Font size
S
M
L
XL
WorksheetsIELTS EXPERT 5 MODULE 1
Total questions: 96
Worksheet time: 2hrs 36mins
Name
Class
Date
1.
1. Curious
a)
Buồn
b)
Tò mò
c)
Vui vẻ
d)
Mệt mỏi
2.
2. Wonder
a)
Kỳ quan
b)
Lo lắng
c)
Ngạc nhiên
d)
Hiểu biết
3.
3. Discovery
a)
Khám phá
b)
Mất mát
c)
Tạo ra
d)
Phá hủy
4.
4. Intense satisfaction
a)
Sự hài lòng nhẹ nhàng
b)
Sự không hài lòng
c)
Sự hài lòng mạnh mẽ
d)
Sự lo lắng
5.
5. Addictive
a)
Đáng ghét
b)
Nghiện
c)
Lười biếng
d)
Thú vị
6.
6. Effort
a)
Sự nỗ lực
b)
Sự thất bại
c)
Sự lười biếng
d)
Sự thành công
7.
7. Willing
a)
Sẵn lòng
b)
Không chắc chắn
c)
Không sẵn lòng
d)
Lo lắng
8.
8. Put in the time
a)
Lãng phí thời gian
b)
Dành thời gian
c)
Xem đồng hồ
d)
Vội vã
9.
9. Carry around
a)
Bỏ quên
b)
Mang theo
c)
Ném đi
d)
Bỏ lại
10.
10. Persistent
a)
Lười biếng
b)
Kiên định
c)
Dễ dàng từ bỏ
d)
Không kiên nhẫn
11.
11. Carry on
a)
Dừng lại
b)
Tiếp tục
c)
Bắt đầu
d)
Rời bỏ
12.
12. Confident
a)
Tự tin
b)
Tự ti
c)
Hồi hộp
d)
Lo lắng
13.
13. Figure it out
a)
Bỏ cuộc
b)
Tìm ra
c)
Làm rối
d)
Quên đi
14.
14. Worth
a)
Xấu
b)
Tốt
c)
Giá trị
d)
Vô giá
15.
15. Repetition
a)
Lặp lại
b)
Thay đổi
c)
Dừng lại
d)
Tiếp tục
16.
16. Mind-numbing
a)
Kích thích
b)
Nhàm chán
c)
Hứng thú
d)
Sáng tạo
17.
17. Detail
a)
Chi tiết
b)
Tổng quát
c)
Mơ hồ
d)
Rõ ràng
18.
18. Mental focus
a)
Tập trung tinh thần
b)
Mất tập trung
c)
Tinh thần yếu đuối
d)
Tinh thần mạnh mẽ
19.
19. Adapt
a)
Thích nghi
b)
Từ chối
c)
Kháng cự
d)
Đầu hàng
20.
20. Make room
a)
Làm đầy
b)
Tạo không gian
c)
Đóng cửa
d)
Dọn dẹp
21.
21. Take in
a)
Phớt lờ
b)
Tiếp nhận
c)
Từ chối
d)
Thoát ra
22.
22. Connect
a)
Ngắt kết nối
b)
Kết nối
c)
Phá vỡ
d)
Làm lộn xộn
23.
23. Passed on
a)
Tiếp tục
b)
Đậu
c)
Truyền lại
d)
Bỏ qua
24.
24. Make sense
a)
Gây nhầm lẫn
b)
Mâu thuẫn
c)
Có ý nghĩa
d)
Không quan trọng
25.
25. Specialised
a)
Đa dạng
b)
Chuyên biệt
c)
Cơ bản
d)
Phổ thông
26.
26. Assignment
a)
Bài tập về nhà
b)
Bài kiểm tra
c)
Bài thuyết trình
d)
Dự án
27.
27. Project
a)
Dự án
b)
Báo cáo
c)
Bài luận
d)
Nghiên cứu
28.
28. Presentation
a)
Báo cáo
b)
Thuyết trình
c)
Dự án
d)
Bài tập về nhà
29.
29. Report
a)
Báo cáo
b)
Dự án
c)
Bài thuyết trình
d)
Nghiên cứu
30.
30. Grade
a)
Điểm
b)
Bài giảng
c)
Học kỳ
d)
Khóa học
31.
31. Examination
a)
Bài luận
b)
Bài thuyết trình
c)
Kỳ thi
d)
Nghiên cứu
32.
32. Essay
a)
Bài luận
b)
Báo cáo
c)
Dự án
d)
Bài giảng
33.
