.

Phát biểu nào sau đây đúng với ngành công nghiệp năng lượng của Liên bang Nga?

a)

Sản xuất và xuất khẩu khí tự nhiên hàng đầu.

b)

Sản xuất điện năng đứng hàng cuối thế giới.

c)

Chưa chú trọng phát triển ngành thủy điện.

d)

Sản xuất than đá vào loại hàng đầu thế giới.

49.

Liên bang Nga nhập khẩu chủ yếu là

a)

dầu thô và khí tự nhiên

b)

máy móc và dược phẩm

c)

kim loại quý và sắt thép

d)

xe cộ, đá quý, chất dẻo

50.

Nhật Bản nằm ở vị trí nào sau đây?

a)

Đông Á

b)

Nam Á

c)

Bắc Á

d)

Tây Á

51.

Các ngành công nghiệp truyền thống của Liêng bang Nga là:

a)

Năng lượng, chế tạo máy, luyện kim đen, điện tử - tin học.

b)

Năng lượng, chế tạo máy, luyện kim đen, luyện kim màu.

c)

Năng lượng, chế tạo máy, luyện kim đen, hàng không.

d)

Năng lượng, chế tạo máy, luyện kim đen, vũ trụ.

52.

Vùng Trung ương của Nga có đặc điểm nổi bật là

a)

vùng kinh tế lâu đời, phát triển nhất.

b)

có dải đất đen phì nhiêu, diện tích rộng.

c)

công nghiệp phát triển, nông nghiệp hạn chế.

d)

phát triển mạnh công nghiệp khai khoáng.

53.

Công nghiệp Nga tập trung chủ yếu nhất ở vùng nào sau đây?

a)

Đồng bằng Đông Âu.

b)

Đồng bằng Tây Xi-bia.

c)

Khu vực dãy U-ran.

d)

Khu vực Viễn Đông.

54.

Liên bang Nga xuất khẩu nhiều nhất là

a)

dầu thô và khí tự nhiên

b)

máy móc và dược phẩm

c)

sản phẩm điện, điện tử

d)

xe cộ, đá quý, chất dẻo

55.

Các trung tâm dịch vụ lớn nhất của Nga là

a)

Mát-xcơ-va và Vôn-ga-grát.

b)

Xanh Pê-téc-bua và Vôn-ga-grát.

c)

Vôn-ga-grát và Nô-vô-xi-biếc.

d)

Mát-xcơ-va và Xanh Pê-téc-bua.

56.

Dân cư Nga tập trung đông đúc ở

a)

đồng bằng Đông Âu

b)

đồng bằng Tây Xi-bia

c)

cao nguyên Trung Xi-bia

d)

vùng Đông Xi-bia

57.

Phát biểu nào sau đây đúng với hoạt động ngoại thương của Liên bang Nga?

a)

Có đủ các loại hình giao thông.

b)

Có hệ thống đường sắt xuyên Xi-bia.

c)

Nhiều hệ thống đường được nâng cấp, mở rộng.

d)

Tổng kim ngạch ngoại thương liên tục tăng.

58.

Các cây trồng quan trọng nhất của Nga là

a)

lúa mì, củ cải đường, khoai tây và ngũ cốc.

b)

khoai tây, hướng dương, lúa gạo, nho, ôliu.

c)

củ cải đường, lúa mạch, ngô, nho, yến mạch.

d)

lúa mì, khoai tây, lúa mạch đen, cam, chanh.

59.

Chính sách phát triển công nghiệp của Liêng bang Nga từ sau năm 2011 đến nay là

a)

xây dựng thể chế kinh tế thị trường.

b)

cải cách cơ cấu ngành công nghiệp.

c)

cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước.

d)

phát triển ngành mới, công nghệ cao.

60.

Đảo nằm ở phía bắc của Nhật Bản là

a)

Hôn-su

b)

Hô-cai-đô

c)

Xi-cô-cư

d)

Kiu-xiu

61.

Vùng Trung tâm đất đen có đặc điểm nổi bật là

a)

phát triển công nghiệp khai thác khoáng sản, khai thác gỗ.

b)

có dải đất đen phì nhiêu, thuận lợi phát triển nông nghiệp.

c)

tập trung nhiều ngành công nghiệp; sản lượng lương thực lớn.

d)

công nghiệp khai thác kim loại màu, luyện kim, cơ khí phát triển.

