wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Địa giữ kì 2

Total questions: 41

Worksheet time: 21mins

Name
Class
Date
1.

Nhận xét đúng về tình hình xuất nhập khẩu của Hoa Kì

a)

Giá trị xuất khẩu tăng liên tục.

b)

Xuất khẩu tăng nhanh hơn nhập khẩu.

c)

Hoa Kì là nước nhập siêu.

d)

Hoa Kì là nước xuất siêu.

2.

Hoa Kì có dân cư đông và tăng chủ yếu do?

a)

Tỉ lệ gia tăng tự nhiên thấp.

b)

Tỉ lệ gia tăng tự nhiên cao.

c)

Chuyển cư nội vùng.

d)

Dân nhập cư đông.

3.

Ý nào dưới đây không phải là ảnh hưởng của xã hội đến phát triển kinh tế - xã hội Liên bang Nga?

a)

Trình độ học vấn cao, hàng đầu thế giới về khoa học cơ bản.

b)

Mật độ dân số thấp, không tạo áp lực về việc làm và nhà ở.

c)

Nền văn hóa đa dạng và độc đáo, thuận lợi cho phát triển du lịch.

d)

Giáo dục được chú trọng, cung cấp nguồn nhân lực trình độ cao.

4.

Đặc điểm tự nhiên nào dưới đây là thuận lợi nhất trong sản xuất nông nghiệp của LB Nga?

a)

Quỹ đất nông nghiệp lớn.

b)

Giáp biển và đại dương.

c)

Khí hậu phân hoá đa dạng.

d)

Có nhiều sông, hồ lớn.

5.

Các nông sản chính của vùng Tây Hoa Kì là

a)

Lúa mì, ngô, củ cải đường, cây công nghiệp.

b)

Lúa gạo, lúa mì, rau xanh, chăn nuôi bò.

c)

Ngô, đỗ tương, lúa mì, rau, chăn nuôi bò sữa.

d)

Ngô, đỗ tương, lúa gạo, cây ăn quả nhiệt đới.

6.

Hai trung tâm thương mại lớn nhất của Nga là

a)

Mát-xcơ-va và Vôn-ga-grát.

b)

Mát-xcơ-va và Xanh Pê-téc-bua.

c)

Vôn-ga-grát và Nô-vô-xi-biếc.

d)

Xanh Pê-téc-bua và Vôn-ga-grát

7.

Biểu hiện nào sau đây chứng tỏ Nga là một cường quốc khoa học?

a)

Là quốc gia đứng hàng đầu thế giới về các ngành khoa học cơ bản.

b)

Người dân có trình độ học vấn khá cao, tỉ lệ biết chữ 99%.

c)

Có nhiều công trình kiến trúc, tác phẩm văn học, nghệ thuật có giá trị.

d)

Có nhiều nhà văn hào lớn như A.X.Puskin, M.A. Sô-lô-khốp…

8.

Nhận định nào sau đây không chính xác về đặc điểm dân cư Hoa Kì?

a)

Hoa Kì có số dân đông thứ 3 trên thế giới.

b)

Thành phần dân cư của Hoa Kì rất đa dạng.

c)

Hoa Kì là đất nước của những người xuất cư.

d)

Phân bố dân cư Hoa Kì không đồng đều.

9.

Các ngành công nghiệp truyền thống của Liên bang Nga là

a)

luyện kim, khai thác dầu khí.

b)

luyện kim, hàng không vũ trụ.

c)

điện tử - tin học, năng lượng.

d)

năng lượng, điện tử - tin học.

10.

Hoa Kì là quốc gia rộng lớn nằm ở

a)

trung tâm Bắc Mĩ.

b)

trung tâm châu Mĩ.

c)

trung tâm châu Âu.

d)

trung tâm Nam Mĩ.

11.

Dựa vào bảng số liệu, hãy cho biết Liên bang Nga có giá trị xuất siêu lớn nhất vào năm nào sau đây?

a)

2020.

b)

2010.

c)

2000.

d)

2015.

12.

Đặc điểm nào sau đây đúng với đặc điểm tự nhiên phần lãnh thổ phía Tây của Liên bang Nga?

a)

Phần lớn là núi cao và cao nguyên.

b)

Có trữ năng thủy điện và lâm nghiệp lớn.

c)

Có nguồn khoáng sản và lâm sản lớn.

d)

Đại bộ phận là đồng bằng và vùng trũng.

13.

Khoáng sản chủ yếu của vùng phía Đông của phần trung tâm Hoa Kì là?

a)

Các kim loại đen.

b)

Than đá, quặng sắt.

c)

Các kim loại màu.

d)

Dầu mỏ, khí tự nhiên.

14.

