Font size
WorksheetsBT 2
Total questions: 23
Worksheet time: 14mins
"장소- 청소" lần lượt có ý nghĩa là gì?
Nơi chốn- địa điểm
Nơi chốn- dọn dẹp
Nơi chốn- nội trợ
Nội trợ- dọn
Tìm từ khác nghĩa với các từ còn lại
학교
호텔,
학생
우체국,
" Thư viện" trong tiếng Hàn là?
식당
은행
호텔
도서관
"식당" có nghĩa là?
khách sạn
nhà hát
hội trường
Nhà ăn
"khách sạn" có nghĩa là?
우체국
은행
사무실
호텔
"호텔, 병원, 약국, 백화점" lần lượt có nghĩa là?
khách sạn, hiệu thuốc, trung tâm mua sắm, nhà ăn
Khách sạn, bệnh viện, hiệu thuốc, trung tâm mua sắm
Khách sạn, nhà ăn, thư viện, ngân hàng
Khách sạn, nhà hát, bưu điện, cửa hàng
"사무실" có nghĩa là
văn phòng
hiệu thuốc
Ngân hàng
công chức
"강의실- 강당" lần lượt có nghĩa là?
phòng học - phòng vệ sinh
phòng Lab- hội trường
phòng học- hội trường
phòng hội thảo- nhà ăn
Từ nào sau đây không liên quan đến trang thiết bị trường học?
교실
화장실
동아리방
집
"Nhà thi đấu thể thao" trong tiếng Hàn là?
휴게실
체육관
서점
운동장
"Phòng sinh hoạt câu lạc bộ" là:
동아리방
휴게실
세미나실
랩실
"학생 식당" là
phòng nghỉ
sân vận động
nhà ăn học sinh
phòng hội thảo
"Sân vận động" là?
운동장
세미나실
강의실
체육관
Trong các từ sau, đâu là từ không phải chỉ đồ vật trong phòng học?
책상
칠판
컴퓨터
핸드폰
책상 - 의자 có nghĩa là
bàn - ghế
bàn- bảng
cửa- sách
cặp sách- từ
Đây là dụng cụ gì trong lớp học?
창문
시계
문
칠판
Viết nghĩa tiếng Việt của từ sau:
문
(a)
Dịch nghĩa tiếng Việt của câu"책이 있습니다. 시계가 없습니다"
(a)
Từ nào không phải chỉ dụng cụ học tập?
책
지우개
공책
독일
Phân biệt nghĩa của từ "사전" và "서점"
(a)
Câu nào dưới đây mang nghĩa: " Ở lớp học có bản đồ"
교실에 지도가 있습니다
화장실에 지도가 있습니다
동아리방에 학생이 있습니다
도서관에 책이 많이 있습니
Dịch nghĩa của câu sau: " 필통에 펜이 있습니까?"
(a)
Chọn nghĩa phù hợp cho câu sau: " 그것은 시계입니까?
아니요,시계가 아닙니다. 책입니다."
Cái này là sách phải không?
vâng, là sách
Cái đó là đồng hồ phải không?
Không, không phải đồng hồ. Là sách
Cái kia là vở phải không?
Vâng, là vở
Cái kia là đồng hồ phải không?
Không, không phải đồng hồ, là sách.