62.

Theo bảng số liệu dưới đây, nhận xét nào sau đây đúng về giá trị xuất, nhập khẩu hàng hóa của Liêng bang Nga qua các năm?

BẢNG 6.1. GIÁ TRỊ XUẤT, NHẬP KHẨU HÀNG HÓA

( tăng nhanh hơn xuất khẩu nhá )

a)

Tốc độ tăng nhập khẩu nhanh hơn xuất khẩu.

b)

Xuất khẩu ở các năm đều nhỏ hơn nhập khẩu.

c)

Cán cân thương mại các năm luôn nhập siêu.

d)

Xuất khẩu lớn gấp nhiều lần so với nhập khẩu.

63.

Vùng Viễn Đông có đặc điểm nổi bật là

a)

một vùng kinh tế có sản lượng lương thực, thực phẩm lớn.

b)

có dải đất đen phì nhiêu, thuận lợi cho phát triển nông nghiệp.

c)

phát triển đóng tàu, cơ khí, đánh bắt chế biến hải sản

d)

các ngành luyện kim, cơ khí, khai thác và chế biến dầu khí phát triển.

64.

Đảo có diện tích lớn nhất Nhật Bản là

a)

Hô-cai-đô

b)

Hôn-su

c)

Xi-cô-cư

d)

Kiu-xiu

65.

Các trung tâm công nghiệp rất lớn của Liên bang Nga là

a)

Mát-xcơ-va và Xanh Pê-téc-bua.

b)

Xanh Pê-téc-bua và Nô-vô-xi-biêc.

c)

Nô-vô-xi-biêc và Vla-đi-vô-xtôc.

d)

Vla-đi-vô-xtôc và Ác-khan-ghen.

66.

Bò được nuôi nhiều ở

a)

đồng bằng Đông Âu và đồng bằng Tây Xi-bia.

b)

đồng bằng Tây Xi-bia và dãy U-ran.

c)

dãy U-ran và cao nguyên Trung Xi-bia.

d)

cao nguyên Trung Xi-bia và đồng bằng Đông Âu.

67.

Hiện nay, Nga tập trung phát triển các ngành công nghiệp hiện đại nào?

a)

Điện tử - tin học, hàng không, quốc phòng.

b)

Quốc phòng, hàng không, luyện kim đen.

c)

Luyện kim đen, điện tử - tin học.

d)

Điện tử - tin học, hàng không, sản xuất giấy.

68.

Đặc điểm nào sau đây không thể hiện Liên bang Nga là một đất nước rộng lớn?

a)

Diện tích lớn nhất thế giới, nằm trên hai châu lục

b)

Đất nước trải dài từ đông sang tây, trên 11 múi giờ

c)

Đường bờ biển dài, giáp nhiều đại dương và biển

d)

Có các đới khí hậu, nhiều kiểu khí hậu khác nhau

69.

Các loại gia súc được nuôi nhiều ở Nga là

a)

bò, trâu, lợn, thú có lông quý, gia cầm.

b)

bò, cừu, gia cầm, lợn, tuần lộc, thú quý.

c)

bò, cừu, lợn, tuần lộc và thú có lông quý.

d)

thú có lông quý, lợn, trâu, tuần lộc, cừu.

70.

Đặc điểm khí hậu phía nam của Nhật Bản là

a)

mùa đông kéo dài, lạnh

b)

mùa hạ nóng, mưa to và bão

c)

có nhiều tuyết về mùa đông

d)

nhiệt độ thấp và ít mưa

71.

Từ sau năm 2011 đến nay Liêng bang Nga chú trọng

a)

xây dựng thể chế kinh tế thị trường.

b)

cải cách cơ cấu ngành công nghiệp.

c)

tăng cường các sản phẩm sáng tạo.

d)

cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước.

72.

Nơi dòng biển nóng và lạnh gặp nhau ở vùng biển Nhật Bản thường tạo nên

a)

ngư trường nhiều cá

b)

sóng thần dữ dội

c)

động đất thường xuyên

d)

bão lớn hàng năm

73.