33. Research
a)
Bài giảng
b)
Nghiên cứu
c)
Bài thuyết trình
d)
Bài luận
34.
34. Course
a)
Khóa học
b)
Học kỳ
c)
Bài giảng
d)
Bài tập về nhà
35.
35. Term
a)
Học kỳ
b)
Khóa học
c)
Bài giảng
d)
Kỳ thi
36.
36. Degree
a)
Bằng cấp
b)
Khóa học
c)
Bài giảng
d)
Nghiên cứu
37.
37. Undergraduate
a)
Sinh viên sau đại học
b)
Sinh viên đại học
c)
Giảng viên
d)
Nghiên cứu sinh
38.
38. Post-graduate
a)
Sinh viên đại học
b)
Sinh viên sau đại học
c)
Giảng viên
d)
Nghiên cứu sinh
39.
39. PhD
a)
Bằng Thạc sĩ
b)
Bằng Tiến sĩ
c)
Bằng Cử nhân
d)
Bằng MBA
40.
40. MBA
a)
Bằng thạc sĩ về nghệ thuật
b)
Bằng tiến sĩ về kỹ thuật
c)
Bằng thạc sĩ quản trị kinh doanh
d)
Bằng cử nhân về khoa học
41.
41. Boring
a)
Thú vị
b)
Buồn chán
c)
Tuyệt vời
d)
Dễ chịu
42.
42. Cheap
a)
Đắt
b)
Rẻ
c)
Lớn
d)
Nhỏ
43.
43. Comfortable
a)
Khó chịu
b)
Thoải mái
c)
Chật hẹp
d)
Rộng rãi
44.
44. Convenient
a)
Bất tiện
b)
Tiện lợi
c)
Khó khăn
d)
Phức tạp
45.
45. Difficult
a)
Khó khăn
b)
Dễ dàng
c)
Đơn giản
d)
Thú vị
46.
46. Easy
a)
Dễ dàng
b)
Khó khăn
c)
Phức tạp
d)
Nhàm chán
47.
47. Expensive
a)
Rẻ
b)
Đắt
c)
Trung bình
d)
Giá cả phải chăng
48.
48. Fantastic
a)
Tuyệt vời
b)
Tệ
c)
Bình thường
d)
Kinh khủng
49.
49. Great
a)
Tuyệt vời
b)
Kinh khủng
c)
Tệ
d)
Được
50.
50. Hard
a)
Mềm
b)
Dễ
c)
Khó
d)
Nhanh
51.
51. Interesting
a)
Nhàm chán
b)
Thú vị
c)
Buồn bã
d)
Mệt mỏi
52.
52. Modern
a)
Cổ điển
b)
Hiện đại
c)
Lỗi thời
d)
Truyền thống
53.
53. Quiet
a)
Ồn ào
b)
Yên tĩnh
c)
Náo nhiệt
d)
Sôi động
54.
54. Small
a)
Lớn
b)
Nhỏ
c)
Rộng
d)
Hẹp
55.
55. Admissions office
a)
Văn phòng đăng ký
b)
Văn phòng tuyển sinh
c)
Thư viện
d)
Phòng học
56.
56. Advisor
a)
Giáo viên
b)
Cố vấn
c)
Bạn học
d)
Hiệu trưởng
57.
57. Campus
a)
Khuôn viên trường
b)
Phòng học
c)
Thư viện
d)
Phòng tập thể dục
58.
58. Classmate
a)
Bạn học
b)
Giáo viên
c)
Cố vấn
d)
Hiệu trưởng
59.
59. Department
a)
Phòng
b)
Khoa
c)
Thư viện
d)
Văn phòng
60.
60. Faculty
a)
Giảng đường
b)
Khoa
c)
Bộ môn
d)
Hội đồng giáo sư
61.
61. Laboratory
a)
Phòng thí nghiệm
b)
Thư viện
c)
Giảng đường
d)
Văn phòng
62.
62. Lecturer
a)
Sinh viên
b)
Giảng viên
c)
Giáo sư
d)
Cố vấn
63.
63. Library
a)
Phòng thí nghiệm
b)
Phòng học
c)
Thư viện
d)
Văn phòng
64.
64. Professor
a)
Giảng viên
b)
Giáo sư
c)
Sinh viên
d)
Cố vấn
65.
65. Tutor
a)
Sinh viên
b)
Giáo sư
c)
Giảng viên
d)
Gia sư
66.
66. Accountancy
a)
Kế toán
b)
Kiến trúc
c)
Kinh doanh
d)
Khoa học máy tính
67.
