wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

E12. U1

Total questions: 112

Worksheet time: 56mins

Name
Class
Date
1.
imaginary
a)
tiết lộ
b)
hư cấu
c)
thần tượng, tôn sùng
2.
Admirable
a)
hư cấu
b)
riêng biệt, khác biệt
c)
đáng ngưỡng mộ
3.
achievement
a)
sự hào phóng
b)
truyền cảm hứng, khích lệ
c)
thành tựu
4.
anonymous
a)
vô danh
b)
nổi bật, xuất chúng; vẫn chưa được trả, hoàn thành
c)
riêng biệt, khác biệt
5.
award
a)
đài tưởng niệm
b)
giải thưởng, trao giải thưởng
c)
tài sản, vận may
6.
reward
a)
có năng khiếu
b)
phần thưởng; thưởng
c)
riêng biệt, khác biệt
7.
amputate
a)
Cưa, chặt, cắt bỏ (tay, chân...
b)
đáng kính, đúng đắn
c)
quyết định, tìm ra
8.
accuse
a)
thành tựu
b)
buộc tội
c)
xuất sắc
9.
adopt
a)
chuyên sâu, tăng cường
b)
đáng kính
c)
Nhận nuôi, chấp nhận, lựa chọn và sử dụng một cách chính thống, được lựa chọn
10.
abandon
a)
bỏ rơi, bỏ hoang
b)
giỏi về
c)
có kinh nghiệm, có trải nghiệm
11.
adventurous
a)
mạo hiểm; mới mẻ; thú vị
b)
cân bằng, sự cân bằng
c)
kiệt tác
12.
adequate
a)
đầy đủ
b)
giải thưởng, trao giải thưởng
c)
nổi bật, xuất chúng; vẫn chưa được trả, hoàn thành
13.
blind
a)
bị mù, người mù, gây mù
b)
chiến lược
c)
học giả
14.
balance
a)
cân bằng, sự cân bằng
b)
tài sản, vận may
c)
có năng khiếu
15.
brilliant
a)
học giả
b)
yêu nước
c)
xuất sắc
16.
creativity
a)
sự sáng tạo, óc sáng tạo
b)
sứ mệnh, nhiệm vụ
c)
dũng cảm
17.
charity
a)
chuyên sâu, tăng cường
b)
có đủ năng lực, kiến thức
c)
tổ chức từ thiện
18.
charitable
a)
Lỗi, trách nhiệm; điểm yếu;lỗi kĩ thuật
b)
phân biệt
c)
từ thiện,thiện nguyện
19.
community
a)
cộng đồng
b)
nét đặc trưng, đặc điểm
c)
nghèo khổ
20.
celebrity
a)
học giả
b)
thờ ơ
c)
người nổi tiếng, sự nổi tiếng
21.
characteristic
a)
sự xứng đáng, điểm mạnh, công lao
b)
nét đặc trưng, đặc điểm
c)
danh giá, đáng kính, vinh dự
22.
curious
a)
tò mò
b)
chuyện tán ngẫu, ngồi lê mách lẻo
c)
sự cải tiến
23.
criticise
a)
chuyện tán ngẫu, ngồi lê mách lẻo
b)
chỉ trích, phê bình
c)
thiếu hụt, thiếu thốn
24.
competence
a)
thách thức, khó khăn
b)
năng lực
c)
cúp
25.
career
a)
sự nghiệp
b)
thiếu hụt, thiếu thốn
c)
danh hiệu
26.
challenging
a)
bi kịch, thảm kịch
b)
thách thức, khó khăn
c)
sự tưởng tượng, ảo tưởng
27.
determine
a)
danh giá, đáng kính, vinh dự
b)
quyết định, tìm ra
c)
bỏ rơi, bỏ hoang
28.
Distinguished
a)
danh giá, đáng kính, vinh dự
b)
ưu tú, nổi tiếng
c)
giải thích, dịch, diễn giả
29.
Distinguish
a)
phân biệt
b)
nhẹ nhõm, giảm bớt
c)
huy chương, huân chương
30.
Distinguishable
a)
có thể phân biệt
b)
huy chương, huân chương
c)
kiệt tác
31.
Devote
a)
cống hiến
b)
dũng cảm
c)
chẩn đoán
32.
Devoted
a)
quyết định, tìm ra
b)
tận tụy, yêu thích
c)
Lỗi, trách nhiệm; điểm yếu;lỗi kĩ thuật
33.
diagnose
a)
buộc tội
b)
Mẹ nuôi
c)
chẩn đoán
34.
Dedicate
a)
phần thưởng; thưởng
b)
giỏi về
c)
cống hiến
35.
dedicated