Khó khăn chủ yếu nhất về tự nhiên đối với phát triển kinh tế của Nhật Bản là

a)

bờ biển dài, nhiều vũng vịnh

b)

có nhiều núi lửa và động đất

c)

trữ lượng khoáng sản rất ít

d)

nhiều đảo cách xa nhau

74.

Ý nghĩa quan trọng nhất của tuyến đường sắt nối phía tây và phía đông là góp phần quan trọng vào(của nga nhá :U )

a)

phục vụ đi lại của nhân dân.

b)

khai thác lãnh thổ phía đông.

c)

phát triển văn hóa các dân tộc.

d)

phân bố lại dân cư và đô thị.

75.

Bò được nuôi nhiều ở vùng phía nam của Tây Xi-bia là do ở đây có

a)

khí hậu ôn đới, các bãi chăn thả rộng.

b)

các bãi chăn thả rộng, nhiều ngũ cốc.

c)

nhiều ngũ cốc, dân tập trung đông.

d)

dân tập trung đông, nguồn nước nhiều.

76.

Đồng bằng Đông Âu ở Liêng bang Nga có mật độ dân cư cao là do

a)

đồng bằng rộng, đất màu mỡ, khí hậu ôn hòa

b)

đồng bằng rộng, nhiều tài nguyên khoáng sản

c)

khí hậu ôn hòa, nguồn nước ngọt dồi dào

d)

nhiều sông ngòi, khí hậu không khắc nghiệt

77.

Lợn được nuôi nhiều ở đồng bằng Đông Âu là do

a)

dân cư đông, sản xuất nhiều lương thực

b)

lao động cần cù, quy mô dân số lớn.

c)

sản xuất nhiều lương thực, khí hậu ôn đới.

d)

khí hậu ôn đới, quy mô dân số lớn.

78.

Vùng U-ran có đặc điểm nổi bật là

a)

công nghiệp phát triển, nông nghiệp còn hạn chế.

b)

phát triển công nghiệp khai thác khoáng sản, khai thác gỗ.

c)

các ngành công nghiệp phục vụ nông nghiệp phát triển.

d)

công nghiệp và nông nghiệp đều phát triển mạnh.

79.

Biểu hiện nào sau đây không thể hiện thành tựu to lớn của nông nghiệp của Nga?

a)

Sản xuất lương thực bội thu, xuất khẩu lớn.

b)

Sản lượng cây công nghiệp tăng.

c)

Chăn nuôi và đánh bắt cá đều tăng trưởng.

d)

Có quỹ đất lớn để phát triển nông nghiệp.

80.

Các mặt hàng xuất khẩu của Nhật Bản là

a)

Máy móc, thiết bị điện tử, quang học kĩ thuật và thiết bị y tế

b)

Nhiên liệu hóa thạch, thực phẩm, nguyên liệu thô công nghiệp.

c)

Phương tiện vận tải, máy móc, hóa chất, nhiên liệu hóa thạch.

d)

Sắt thép các loại, hóa chất, nhựa, nhiên liệu hóa thạch, điện tử.

81.

Biểu hiện nào sau đây nói lên người Nhật ham học?

a)

Dành thời gian cho công việc

b)

Làm việc cần cù và rất tích cực

c)

Có tinh thần trách nhiệm cao

d)

Chú trọng đầu tư cho giáo dục

82.

Các mặt hàng nhập khẩu của Nhật Bản là

a)

Máy móc, thiết bị điện tử, quang học kĩ thuật và thiết bị y tế.

b)

Nhiên liệu hóa thạch, thực phẩm, nguyên liệu thô công nghiệp.

c)

Phương tiện vận tải, máy móc, hóa chất, nhiên liệu hóa thạch.

d)

Sắt thép các loại, hóa chất, nhựa, nhiên liệu hóa thạch, điện tử.

83.

Khoáng sản nào sau đây được xem là đáng kể ở Nhật Bản?

a)

Đồng

b)

Chì

c)

Than

d)

Sắt

84.

Biểu hiện nào sau đây nói lên người Nhật ham học?

a)

Dành thời gian cho công việc

b)

Làm việc cần cù và rất tích cực

c)

Có tinh thầ

85.

Tốc độ tăng trưởng kinh tế của Nhật Bản trong nhiều năm gần đây chậm lại, một phần chủ yếu là do

a)

thiếu nguồn lao động trẻ

b)

thiếu nguồn vốn đầu tư

c)

tài nguyên tự nhiên cạn kiệt

d)

thị trường ngoài nước thu hẹp

86.

