WorksheetsBài 1: Giới thiệu
Total questions: 40
Worksheet time: 20mins
한국
Hàn Quốc
Việt Nam
Malaysia
Nhật Bản
베트남
Hàn Quốc
Việt Nam
Trung Quốc
Nhật Bản
말레이시아
Hàn Quốc
Malaysia
Mông Cổ
Philippines
일본
Nhật Bản
Hàn Quốc
Mông Cổ
Anh
Mỹ
미국
일본
말레이시아
몽골
중국
Anh
Trung Quốc
Đức
Ấn Độ
태국
Úc
Thái Lan
Philippines
Trung Quốc
Úc
호주
일본
영국
공무원
Mông Cổ
몽골
필리핀
인도
영국인도네시아
인도네시아
Indonesia
Ấn Độ
Anh
Đức
필리핀
Philippines
Ấn Độ
Anh
Việt nam
Ấn Độ
중국
인도
태국
말레이시아
영국
Anh
Trung Quốc
Hàn Quốc
Úc
Đức
교사
의사
독일
운전기사
학생
Học sinh
nhân viên công ty
nhân viên ngân hàng
giáo viên
회사원
nhân viên ngân hàng
nhân viên công ty
bác sĩ
hướng dẫn viên du lịch
은행원
nhân viên ngân hàng
nội trợ
dược sĩ
tài xế/lái xe
교사
dược sĩ
nội trợ
công chức
giáo viên
의사
bác sĩ
giáo viên
hướng dẫn viên du lịch
nội trợ
공무원
công chức
ngân hàng
nghề nghiệp
điện thoại
관광 가이드/여행 안내원
hướng dẫn viên du lịch
nhân viên ngân hàng
nghề nghiệp
lớp
주부
nội trợ
dược sĩ
tài xế/lái xe
quốc tịch
약사
dược sĩ
điện thoại
địa chỉ
khoa
운전기사
tài xế/lái xe
nhân viên công ty
sinh viên
điện thoại
국적
điện thoại
nghề nghiệp
quốc tịch
công chức
학생증
thẻ học sinh
giáo viên
nhân viên ngân hàng
hướng dẫn viên du lịch
한국어
Tiếng Hàn
hướng dẫn viên du lịch
giáo viên
nhân viên công ty
대학교
ngân hàng
trường đại học
địa chỉ
nghề nghiệp
sinh viên
대학생
은행
이메일
학과
người
사람
이름
은행
프랑스
은행
ngân hàng
điện thoại
nghề nghiệp
khoa
tên
이메일
이름
전화
직업
이메일
tên
pháp
khoa
전화
điện thoại
sinh viên
bác sĩ
nội trợ
주소
địa chỉ
nghề nghiệp
nhân viên ngân hàng
tên
nghề nghiệp
전화
사람
이메일
직업
학과
Khoa
Lớp
Nga
Pháp
학번
Lớp
khoa
pháp
nga
프랑스
Pháp
lớp
địa chỉ
nga
러시아
Nga
Hàn Quốc
Việt Nam
Úc