67. Architecture
a)
Kiến trúc
b)
Kế toán
c)
Nha khoa
d)
Kinh doanh
68.
68. Business Studies
a)
Nha khoa
b)
Kinh doanh
c)
Kỹ thuật
d)
Khoa học máy tính
69.
69. Computer Science
a)
Khoa học máy tính
b)
Kỹ thuật
c)
Kế toán
d)
Kiến trúc
70.
70. Dentistry
a)
Nha khoa
b)
Y khoa
c)
Kinh tế
d)
Luật
71.
71. Economics
a)
Kinh tế
b)
Kỹ thuật
c)
Luật
d)
Y khoa
72.
72. Engineering
a)
Kỹ thuật
b)
Kinh tế
c)
Luật
d)
Y khoa
73.
73. Law
a)
Luật
b)
Kinh tế
c)
Y khoa
d)
Kỹ thuật
74.
74. Medicine
a)
Y khoa
b)
Nha khoa
c)
Kinh tế
d)
Luật
75.
75. Carry out research
a)
Thực hiện nghiên cứu
b)
Đọc sách
c)
Viết bài
d)
Làm bài tập
76.
76. Give/do presentation
a)
Điều hành cuộc họp
b)
Thực hiện bài trình bày
c)
Viết báo cáo
d)
Tham gia hội thảo
77.
77. Take/do exams
a)
Tham quan
b)
Đọc sách
c)
Làm bài kiểm tra
d)
Thực hiện dự án
78.
78. Get/have good grades
a)
Chơi thể thao
b)
Có điểm số tốt
c)
Mất bài vở
d)
Bỏ lỡ bài giảng
79.
79. Write essays
a)
Viết luận văn
b)
Đọc sách
c)
Làm bài tập
d)
Thảo luận
80.
80. Finish/complete/do assignment
a)
Hoàn thành bài tập
b)
Bắt đầu dự án
c)
Nghỉ giải lao
d)
Đọc cho xong bài đọc
81.
81. Make/write report
a)
Viết báo cáo
b)
Chuẩn bị cho kỳ thi
c)
Làm dự án
d)
Thảo luận
82.
82. Complete/carry out/do project
a)
Hoàn thành dự án
b)
Viết luận văn
c)
Ôn tập
d)
Thảo luận
83.
83. Do revision
a)
Làm bài tập
b)
Viết luận văn
c)
Ôn tập
d)
Tham gia lớp học
84.
84. Prepare for a test
a)
Chuẩn bị cho bài kiểm tra
b)
Viết báo cáo
c)
Thực hiện dự án
d)
Thảo luận
85.
85. Have a discussion
a)
Thảo luận
b)
Ghi chú
c)
Đặt câu hỏi
d)
Trình bày ý kiến
86.
86. Ask questions
a)
Ghi chú
b)
Đặt câu hỏi
c)
Trả lời câu hỏi
d)
Thảo luận
87.
87. Take notes
a)
Ghi chú
b)
Đọc sách
c)
Ôn tập
d)
Thảo luận
88.
88. Give your opinion
a)
Trình bày ý kiến
b)
Ghi chú
c)
Đặt câu hỏi
d)
Thảo luận
89.
89. Miss a lesson
a)
Bỏ lỡ một bài học
b)
Hoàn thành bài học
c)
Tham gia bài giảng
d)
Ghi chú bài giảng
90.
90. Make a mistake
a)
Mắc lỗi
b)
Đạt điểm cao
c)
Hoàn thành bài tập
d)
Đọc sách
91.
91. Do a course
a)
Làm bài tập
b)
Học một khóa học
c)
Viết luận văn
d)
Thảo luận
92.
92. Make progress
a)
Đạt tiến bộ
b)
Mắc lỗi
c)
Bỏ lỡ một bài học
d)
Tham gia bài giảng
93.
93. Attend lessons/lectures
a)
Tham gia bài giảng
b)
Bỏ lỡ bài giảng
c)
Ghi chú bài giảng
d)
Thảo luận
94.
94. Do assignment
a)
Làm bài tập
b)
Tham gia bài giảng
c)
Ghi chú bài giảng
d)
Ôn tập
95.
95. Fail an exam
a)
Đậu kỳ thi
b)
Rớt kỳ thi
c)
Ôn tập cho kỳ thi
d)
Chuẩn bị cho kỳ thi
96.
96. Pass an exam
a)
Rớt kỳ thi
b)
Ôn tập cho kỳ thi
c)
Đậu kỳ thi
d)
Chuẩn bị cho kỳ thi
Reset
