Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 1: Giới thiệu

Total questions: 40

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

한국

a)

Hàn Quốc

b)

Việt Nam

c)

Malaysia

d)

Nhật Bản

2.

베트남

a)

Hàn Quốc

b)

Việt Nam

c)

Trung Quốc

d)

Nhật Bản

3.

말레이시아

a)

Hàn Quốc

b)

Malaysia

c)

Mông Cổ

d)

Philippines

4.

일본

a)

Nhật Bản

b)

Hàn Quốc

c)

Mông Cổ

d)

Anh

5.

Mỹ

a)

미국

b)

일본

c)

말레이시아

d)

몽골

6.

중국

a)

Anh

b)

Trung Quốc

c)

Đức

d)

Ấn Độ

7.

태국

a)

Úc

b)

Thái Lan

c)

Philippines

d)

Trung Quốc

8.

Úc

a)

호주

b)

일본

c)

영국

d)

공무원

9.

Mông Cổ

a)

몽골

b)

필리핀

c)

인도

d)

영국인도네시아

10.

인도네시아

a)

Indonesia

b)

Ấn Độ

c)

Anh

d)

Đức

11.

필리핀

a)

Philippines

b)

Ấn Độ

c)

Anh

d)

Việt nam

12.

Ấn Độ

a)

중국

b)

인도

c)

태국

d)

말레이시아

13.

영국

a)

Anh

b)

Trung Quốc

c)

Hàn Quốc

d)

Úc

14.

Đức

a)

교사

b)

의사

c)

독일

d)

운전기사

15.

학생

a)

Học sinh

b)

nhân viên công ty

c)

nhân viên ngân hàng

d)

giáo viên

16.

회사원

a)

nhân viên ngân hàng

b)

nhân viên công ty

c)

bác sĩ

d)

hướng dẫn viên du lịch

17.

은행원

a)

nhân viên ngân hàng

b)

nội trợ

c)

dược sĩ

d)

tài xế/lái xe

18.

교사

a)

dược sĩ

b)

nội trợ

c)

công chức

d)

giáo viên

19.

의사

a)

bác sĩ

b)

giáo viên

c)

hướng dẫn viên du lịch

d)

nội trợ

20.

공무원

a)

công chức

b)

ngân hàng

c)

nghề nghiệp

d)

điện thoại

21.

관광 가이드/여행 안내원

a)

hướng dẫn viên du lịch

b)

nhân viên ngân hàng

c)

nghề nghiệp

d)

lớp

22.

주부

a)

nội trợ

b)

dược sĩ

c)

tài xế/lái xe

d)

quốc tịch

23.

약사

a)

dược sĩ

b)

điện thoại

c)

địa chỉ

d)

khoa

24.

운전기사

a)

tài xế/lái xe

b)

nhân viên công ty

c)

sinh viên

d)

điện thoại

25.

국적

a)

điện thoại

b)

nghề nghiệp

c)

quốc tịch

d)

công chức

26.

학생증

a)

thẻ học sinh

b)

giáo viên

c)

nhân viên ngân hàng

d)

hướng dẫn viên du lịch

27.

한국어

a)

Tiếng Hàn

b)

hướng dẫn viên du lịch

c)

giáo viên

d)

nhân viên công ty

28.

대학교

a)

ngân hàng

b)

trường đại học

c)

địa chỉ

d)

nghề nghiệp

29.

sinh viên

a)

대학생

b)

은행

c)

이메일

d)

학과

30.

người

a)

사람

b)

이름

c)

은행

d)

프랑스

31.

은행

a)

ngân hàng

b)

điện thoại

c)

nghề nghiệp

d)

khoa

32.

tên

a)

이메일

b)

이름

c)

전화

d)

직업

33.

이메일

a)

tên

b)

email

c)

pháp

d)

khoa

34.

전화

a)

điện thoại

b)

sinh viên

c)

bác sĩ

d)

nội trợ

35.

주소

a)

địa chỉ

b)

nghề nghiệp

c)

nhân viên ngân hàng

d)

tên

36.

nghề nghiệp

a)

전화

b)

사람

c)

이메일

d)

직업

37.

학과

a)

Khoa

b)

Lớp

c)

Nga

d)

Pháp

38.

학번

a)

Lớp

b)

khoa

c)

pháp

d)

nga

39.

프랑스

a)

Pháp

b)

lớp

c)

địa chỉ

d)

nga

40.

러시아

a)

Nga

b)

Hàn Quốc

c)

Việt Nam

d)

Úc