WorksheetsKiểm tra bài Âm Hán 1-6
Total questions: 44
Worksheet time: 39mins
Tổng hợp các ý nghĩa và phiên âm của từ 문
vấn, môn, văn
cái cửa, gia đình, ngành
hỏi, tra xét, hỏi thăm
chữ, văn
Điền ý nghĩa chính xác của từ (tiếng Hàn)
"chuyên gia"
(a)
Điền ý nghĩa chính xác của từ (tiếng Hàn)
"chuyên dụng"
(a)
Điền ý nghĩa chính xác của từ (tiếng Việt)
"정답"
(a)
Điền ý nghĩa chính xác của từ (tiếng Việt)
"탐방"
(a)
Điền ý nghĩa chính xác của từ (tiếng Việt)
"품질"
(a)
Nghĩa nào dưới đây chính xác của từ
"논제"
vấn đề tranh luận
tranh luận
thảo luận, bàn luận
luận điểm
Ghi nghĩa chính xác của từ (tiếng Việt)
"향수"
(a)
Ghi nghĩa chính xác của từ (tiếng Hàn)
"khách về quê"
(a)
Ghi nghĩa chính xác của từ (tiếng Hàn)
"tiến bộ, phát triển"
(a)
Nghĩa của từ "tăng lên" là gì?
영상
상승
지상
방향
<Đoán>
Nghĩa của từ này là gì?
"향기"
(a)
Điền chính xác nghĩa của từ
"신축"
(a)
Chọn chính xác nghĩa của từ
"tòa nhà"
전국
생물
물
건물
Chọn chính xác nghĩa của từ
"bảo lưu"
보존
보류
보행
진
Viết chính xác nghĩa của từ
"hình sự"
(a)
<Đoán>
Nghĩa ngược lại của từ "무기한"
(a)
<Đoán>
Nghĩa của từ "무산"
(a)
<Đoán>
Nghĩa của từ "무식"
(a)
이것이 무엇입니까?
건축
건국
재건
Các nghĩa đúng của 교
dạy dỗ, truyền thụ
giao lưu, qua lại
trường học
bất cẩn
Điền nghĩa:
육아
(a)
Điền nghĩa
환전
(a)
Điền nghĩa:
진학
(a)
Điền nghĩa
반장
(a)
Điền nghĩa
개교
(a)
Điền nghĩa
기교
kĩ thuật
kĩ xảo
kĩ năng
kĩ nghệ
Các nghĩa chính xác của 기
công việc, máy móc
nền móng
khí hậu
ghi chép
Điền nghĩa
비밀
(a)
기기 nghĩa là gì?
cơ mật
cơ khí
cơ hội
cơ quan
Điền nghĩa 상상
(a)
Điền nghĩa
기권
(a)
"기회" là gì?
(a)
Thành viên trong các hội nhóm gọi là gì?
(a)
억제 là gì?
(a)
일상 - 일출 - 일시
lần lượt là gì?
hàng ngày - việc mặt trời mọc - ngày giờ
ngày giờ - hàng ngày - việc mặt trời mọc
việc mặt trời mọc - ngày giờ - hàng ngày
Các nghĩa của 감?
Điền nghĩa:
감사
(a)
Điền nghĩa
감정
(a)
Chọn nghĩa
행위
hành vi
du lịch
thực hiện
"Thành quả" là gì?
결과
성과
효과
"Dũng cảm" là gì
과감
용감
감행
감투
nghĩa của "감시"
giám đốc
giám giờ
giám thị
giám sát
nghĩa của "giảm thiểu"
감소
감면
급감
증감