Gió mùa mùa đông từ lục địa Á-Âu thổi đến Nhật Bản trở nên ẩm ướt do đi qua

a)

biển Nhật Bản

b)

đảo Hô-cai-đô

c)

Thái Bình Dương

d)

biển Ô-khốt

87.

Vai trò của nông nghiệp trong nền kinh tế Nhật Bản không lớn, vì

a)

Nhật Bản ưu tiên phát triển thương mại, tài chính.

b)

Nhật Bản tập trung ưu tiên phát triển công nghiệp.

c)

Diện tích đất sản xuất nông nghiệp hiện còn quá ít.

d)

Nhập khẩu nông sản có nhiều lợi thế hơn sản xuất.

88.

Khó khăn chủ yếu nhất về thiên nhiên của Nhật Bản là

a)

có đường bờ biển dài, nhiều vũng vịnh

b)

có nhiều núi lửa, động đất ở khắp nơi

c)

trữ lượng khoáng sản không đáng kể

d)

nhiều đảo lớn, đảo nhỏ cách xa nhau

89.

Phần lớn dân cư Nhật Bản tập trung ở các thành phố ven biển chủ yếu do ở đây có

a)

địa hình bằng phẳng, khí hậu ôn hòa

b)

đồng bằng rộng và đất đai màu mỡ

c)

đường bờ biển dài; nhiều vũng, vịnh

d)

nguồn nước dồi dào và ít có thiên tai

90.

Theo bảng số liệu, nhận xét nào sau đây đúng về giá trị xuất, nhập khẩu của Nhật Bản giai đoạn 2000 - 2020?

a)

Xuất khẩu tăng, nhập khẩu giảm.

b)

Xuất khẩu giảm, nhập khẩu tăng.

c)

Xuất khẩu và nhập khẩu đều tăng.

d)

Cán cân thương mại liên tục tăng.

91.

Những năm 1973 - 1974, tốc độ tăng trưởng của nền kinh tế Nhật Bản giảm xuống nhanh, nguyên nhân là do

a)

có nhiều động đất, sóng thần

b)

khủng hoảng dầu mỏ thế giới

c)

khủng hoảng tài chính thế giới

d)

cạn kiệt tài nguyên khoáng sản

92.

Ngành giao thông vận tải biển có vị trí đặc biệt quan trọng ở Nhật Bản, vì đất nước này cần thiết phải trao đổi kinh tế với

a)

Các nước trên thế giới.

b)

Các nước công nghiệp mới.

c)

Các nước đang phát triển.

d)

Các nước phát triển.

93.

Phát biểu nào sau đây đúng về đô thị hóa ở Nhật Bản?

a)

Tỉ lệ dân thành thị cao

b)

Không có siêu đô thị

c)

Số lượng đô thị rất ít

d)

Dân đô thị đang giảm

94.

Do hoạt động ngoại thương phát triển mạnh, nên Nhật Bản cần phải phát triển mạnh giao thông vận tải đường

a)

Biển.

b)

Ô tô.

c)

Hàng không.

d)

Sắt.

95.

Một số ngành công nghiệp nổi tiếng thế giới của Nhật Bản hiện nay là

a)

công nghiệp thực phẩm, luyện kim màu và dệt may

b)

chế tạo, sản xuất điện tử, xây dựng, hàng tiêu dùng

c)

chế tạo, sản xuất thép, điện tử, hóa dầu, dược phẩm

d)

sản xuất điện tử, hóa chất, khai khoáng, thực phẩm

96.

Nhật Bản ít có các nhà máy thủy điện công suất lớn là do

a)

các núi cao khá ít

b)

không có sông lớn

c)

núi nằm sát biển

d)

sông ngòi ít nước

97.

Các cảng biển lớn của Nhật Bản tập trung chủ yếu ở

a)

Ven biển Ô-khốt.

b)

Ven biển Nhật Bản.

c)

Ven Thái Bình Dương.

d)

Phía nam đảo Kiu-xiu.

98.

