wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

IQ MN 食物

Total questions: 26

Worksheet time: 53mins

Name
Class
Date
1.

Nhấn nghe và chọn đáp án đúng:

a)

b)

c)

d)

2.

Nhấn nghe và chọn đáp án đúng:

a)

b)

c)

d)

3.

Nhấn nghe và chọn đáp án đúng:

a)

b)

c)

d)

4.

Nghe và chọn đáp án đúng:

a)

b)

c)

d)

5.

Nghe và chọn đáp án đúng:

a)

b)

c)

d)

6.

Nghe và chọn đáp án đúng:

a)

b)

c)

d)

7.

Nghe và chọn đáp án đúng:

a)

b)

c)

d)

e)

8.

Nghe và chọn đáp án đúng:

a)

b)

c)

d)

e)

9.

Nghe và chọn đáp án đúng:

a)

b)

c)

d)

e)

10.

Nghe và chọn đáp án đúng:

a)

b)

c)

d)

e)

11.

Nghe và chọn đáp án đúng:

a)

b)

c)

d)

e)

12.

Nghe và chọn đáp án đúng:

a)

b)

c)

d)

e)

13.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

1.

Miàn bāo

b)

2.

Táng guǒ

c)

3.

Yú ròu

d)

4.

Bīng qí lín

e)

5.

Niú nǎi

14.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

1.

Yú ròu

b)

2.

Niú nǎi

c)

3.

Bǐng gān

d)

4.

Qiǎokèlì

e)

5.

Jī fàn

15.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

1.

Bǐng gān

b)

2.

Qiǎokèlì

c)

3.

Jī fàn

d)

4.

Fāng biàn miàn

e)

5.

Shū cài

16.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

1.

Jī fàn

b)

2.

Fāng biàn miàn

c)

3.

Shū cài

d)

4.

Shuǐ guǒ

e)

5.

Jī dàn

17.

哪个好?哪个不好?

Nǎge hǎo? Nǎge bù hǎo?

Categorize the following
Hǎo / Good
Bù hǎo / Not good
18.

Phân loại các món ăn sau:

Categorize the following
Hē/ Drink
Chī/ Eat
19.

Trả lời câu hỏi

Answer the question

4 lines
20.

Trả lời câu hỏi

Answer the question

4 lines
21.

Trả lời câu hỏi

Answer the question

4 lines
22.

Trả lời câu hỏi

Answer the question

4 lines
23.

Trả lời câu hỏi

Answer the question

4 lines
24.

Trả lời câu hỏi

Answer the question

4 lines
25.

Trả lời câu hỏi

Answer the question

4 lines
26.

Trả lời câu hỏi

Answer the question

4 lines