Với khí hậu ôn đới và cận nhiệt, các đồng bằng phù sa ven biển Đại Tây Dương của Hoa Kì thuận lợi để trồng

a)

cây lương thực và cây ăn quả.

b)

ngô và cây công nghiệp lâu năm.

c)

hoa màu và trồng rừng.

d)

củ cải đường và cây dược liệu.

15.

Đặc điểm nổi bật của dãy núi A-pa-lat ở phía Đông Hoa Kì là?

a)

Núi trẻ, đỉnh nhọn, sườn dốc, cao trung bình.

b)

Sườn thoải, nhiều thung lũng rộng cắt ngang.

c)

Gồm nhiều dãy núi chạy song song theo hướng Bắc- Nam.

d)

Cao đồ sộ, sườn dốc, xen các bồn địa và cao nguyên.

16.

Dân tộc nào sau đây chiếm trên 80% dân số Liên bang Nga?

a)

Nga.

b)

Chu-vát.

c)

Bát-xkia.

d)

Tác-ta.

17.

Ranh giới tự nhiên để phân chia lãnh thổ Châu Âu- Châu Á trên đất nước Nga là?

a)

Sông Ê-nít-xây.

b)

Dãy U- ran.

c)

Sông Lê-na.

d)

Sông Von- ga.

18.

Sự phân bố dân cư không đều theo lãnh thổ của Nga đã gây khó khăn cho?

a)

Bảo vệ tài nguyên thiên nhiên và phát triển đời sống.

b)

Sử dụng hợp lí lao động và giải quyết việc làm.

c)

Sử dụng hợp lí lao động và khai thác tài nguyên.

d)

Phát triển đời sống và bảo vệ môi trường tự nhiên.

19.

Những thuận lợi về mặt tự nhiên của Liên bang Nga đối với sự phát triển kinh tế là

a)

giàu tài nguyên lâm sản và có trữ năng thuỷ điện lớn.

b)

đất pôt-zôn chiếm diện tích lớn ở phía Nam.

c)

chủ yếu là khí hậu ôn đới lục địa thuận lợi trồng trọt.

d)

đồng bằng rộng lớn, đất đai màu mỡ phì nhiêu.

20.

Căn cứ vào bảng số liệu, cho biết nhận xét nào sau đây là đúng về GDP của Liên bang Nga?

a)

Tăng liên tục, tăng nhanh sau năm 2000.

b)

Tăng đến năm 2000 sau đó giảm nhanh.

c)

Giảm đến năm 2000 sau đó tăng liên tục.

d)

Giảm liên tục, giảm nhanh sau năm 2000.

21.

Phát biểu nào sau đây đúng với nông nghiệp Hoa Kì?

a)

Hình thức tổ chức sản xuất là hộ gia đình.

b)

Nông nghiệp không được chú trọng đầu tư.

c)

Nền nông nghiệp hàng hóa phát triển mạnh.

d)

Các vành đai chuyên canh không phát triển.

22.

Thị trường ngành nào của Hoa Kì có sức ảnh hưởng toàn cầu?

a)

Tài chính.

b)

Hàng không.

c)

Đường biển.

d)

Du lịch.

23.

Đặc điểm dân cư – xã hội có ảnh hưởng như thế nào đến kinh tế Liên bang Nga?

a)

Dân số già, gia tăng thấp, khó khăn về nguồn lao động.

b)

Dân cư phân bố đều, thuận lợi cho khai thác lãnh thổ.

c)

Nhiều dân tộc, đa dạng văn hóa, khó khăn cho du lịch.

d)

Lao động trẻ, dồi dào tạo nên thị trường tiêu thụ lớn.

24.

Thành phần dân cư có số lượng đứng đầu ở Hoa Kì có nguồn gốc từ

a)

Mĩ La tinh

b)

Châu Phi

c)

Châu Á

d)

Châu Âu

25.

Loại khoáng sản nào của Liên Bang Nga đứng đầu thế giới về trữ lượng?

a)

Than đá.

b)

Quặng sắt.

c)

Dầu mỏ.

d)

Khí tự nhiên.

26.

Phát biểu nào sau đây đúng với ngành công nghiệp của Hoa Kì?

a)

Tỉ trọng công nghiệp trong GDP ngày càng tăng nhanh.

b)

Công nghiệp tập trung ở ven Thái Bình Dương.

c)

Công nghiệp khai khoáng chiếm vai trò quan trọng.

d)

Tạo nguồn hàng xuất khẩu chủ yếu của Hoa Kì.

27.

Đặc điểm nào sau đây không đúng về dân cư Liên Bang Nga?

a)

Mật độ dân số cao.

b)

Gia tăng dân số âm.

c)

Chủ yếu tập trung ở thành phố nhỏ.

d)

Nhiều người Nga di cư sang nước ngoài.

28.

