Font size
WorksheetsVocabulary 14**
Total questions: 69
Worksheet time: 1hrs 9mins
Đặt câu hỏi
(a)
Trả lời/giải đáp
(a)
Làm bài tập
(a)
Tập thể dục
(a)
Đi dạo
(a)
Hát
(a)
Làm việc
(a)
Họp
(a)
Vậy nên
(a)
Drama
(a)
Nước ép
(a)
Nhất định, chính xác
(a)
Công viên giải trí
(a)
Ngoại ngữ
(a)
Nhảy bungee
(a)
Rượu gạo
(a)
Có lẽ, chắc là
(a)
Nhân viên
(a)
được giao,được phát
(a)
Truyền thống
(a)
Đặt vào,cho vào
(a)
Trộn
(a)
Sức khoẻ
(a)
Rau
(a)
Phương tiện giao thông
(a)
Xe buýt
(a)
Điểm bắt xe
(a)
Taxi
(a)
Xe đạp
(a)
Tàu điện ngầm
(a)
Tàu ngầm
(a)
Sân bay
(a)
Máy bay
(a)
Cảng
(a)
Đi bộ
(a)
Lối vào
(a)
Lối vào ga
(a)
Rút tiền
(a)
Đi lại ( thường xuyên nhiều lần )
(a)
Váy liền thân
(a)
Gym
(a)
Mất (time)
(a)
Học kì trc
(a)
Hanbok
(a)
Sách hướng dẫn
(a)
Liên lạc
(a)
Thuỷ cung
(a)
Giá
(a)
Bài hát
(a)
Đồ ăn vặt
(a)
Cảm cúm
(a)
Cảm động
(a)
Cá nhân
(a)
Đường phố
(a)
Nói dối
(a)
Toà nhà
(a)
Trò chs,game
(a)
Kết quả
(a)
Đám cưới
(a)
Cảnh trí,phong cảnh
(a)
Kinh nghiệm
(a)
Cầu thang
(a)
Kế hoạch
(a)
Sự hư hỏng, bị hỏng
(a)
Quê hương
(a)
Con hẻm,ngõ
(a)
Nơi chốn
(a)
Không gian
(a)
Không khí
(a)
