wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

CHINESE 456

Total questions: 24

Worksheet time: 24mins

Name
Class
Date
1.

xin hỏi

(a)  

2.

thư viện

(a)  

3.



(a)  

4.

ở đâu, chỗ nào

(a)  

5.

xin lỗi

(a)  

6.

lượng từ (cái)

(a)  

7.

trường học

(a)  

8.

知 道

(a)  

9.

没 关 系

(a)  

10.

那儿

(a)  

11.

ký túc xá

(a)  

12.

bên trái

(a)  

13.

bên phải

(a)  

14.

phía bắc

(a)  

15.

không cần cảm ơn

(a)  

16.

không cần

(a)  

17.

中文

(a)  

18.

quan hệ

(a)  

19.

phía tây

(a)  

20.

研 究 生

(a)  

21.

phía nam

(a)  

22.

专业

(a)  

23.

国际

(a)  

24.



(a)