Ý nào sau đây là biểu hiện về sự phát triển mạnh mẽ của ngành dịch vụ Hoa Kì?

a)

Thông tin liên lạc rất hiện đại, nhưng chỉ phục vụ nhu cầu trong nước.

b)

Ngành ngân hàng và tài chính chỉ hoạt động trong lãnh thổ quốc gia.

c)

Ngành du lịch phát triển mạnh, nhưng doanh thu lại rất thấp.

d)

Hệ thống các loại đường và phương tiện vận tải hiện đại nhất thế giới.

29.

Đặc điểm tự nhiên của phần phía Đông Liên bang Nga là

a)

có nhiều đồi thấp và đầm lầy.

b)

có đồng bằng và vùng trũng.

c)

phần lớn núi và cao nguyên.

d)

có dãy U-ran giàu khoáng sản.

30.

Các biển và đại dương nào dưới đây tiếp giáp với lãnh thổ Liên bang Nga?

a)

Biển ca-xpia, biển Đông.

b)

Bắc Băng Dương, Đại Tây Dương.

c)

Thái Bình Dương, Đại Tây Dương.

d)

Biển Ban-tích, biển Đen.

31.

Ảnh hưởng của cơ cấu dân số đến kinh tế - xã hội Liên bang Nga là

a)

Đa dạng bản sắc dân tộc, phát triển du lịch.

b)

Sức ép đến việc làm, ô nhiễm môi trường.

c)

Thiếu lao động, gia tăng phúc lợi xã hội.

d)

Nguồn lao động trẻ dồi dào, có trình độ.

32.

Dân cư Liên Bang Nga tập trung chủ yếu ở khu vực nào dưới đây?

a)

Vùng Xibia và các đảo.

b)

Đồng bằng Tây Xi-bia.

c)

Ven Thái Bình Dương.

d)

Đồng bằng Đông Âu.

33.

Do có trữ lượng dầu khí lớn, công nghiệp khai thác dầu khí của Liên bang Nga thường được phân bố ở

a)

Đông Âu, U-ran, Xanh Pê-téc-bua.

b)

Xibia, U–ran, ven biển Ca-xpi.

c)

Đông Âu, U-ran, Tây Xi-bia.

d)

U–ran, Xi-bia, Xanh Pê-téc-bua.

34.

Ý nào sau đây là đúng khi nói về nền kinh tế Hoa Kì?

a)

Nền kinh tế quy mô lớn.

b)

Nền kinh tế quy mô nhỏ.

c)

Thu hút đầu tư nước ngoài.

d)

Nền kinh tế bị phụ thuộc.

35.

Công nghiệp Hoa Kỳ có sự dịch chuyển phân bố từ vùng Đông Bắc đến

a)

vùng phía Bắc.

b)

ven Đại Tây Dương.

c)

vùng Trung tâm.

d)

vùng phía Nam.

36.

Liên bang Nga tiếp giáp với những quốc gia nào dưới đây?

a)

Trung Quốc, Ấn Độ

b)

Thụy Điển, Phần Lan.

c)

Na Uy, Thụy Điển.

d)

Bê-la-rút, Phần Lan.

37.

Đại bộ phận lãnh thổ Liên bang Nga nằm trong vành đai khí hậu nào sau đây?

a)

Cận nhiệt.

b)

Cận cực.

c)

Nhiệt đới.

d)

Ôn đới

38.

Dân nhập cư mang đến lợi ích gì cho kinh tế Hoa Kì?

a)

Nguồn lao động có trình độ cao.

b)

Làm phong phú nền văn hóa.

c)

Làm đa dạng về chủng tộc.

d)

Tạo ra gánh nặng cho xã hội.

39.

Vùng phía Tây Hoa Kì có đặc điểm tự nhiên nào dưới đây?

a)

Có đồng bằng phù sa màu mỡ và vùng đồi thấp, cao nguyên.

b)

Khu vực gò đồi thấp, các đồng cỏ rộng thích hợp chăn nuôi.

c)

Các đồng bằng phù sa ven Đại Tây Dương, dãy núi A-pa-lat.

d)

Các dãy núi trẻ cao, xen giữa là các bồn địa và cao nguyên.

40.

Phát biểu nào sau đây đúng về đặc điểm phân bố dân cư Hoa Kì?

a)

Dân cư đông đúc ở vùng phía Bắc.

b)

Dân cư phân bố rộng khắp lãnh thổ.

c)

Dân cư thưa thớt ở vùng phía Đông.

d)

Dân cư phân bố không đồng đều.

41.

Vùng đất có giá trị nông nghiệp lớn nhất của Liên bang Nga?

a)

Đồng bằng Tây Xi-bia.

b)

Đồng bằng Đông Âu.

c)

Vùng đất phía Đông Bắc.

d)

Cao nguyên Trung Xi-bia.