Nhật Bản phát triển thủy điện dựa trên điều kiện thuận lợi chủ yếu là

a)

địa hình phần lớn là núi đồi

b)

sông dốc, nhiều thác ghềnh

c)

có lượng mưa lớn trong năm

d)

độ che phủ rừng khá lớn

99.

Đặc tính nào sau đây nổi bật đối với người dân Nhật Bản?

a)

Tập trung nhiều vào các đô thị

b)

cần cù, chịu khó và sáng tạo

c)

Người già ngày càng nhiều

d)

Tuổi thọ dân cư ngày càngcao

100.

Giữa Nhật Bản và Việt Nam có nét gần gũi về

a)

Truyền thống văn hóa Á Đông.

b)

Quá trình phát triển kinh tế.

c)

Lịch sử phát triển dân tộc.

d)

Đặc tính tập thể của dân cư.

101.

Tỉ lệ người già trong dân cư ngày càng lớn đã gây khó khăn chủ yếu nào sau đây đối với Nhật Bản?

a)

Thiếu nguồn lao động, chi phí phúc lợi xã hội lớn

b)

Thu hẹp thị trường tiêu thụ, mở rộng dịch vụ an sinh

c)

Thiếu nguồn lao động, phân bố dân cư không hợp lí

d)

Thu hẹp thị trường tiêu thụ, gia tăng súc ép việc làm

102.

Nguyên nhân nào sau đây là chủ yếu làm cho giao thông đường biển là ngành không thể thiếu được đối với Nhật Bản?

a)

Đường bờ biển dài, nhiều vịnh biển sâu.

b)

Đất nước quần đảo, có hàng nghìn đảo.

c)

Người dân có nhu cầu du lịch quốc tế.

d)

Hoạt động thương mại phát triển mạnh.

103.

Lúa mì được trồng nhiều ở

a)

đồng bằng Đông Âu, đồng bằng Tây Xi-bia.

b)

đồng bằng Tây Xi-bia, cao nguyên Trang Xi-bia.

c)

cao nguyên Trang Xi-bia, đồng bằng Đông Âu.

d)

vùng giáp với biển Ca-xpi, đồng bằng Đông Âu.

104.

Nguyên nhân nào sau đây là chủ yếu làm cho giao thông vận tải đường biển của Nhật Bản phát triển ngày càng mạnh mẽ?

a)

Đường bờ biển dài, nhiều vịnh biển sâu.

b)

Vùng biển rộng ở xung quanh đất nước.

c)

Nhu cầu đi ra nước ngoài của người dân.

d)

Nhu cầu của hoạt động xuất, nhập khẩu.

105.

Sản xuất nông nghiệp của Nhật Bản đóng vai trò thứ yếu trong cơ cấu kinh tế chủ yếu là do nguyên nhân nào sau đây?

a)

Diện tích đất nông nghiệp nhỏ.

b)

Người dân ít sử dụn

106.

Đất nước Nhật Bản có

a)

vùng biển rộng, đường bờ biển dài

b)

đường bờ biển dài, có ít vũng vịnh

c)

ít vũng vịnh, nhiều dòng biển nóng

d)

nhiều dòng biển nóng, nhiều đảo

107.

Sự phân bố dân cư không đều theo lãnh thổ của Nga đã gây khó khăn cho việc

a)

sử dụng hợp lí lao động và tài nguyên thiên nhiên

b)

sử dụng hợp lí lao động và bảo vệ các tài nguyên

c)

bảo vệ tài nguyên thiên nhiên và phát triển đời sống

d)

phát triển đời sống và bảo vệ môi trường tự nhiên

108.

Câu 17: Chiếm đến 83% dân số Hoa Kỳ là thành phần dân cư có nguồn gốc

a)

A. Mỹ Latinh.

b)

B. châu Á.

c)

C. châu Phi.

d)

D. châu Âu

109.

Câu 18: Người dân Hoa Kỳ chủ yếu sinh sống ở các

a)

A. đô thị cực lớn.

b)

đô thị vừa và nhỏ.

110.

Câu 19: Các tiêu cực của đô thị hóa ở Hoa Kỳ được hạn chế một phần nhờ vào việc người dân tập trung sinh sống ở cácB. đô thị vừa và nhỏ.

a)

đô thị cực lớn

b)

đô thị vừa và nhỏ.

c)

D. vùng nông thôn.

d)

C. vùng ven đô thị.