wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HSK5 (6)

Total questions: 44

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Chọn đáp án đúng:

a)

除夕

b)

由来

c)

农历

d)

守岁

e)

怪物

2.

Chọn đáp án đúng:

"nguồn gốc"

a)

伤害

b)

由来

c)

农历

d)

守岁

e)

怪物

3.

Chọn đáp án đúng:

"âm lịch"

a)

伤害

b)

c)

农历

d)

守岁

e)

怪物

4.

Chọn đáp án đúng:

a)

伤害

b)

c)

骨头

d)

守岁

e)

怪物

5.

Chọn đáp án đúng:

a)

伤害

b)

c)

骨头

d)

无奈

e)

怪物

6.

Chọn đáp án đúng:

a)

伤害

b)

c)

骨头

d)

无奈

e)

英雄

7.

Chọn đáp án đúng:

a)

英军

b)

c)

骨头

d)

无奈

e)

英雄

8.

Chọn đáp án đúng:

a)

英军

b)

c)

骨头

d)

无奈

e)

英雄

9.

Chọn đáp án đúng:

a)

英军

b)

c)

外公

d)

无奈

e)

英雄

10.

Chọn đáp án đúng:

a)

英军

b)

c)

外公

d)

询问

e)

英雄

11.

Chọn đáp án đúng:

a)

英军

b)

c)

外公

d)

询问

e)

天真

12.

Chọn đáp án đúng:

a)

b)

c)

外公

d)

询问

e)

天真

13.

Chọn đáp án đúng:

a)

b)

代替

c)

外公

d)

询问

e)

天真

14.

Chọn đáp án đúng:

a)

b)

代替

c)

外公

d)

e)

天真

15.

Chọn đáp án đúng:

a)

b)

代替

c)

制造

d)

e)

天真

16.

Chọn đáp án đúng:

a)

b)

代替

c)

制造

d)

e)

灾害

17.

Chọn đáp án đúng:

" thay thế "

a)

b)

代替

c)

制造

d)

e)

灾害

18.

Chọn đáp án đúng:

" trừ khử "

a)

b)

影子

c)

制造

d)

e)

灾害

19.

Chọn đáp án đúng:

a)

b)

影子

c)

制造

d)

此外

e)

灾害

20.

Chọn đáp án đúng:

a)

b)

影子

c)

说不定

d)

此外

e)

灾害

21.

Chọn đáp án đúng:

a)

b)

影子

c)

说不定

d)

此外

e)

熬夜

22.

Chọn đáp án đúng:

a)

赶紧

b)

影子

c)

说不定

d)

此外

e)

熬夜

23.

Chọn đáp án đúng:

" ngoài ra, hơn nữa "

a)

赶紧

b)

果然

c)

说不定

d)

此外

e)

熬夜

24.

Chọn đáp án đúng:

"có lẽ, có thể (phó từ) "

a)

赶紧

b)

果然

c)

说不定

d)

姑娘

e)

熬夜

25.

Chọn đáp án đúng:

a)

赶紧

b)

果然

c)

d)

姑娘

e)

熬夜

26.

Chọn đáp án đúng:

a)

赶紧

b)

果然

c)

d)

姑娘

e)

盆子

27.

Chọn đáp án đúng:

" quả nhiên "

a)

整个

b)

果然

c)

d)

姑娘

e)

盆子

28.

Chọn đáp án đúng:

a)

整个

b)

c)

d)

姑娘

e)

盆子

29.

Chọn đáp án đúng:

a)

整个

b)

c)

似的

d)

姑娘

e)

盆子

30.

Chọn đáp án đúng:

a)

整个

b)

c)

似的

d)

e)

盆子

31.

Chọn đáp án đúng:

“cả”

a)

整个

b)

c)

似的

d)

e)

32.

Chọn đáp án đúng:

a)

射击

b)

c)

似的

d)

e)

33.

Chọn đáp án đúng:

“đại từ- mang nghĩa dường như, tựa như, hình như”

a)

射击

b)

纷纷

c)

似的

d)

e)

34.

Chọn đáp án đúng:

a)

射击

b)

纷纷

c)

表达

d)

e)

35.

Chọn đáp án đúng:

a)

射击

b)

纷纷

c)

表达

d)

意义

e)

36.

Chọn đáp án đúng:

a)

射击

b)

纷纷

c)

表达

d)

意义

e)

鞭炮

37.

Chọn đáp án đúng:

“sôi nổi; ào ào; tới tấp; dồn dập”

a)

风俗

b)

纷纷

c)

表达

d)

意义

e)

鞭炮

38.

Chọn đáp án đúng:

a)

风俗

b)

c)

表达

d)

意义

e)

鞭炮

39.

Chọn đáp án đúng:

a)

风俗

b)

c)

七郎

d)

意义

e)

鞭炮

40.

Chọn đáp án đúng:

a)

风俗

b)

c)

七郎

d)

意义

e)

鞭炮

41.

Chọn đáp án đúng:

a)

风俗

b)

c)

七郎

d)

意义

e)

鞭炮

42.

Chọn đáp án đúng:

" Tịch (tên con quái vật) "

a)

风俗

b)

c)

七郎

d)

意义

e)

鞭炮

43.

Chọn đáp án đúng:

" Thất Lang "

a)

风俗

b)

c)

七郎

d)

意义

e)

鞭炮

44.

Đọc đoạn văn và trả lời các câu hỏi sau:

4 lines