Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

500 tính từ cơ bản (301-330)

Total questions: 30

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.
exact
a)
mở
b)
giữa
c)
một mình
d)
chính xác
2.
fair
a)
theo
b)
thường xuyên
c)
quen thuộc
d)
công bằng
3.
fine
a)
thay thế
b)
nhanh chóng
c)
chính thức
d)
tốt
4.
formal
a)
đặc biệt
b)
độc lập
c)
hoàn hảo
d)
chính thức
5.
opposite
a)
làm việc
b)
ban đầu
c)
sáng
d)
ngược lại
6.
remote
a)
đúng
b)
rộng
c)
rộng
d)
từ xa
7.
total
a)
toàn bộ
b)
đẹp
c)
thoải mái
d)
tổng số
8.
vast
a)
rõ ràng
b)
hoàn thành
c)
phẳng
d)
lớn
9.
lost
a)
khô
b)
tích cực
c)
giàu
d)
bị mất/ lạc
10.
smooth
a)
dễ dàng
b)
tiêu cực
c)
ấm áp
d)
mịn
11.
dark
a)
lạnh
b)
an toàn
c)
trẻ
d)
tối
12.
double
a)
thương mại
b)
hình ảnh
c)
nặng
d)
đôi/ gấp đôi
13.
equal
a)
đầy đủ
b)
sai
c)
có giá trị
d)
bằng/ bình đẳng
14.
firm
a)
thấp
b)
trước
c)
chính xác
d)
công ty
15.
frequent
a)
chính
b)
nhanh chóng
c)
hàng đầu
d)
thường xuyên
16.
internal
a)
giá trị
b)
sẵn sàng
c)
chậm
d)
nội bộ
17.
sensitive
a)
cần thiết
b)
thẳng
c)
sạch
d)
nhạy cảm
18.
constant
a)
tích cực
b)
trắng
c)
tươi
d)
liên tục
19.
minor
a)
hiện tại/ món quà
b)
trực tiếp
c)
bình thường
d)
trẻ vị thành niên
20.
previous
a)
gần
b)
tuyệt vời
c)
bí mật
d)
trước
21.
raw
a)
sáng tạo
b)
thêm
c)
khó khăn
d)
tươi sống/ thô
22.
soft
a)
màu xanh lá cây
b)
cơ sở
c)
nâu
d)
mềm
23.
solid
a)
cuối
b)
khá là
c)
giá rẻ
d)
rắn
24.
weird
a)
phù hợp với
b)
độc đáo
c)
sâu
d)
lạ
25.
amazing
a)
vui
b)
cổ điển
c)
mục tiêu
d)
tuyệt vời
26.
annual
a)
thích hợp
b)
cuối cùng
c)
đảm bảo
d)
hàng năm
27.
busy
a)
phức tạp
b)
tổng thể
c)
mỏng
d)
bận rộn
28.
dead
a)
nội dung/ hài lòng
b)
riêng tư
c)
hóa học
d)
chết
29.
False
a)
do
b)
chia tách
c)
mát mẻ
d)
sai
30.
round
a)
hiệu quả
b)
phía tây
c)
cực kì
d)
vòng