wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BT 2

Total questions: 23

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

"장소- 청소" lần lượt có ý nghĩa là gì?

a)

Nơi chốn- địa điểm

b)

Nơi chốn- dọn dẹp

c)

Nơi chốn- nội trợ

d)

Nội trợ- dọn

2.

Tìm từ khác nghĩa với các từ còn lại

a)

학교

b)

호텔,

c)

학생

d)

우체국,

3.

" Thư viện" trong tiếng Hàn là?

a)

식당

b)

은행

c)

호텔

d)

도서관

4.

"식당" có nghĩa là?

a)

khách sạn

b)

nhà hát

c)

hội trường

d)

Nhà ăn

5.

"khách sạn" có nghĩa là?

a)

우체국

b)

은행

c)

사무실

d)

호텔

6.

"호텔, 병원, 약국, 백화점" lần lượt có nghĩa là?

a)

khách sạn, hiệu thuốc, trung tâm mua sắm, nhà ăn

b)

Khách sạn, bệnh viện, hiệu thuốc, trung tâm mua sắm

c)

Khách sạn, nhà ăn, thư viện, ngân hàng

d)

Khách sạn, nhà hát, bưu điện, cửa hàng

7.

"사무실" có nghĩa là

a)

văn phòng

b)

hiệu thuốc

c)

Ngân hàng

d)

công chức

8.

"강의실- 강당" lần lượt có nghĩa là?

a)

phòng học - phòng vệ sinh

b)

phòng Lab- hội trường

c)

phòng học- hội trường

d)

phòng hội thảo- nhà ăn

9.

Từ nào sau đây không liên quan đến trang thiết bị trường học?

a)

교실

b)

화장실

c)

동아리방

d)

10.

"Nhà thi đấu thể thao" trong tiếng Hàn là?

a)

휴게실

b)

체육관

c)

서점

d)

운동장

11.

"Phòng sinh hoạt câu lạc bộ" là:

a)

동아리방

b)

휴게실

c)

세미나실

d)

랩실

12.

"학생 식당" là

a)

phòng nghỉ

b)

sân vận động

c)

nhà ăn học sinh

d)

phòng hội thảo

13.

"Sân vận động" là?

a)

운동장

b)

세미나실

c)

강의실

d)

체육관

14.

Trong các từ sau, đâu là từ không phải chỉ đồ vật trong phòng học?

a)

책상

b)

칠판

c)

컴퓨터

d)

핸드폰

15.

책상 - 의자 có nghĩa là

a)

bàn - ghế

b)

bàn- bảng

c)

cửa- sách

d)

cặp sách- từ

16.

Đây là dụng cụ gì trong lớp học?

a)

창문

b)

시계

c)

d)

칠판

17.

Viết nghĩa tiếng Việt của từ sau:



(a)  

18.

Dịch nghĩa tiếng Việt của câu"책이 있습니다. 시계가 없습니다"

(a)  

19.

Từ nào không phải chỉ dụng cụ học tập?

a)

b)

지우개

c)

공책

d)

독일

20.

Phân biệt nghĩa của từ "사전" và "서점"

(a)  

21.

Câu nào dưới đây mang nghĩa: " Ở lớp học có bản đồ"

a)

교실에 지도가 있습니다

b)

화장실에 지도가 있습니다

c)

동아리방에 학생이 있습니다

d)

도서관에 책이 많이 있습니

22.

Dịch nghĩa của câu sau: " 필통에 펜이 있습니까?"

(a)  

23.

Chọn nghĩa phù hợp cho câu sau: " 그것은 시계입니까?

아니요,시계가 아닙니다. 책입니다."

a)

Cái này là sách phải không?

vâng, là sách

b)

Cái đó là đồng hồ phải không?

Không, không phải đồng hồ. Là sách

c)

Cái kia là vở phải không?

Vâng, là vở

d)

Cái kia là đồng hồ phải không?

Không, không phải đồng hồ, là sách.