NEW
Font size
WorksheetsĐịnh Khoản
Total questions: 76
Worksheet time: 38mins
111
Tiền mặt
Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
Thuế GTGT được khấu trừ
Chứng khoán kinh doanh
112
Tiền đang chuyển
Cho vay
Tiền gửi ngân hàng
Cổ phiếu
113
Phải thu của khách hàng
Tiền gửi có kỳ hạn
Tiền đang chuyển
Hàng hóa
121
Công cụ dụng cụ
Tạm ứng
Phải thu nội bộ
Chứng khoán kinh doanh
128
Hàng mua đang đi đường
Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
Dự phòng tổn thất tài sản
Cổ phiếu
131
Phải trả người lao động
Phải thu khách hàng
Chi phí phải trả
Vay và nợ thuê tài chính
133
Thuế Gtgt được khấu trừ
Tạm ứng
Mua hàng
Giá vốn hàng bán
138
Nguyên vật liệu
Bất động sản đầu tư
Phải thu khác
Hao mòn tài sản cố định
141
Đầu tư vào công ty con
Tài sản cố định hữu hình
Tạm ứng
Chỉ sự nghiệp
151
Thuế gtgt được khấu trừ
Hàng mua đang đi đường
Xác định kết quả kinh doanh
Chi phí khác
152
Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
Hàng mua đang đi đường
Công cụ dụng cụ
Nguyên liệu vật liệu
153
Công cụ dụng cụ
Nguyên liệu vật liệu
Thành phẩm
Xác định kết quả kinh doanh
154
Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang
Hàng hóa kho bảo thuế
Hàng gửi đi bán
Tài sản cố định hữu hình
155
Chỉ sự nghiệp
Sản phẩm
Thành phẩm
Hàng gửi đi bán
156
Hàng hóa
Thành phẩm
Chỉ sự nghiệp
Tài sản cố định thuê tài chính
157
Hàng gửi đi bán
Tài sản cố định vô hình
Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
Hao mòn tài sản cố định
157
Hàng gửi đi bán
Tài sản cố định vô hình
Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
Hao mòn tài sản cố định
157
Hàng gửi đi bán
Tài sản cố định vô hình
Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
Hao mòn tài sản cố định
158
Hàng hoá kho bảo thuế
Tạm ứng
Hàng mua đang đi đường
Nguyên liệu, vật liệu
161
Chỉ sự nghiệp
Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
Tài sản cố định hữu hình
Tài Sản
171
Hàng gửi đi bán
Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
Phải thu khác
Công cụ, dụng cụ
211
Giá vốn bán hàng
Tài sản cố định hữu hình
Phải thu khác
Phải thu nội bộ
212
Phải thu của khách hàng
Phải thu nội bộ
Thuế GTGT được khấu trừ
Tài sản cố định thuê tài chính
213
Bất động sản đầu tư
Đầu tư
Tài sản cố định vô hình
Bất động sản đầu tư
214
Mua hàng
Hao mòn tài sản cố định
Chi phí phải trả
Tiền đang chuyển
217
Hao mòn tài sản cố định
Mua hàng
Chi phí sản xuất
Bất động sản đầu tư
221
Thuế GTGT được khấu trừ
Đầu tư vào công ty con
Dự phòng tổn thất tài sản
Doanh thu hoạt động tài chính
222
Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
Xây dựng cơ bản dở dang
Phải trả người lao động
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
228
Đầu tư khac
Bất động sản
Bất động sản đầu tư
Chi phí sản xuất
229
Tài sản cố định vô hình
Vốn đầu tư của chủ sở hữu
Nguồn kinh phí sự nghiệp
Dự phòng tổn thất tài sản
241
Phải thu của khách hàng
Giá vốn bán hàng
Xây dựng cơ bản dở dang
Đầu tư khác
242
Phải trả cho người bán
Thuế GTGT được khấu trừ
Chi phí trả trước
Tài sản cố định hữu hình
243
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
Phải trả người lao động
Phải trả nội bộ
244
Chứng khoán kinh doanh
Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược
Phải trả, phải nộp khác
Dự phòng phải trả
331
Phải thu của khách hàng
Phải trả người lao động
Chi phí phải trả
Phải trả cho người bán
333
Thuế và các khoản phải nộp nhà Nước
Chi phí công nhân trực tiếp
Phải trả người lao động
Phải trả người bán
334
Phải trả người lao động
Phải trả người bán
Chi phí nguyên vật liệu
Phải trả nội bộ
335
Giá vốn bán hàng
Quỹ khen thưởng phúc lợi
Chi phí phải trả
Chi phí sản xuất chung
336
Phải trả nội bộ
Chi phí tài chính
Phải trả người bán
Chi phí sản xuất chung
337
Thanh toán theo tiến độ hợp đồng xây dựng
Phải trả,phải nộp khác
Giá thành sản xuất
Chi phí bán hàng
338
Phải trả, phải nộp khác
Phải trả người lao động
Chi phí sản xuất chung
341
Quỹ bình ổn giá
Quỹ khen thưởng phúc lợi
Vay và nợ thuê tài chính
Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
