Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm tra bài Âm Hán 1-6

Total questions: 44

Worksheet time: 39mins

Name
Class
Date
1.

Tổng hợp các ý nghĩa và phiên âm của từ 문

a)

vấn, môn, văn

b)

cái cửa, gia đình, ngành

c)

hỏi, tra xét, hỏi thăm

d)

chữ, văn

2.

Điền ý nghĩa chính xác của từ (tiếng Hàn)

"chuyên gia"

(a)  

3.

Điền ý nghĩa chính xác của từ (tiếng Hàn)

"chuyên dụng"

(a)  

4.

Điền ý nghĩa chính xác của từ (tiếng Việt)

"정답"

(a)  

5.

Điền ý nghĩa chính xác của từ (tiếng Việt)

"탐방"

(a)  

6.

Điền ý nghĩa chính xác của từ (tiếng Việt)

"품질"

(a)  

7.

Nghĩa nào dưới đây chính xác của từ

"논제"

a)

vấn đề tranh luận

b)

tranh luận

c)

thảo luận, bàn luận

d)

luận điểm

8.

Ghi nghĩa chính xác của từ (tiếng Việt)

"향수"

(a)  

9.

Ghi nghĩa chính xác của từ (tiếng Hàn)

"khách về quê"

(a)  

10.

Ghi nghĩa chính xác của từ (tiếng Hàn)

"tiến bộ, phát triển"

(a)  

11.

Nghĩa của từ "tăng lên" là gì?

a)

영상

b)

상승

c)

지상

d)

방향

12.

<Đoán>

Nghĩa của từ này là gì?

"향기"

(a)  

13.

Điền chính xác nghĩa của từ

"신축"

(a)  

14.

Chọn chính xác nghĩa của từ

"tòa nhà"

a)

전국

b)

생물

c)

물

d)

건물

15.

Chọn chính xác nghĩa của từ

"bảo lưu"

a)

보존

b)

보류

c)

보행

d)

진

16.

Viết chính xác nghĩa của từ

"hình sự"

(a)  

17.

<Đoán>

Nghĩa ngược lại của từ "무기한"

(a)  

18.

<Đoán>

Nghĩa của từ "무산"

(a)  

19.

<Đoán>

Nghĩa của từ "무식"

(a)  

20.

이것이 무엇입니까?

a)

건축

b)

건국

c)

재건

21.

Các nghĩa đúng của 교

a)

dạy dỗ, truyền thụ

b)

giao lưu, qua lại

c)

trường học

d)

bất cẩn

22.

Điền nghĩa:

육아

(a)  

23.

Điền nghĩa

환전

(a)  

24.

Điền nghĩa:

진학

(a)  

25.

Điền nghĩa

반장

(a)  

26.

Điền nghĩa

개교

(a)  

27.

Điền nghĩa

기교

a)

kĩ thuật

b)

kĩ xảo

c)

kĩ năng

d)

kĩ nghệ

28.

Các nghĩa chính xác của 기

a)

công việc, máy móc

b)

nền móng

c)

khí hậu

d)

ghi chép

29.

Điền nghĩa

비밀

(a)  

30.

기기 nghĩa là gì?

a)

cơ mật

b)

cơ khí

c)

cơ hội

d)

cơ quan

31.

Điền nghĩa 상상

(a)  

32.

Điền nghĩa

기권

(a)  

33.

"기회" là gì?

(a)  

34.

Thành viên trong các hội nhóm gọi là gì?

(a)  

35.

억제 là gì?

(a)  

36.

일상 - 일출 - 일시

lần lượt là gì?

a)

hàng ngày - việc mặt trời mọc - ngày giờ

b)

ngày giờ - hàng ngày - việc mặt trời mọc

c)

việc mặt trời mọc - ngày giờ - hàng ngày

37.

Các nghĩa của 감?

4 lines
38.

Điền nghĩa:

감사

(a)  

39.

Điền nghĩa

감정

(a)  

40.

Chọn nghĩa

행위

a)

hành vi

b)

du lịch

c)

thực hiện

41.

"Thành quả" là gì?

a)

결과

b)

성과

c)

효과

42.

"Dũng cảm" là gì

a)

과감

b)

용감

c)

감행

d)

감투

43.

nghĩa của "감시"

a)

giám đốc

b)

giám giờ

c)

giám thị

d)

giám sát

44.

nghĩa của "giảm thiểu"

a)

감소

b)

감면

c)

급감

d)

증감