wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

english

Total questions: 65

Worksheet time: 42mins

Name
Class
Date
1.

“ence”

a)

đếm ngược lên 3

b)

Trước nó

c)

Chính nó

d)

Câm

2.

“y”

a)

Đếm ngược lên 3

b)

Chính nó

c)

Cách nó

d)

Câm

3.

experience

a)

2

b)

3

c)

1

d)

4

4.

Holiday

a)

3

b)

2

c)

1

5.

Your sister cooks meals,……?

a)

do she

b)

did’t her

c)

isn’t she

d)

does she

6.

seldom câu hỏi đuôi

a)

Phủ định

b)

Khẳng định

7.

get the bit teeth

a)

quyết tâm

b)

Từ bỏ

8.

he’s really got the bit between his ……. so that he can pass the exam

a)

cook

b)

meal

c)

teeth

9.

“Why don’t we”

a)

great idea

b)

congratulations

c)

suggestion

10.

Be on the right track

a)

Đi sai hướng

b)

Đi đúng hướng

c)

Rẽ phải

d)

Rẽ trái

11.

position

a)

vị trí , chức vụ

b)

Ô nhiễm

c)

Công việc

d)

Chạy nhảy

12.

Position

a)

Pollution

b)

Dance

c)

Job

d)

Great

13.

Broaden

a)

increase

b)

fixed

c)

Cry

14.

a cold fish : người lạnh lùng >< ……..

a)

A pleasant person

b)

Người tử tế

15.

flexible ><

a)

Fixed

b)

Cố định

16.

Founded

(a)  

17.

Highlight

(a)  

18.

Advide

(a)  

19.

Get on with

(a)  

20.

Come up with

(a)  

21.

Ambition

a)

Khát vọng

b)

Chờ đợi

c)

Mong ngóng

d)

Yêu cầu

22.

Run out of

(a)  

23.

Look forward to

(a)  

24.

Keep up with

(a)  

25.

Career

(a)  

26.

Drop in on

a)

Thăm

b)

Đuổi

c)

Ném

d)

Nhặt

27.

Pursure

(a)  

28.

Downside

(a)  

29.

“n”

a)

1

b)

2

c)

Vứt

d)

Nhận

30.

take advantage……

a)

to

b)

at

c)

on

d)

in

31.

It’s very night

(a)  

32.

last

(a)  

33.

Single-minded : quyết tâm

a)

Dogged

b)

Might

34.

burden

(a)  

35.

imprisonment : phạt tù

(a)  

36.

tìm từ phát âm khác

a)

Thought

b)

These

c)

breath

d)

there

37.

hotel

a)

1

b)

2

38.

“Positive”

a)

1

b)

2

c)

3

39.

relevant

a)

3

b)

2

c)

1

40.

typical

a)

1

b)

3

c)

2

41.

responsible….

(a)  

42.

số thứ tự

(a)  

43.

promised +……….

a)

V-ing

b)

To V

c)

be to v

44.

fishy ><

a)

honest : thật lòng

b)

Might

45.

Have fallen on his feer : may mắn

a)

Have been unlucky

b)

Không may mắn

46.

Hampering

a)

Friendly

b)

Presenting

47.

We ….full use of the fine weather and had …..



(a)  

48.

Make

a)

use of

b)

call of

c)

take of

49.

decided

a)

to v

b)

v-ing

50.

disagree

a)

2

b)

3

c)

1

51.

ic , ive , ity , ious , ion

a)

trước nó

b)

đếm ngược

c)

chính nó

52.

graphy , nental , ain , ial

a)

Trước nó

b)

Chính nó

c)

Đếm ngược

53.

ese, ette,ade,mental,ain,ee

a)

Trước nó

b)

Chính nó

c)

Đầu

d)

Vứt

54.

ment , er, or , al , ing , less , ous

a)

Vứt

b)

Đầu

c)

Đếm ngược

d)

Chính nó

55.

ly , ness, ist , able

a)

Vứt

b)

Trước nó

c)

Cách 3

d)

Chính nó

56.

Câu hỏi đuôi : This/That…it?

(a)  

57.

Câu hỏi đuôi: hardly

a)

phủ định

b)

khẳng định

58.

on

a)

tháng / năm / mùa

b)

thứ / ngày

59.

good/bad…….

a)

at

b)

on

c)

in

d)

about

60.

difficult

a)

for

b)

at

c)

in

d)

to

61.

not untill

a)

Đảo vế 2

b)

Vế 1

62.

only after / only if

a)

đảo vế 2

b)

Vế 1

63.

some/any

a)

N(số nhiều, không đếm được’

b)

N(số ít, đếm được)

64.

bữa ăn cụ thể , tên nước ( 2 từ trở nên)

a)

A

b)

An

c)

The

65.

Nhạc cụ , ban nhạc

a)

The

b)

A

c)

An