343
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
Trái phiếu phát hành
Dự phòng phải trả
Quỹ khen thưởng phúc lợi
347
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
Vốn đầu tư của chủ sở hữu
Chênh lệch đánh giá lại tài sản
352
Các quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
Dự phòng phải trả
Doanh thu hoạt động tài chính
353
Quỹ bình ổn giá
Chi phí nguyên liệu, vật liệu trực tiếp
Quỹ khen thưởng phúc lợi
Các khoản giảm trừ doanh thu
356
Chi phí nhân công trực tiếp
Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
Giá thành sản xuất
Chi phí quản lý doanh nghiệp
357
Quỹ bình ổn giá
Chi phí sản xuất chung
Mua hàng
Chi phí quản lý doanh nghiệp
411
Các quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
Cổ phiếu quỹ
Chênh lệch đánh giá lại tài sản
Vốn đầu tư của chủ sở hữu
412
Chi phí bán hàng
Chênh lệch đánh giá lại tài sản
Doanh thu hoạt động tài chính
Chi phí nhân công trực tiếp
413
Chênh lệch tỷ giá hối đoái
Thu nhập khác
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp
414
Chi phí nguyên liệu, vật liệu trực tiếp
Quỹ đầu tư phát triển
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ
Chi phí quản lý doanh nghiệp
417
Cổ phiếu quỹ
Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ
418
Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
Các quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
Giá vốn hàng bán
Chi phí sử dụng máy thi công
419
Chi phí nhân viên quản lý
Cổ phiếu quỹ
Xác định kết quả kinh doanh
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp
421
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
Chi phí tài chính
Chi phí nguyên liệu, vật liệu trực tiếp
Chi phí khác
441
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ
Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
Các khoản giảm trừ doanh thu
Chi phí nhân công trực tiếp
461
Nguồn kinh phí sự nghiệp
Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
Các quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
Quỹ đầu tư phát triển
466
Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
Chênh lệch đánh giá lại tài sản
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
Các quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
511
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ
Doanh thu hoạt động tài chính
Các khoản giảm trừ doanh thu
Chi phí nguyên liệu, vật liệu trực tiếp
515
Các khoản giảm trừ doanh thu
Giảm giá hàng bán
Doanh thu khác
Doanh thu hoạt động tài chính
521
Các khoản giảm trừ doanh thu
Mua hàng
Chi phí nguyên liệu, vật liệu trực tiếp
Chi phí sản xuất chung
611
Giá thành sản xuất
Mua hàng
Chi phí sản xuất chung
Chi phí tài chính
621
Chi phí quản lý doanh nghiệp
Thu nhập khác
Chi phí nguyên liệu, vật liệu trực tiếp
Thu nhập khác
622
Chi phí sử dụng máy thi công
Chi phí nhân công trực tiếp
Chi phí sản xuất chung
Chi phí bán hàng
623
Chi phí sử dụng máy thi công
Thu nhập khác
Chi phí quản lý doanh nghiệp
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp
627
Xác định kết quả kinh doanh
Chi phí quản lý doanh nghiệp
Chi phí sản xuất chung
Chi phí sản xuất chung
631
Mua hàng
Giá thành sản xuất
Chi phí bán hàng
Chi phí nhân công trực tiếp
632
Chi phí nhân công trực tiếp
Giá vốn hàng bán
Chi phí tài chính
Chi phí bán hàng
635
Chi phí bán hàng
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp
Chi phí tài chính
Các khoản giảm trừ doanh thu
641
Chi phí bán hàng
Chi phí quản lý doanh nghiệp
Chi phí sử dụng máy thi công
Chi phí sản xuất chung
642
Chi phí nhân công trực tiếp
Chi phí quản lý doanh nghiệp
Giá thành sản xuất
Chi phí sản xuất chung
711
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp
Chi phí tài chính
Chi phí sản xuất chung
Thu nhập khác
811
Thu nhập khác
Chi phí quản lý doanh nghiệp
Chi phí khác
Giá thành sản xuất
821
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp
Xác định kết quả kinh doanh
Chi phí tài chính
Chi phí sản xuất chung
911
Mua hàng
Chi phí nguyên liệu, vật liệu trực tiếp
Các khoản giảm trừ doanh thu
Xác định kết quả kinh doanh