a)
có kinh nghiệm, có trải nghiệm
b)
thề
c)
cống hiến, tận tâm
36.
defeat
a)
tỏ lòng kính trọng
b)
khiêm tốn
c)
đánh bại, sự thất bại
37.
deficient
a)
thiếu hụt, thiếu thốn
b)
tài sản, vận may
c)
thờ ơ
38.
distinctive
a)
truyền cảm hứng, khích lệ
b)
đầy đủ
c)
riêng biệt, khác biệt
39.
excel
a)
nổi bật, xuất chúng; vẫn chưa được trả, hoàn thành
b)
giỏi về
c)
sự xứng đáng, điểm mạnh, công lao
40.
encyclopedist
a)
nhút nhát, ngại ngùng
b)
nhà bách khoa
c)
học giả
41.
experienced
a)
có kinh nghiệm, có trải nghiệm
b)
danh giá, đáng kính, vinh dự
c)
trẻ mồ côi; bỏ rơi
42.
exeptional
a)
nghèo khổ
b)
phi thường, xuất chúng
c)
chiến lược
43.
fortune
a)
cuộc khởi nghĩa
b)
xâm lược
c)
tài sản, vận may
44.
Misfortune
a)
vận rủi, bất hạnh
b)
buộc tội
c)
yêu nước
45.
fault
a)
Lỗi, trách nhiệm; điểm yếu;lỗi kĩ thuật
b)
khởi xướng, bắt đầu
c)
nhút nhát, ngại ngùng
46.
foster mother
a)
dũng cảm
b)
chỉ trích, phê bình
c)
Mẹ nuôi
47.
fictional
a)
dũng cảm
b)
sự phân biệt (chủng tộc, tôn giáo)
c)
hư cấu, hoàng đường
48.
fantasy
a)
sự tưởng tượng, ảo tưởng
b)
có năng khiếu
c)
sống động
49.
far-reaching
a)
vô danh
b)
tổ chức từ thiện
c)
chuyên sâu, tăng cường
50.
gifted
a)
người nổi tiếng, sự nổi tiếng
b)
có năng khiếu
c)
cống hiến, tận tâm
51.
generosity
a)
bi kịch, thảm kịch
b)
sự hào phóng
c)
sự tưởng tượng, ảo tưởng
52.
gossip (about)
a)
nổi bật, xuất chúng; vẫn chưa được trả, hoàn thành
b)
chuyện tán ngẫu, ngồi lê mách lẻo
c)
ưu tú, nổi tiếng
53.
humble
a)
có đủ năng lực, kiến thức
b)
có thể phân biệt
c)
khiêm tốn
54.
hardship
a)
sự khó khăn
b)
nhà vật lý học, bác sĩ
c)
chiến lược
55.
hesitate
a)
do dự
b)
sống động
c)
tò mò
56.
heroic
a)
bi kịch, thảm kịch
b)
dũng cảm
c)
danh giá, đáng kính, vinh dự
57.
honour
a)
danh dự, niềm vinh dự, thể diện
b)
khởi xướng, bắt đầu
c)
xâm lược
58.
hounourable
a)
thần tượng, tôn sùng
b)
Nhận nuôi, chấp nhận, lựa chọn và sử dụng một cách chính thống, được lựa chọn
c)
danh giá, đáng kính, vinh dự
59.
innovation
a)
vô danh
b)
nhà bách khoa
c)
sự cải tiến
60.
inspire
a)
kiên trì
b)
nghèo khổ
c)
truyền cảm hứng, khích lệ
61.
identity
a)
tỏ lòng kính trọng
b)
tò mò
c)
danh tính, sư nhận diện
62.
initiate
a)
khởi xướng, bắt đầu
b)
sự cải tiến
c)
thành tựu
63.
Initiative
a)
sáng kiến
b)
cuộc khởi nghĩa
c)
trẻ mồ côi; bỏ rơi
64.
invade
a)
kiệt tác
b)
xâm lược
c)
sự khó khăn
65.
incident
a)
biến cố
b)
nghèo khổ
c)
sự phân biệt (chủng tộc, tôn giáo)
66.
interpret
a)
giải thích, dịch, diễn giả
b)
chuyện tán ngẫu, ngồi lê mách lẻo
c)
đáng kính
67.
idolize
a)
phần thưởng; thưởng
b)
cân bằng, sự cân bằng
c)
thần tượng, tôn sùng
68.
indifferent
a)
Mẹ nuôi
b)
thờ ơ
c)
có thể phân biệt
69.
jobless
a)
năng lực
b)
giỏi về
c)
thất nghiệp
70.
lifelong
a)
cuộc khởi nghĩa
b)
cúp
c)
suốt đời, cả đời
71.
lottery ticket
a)
đáng kính
b)
vé số
c)
có đủ năng lực, kiến thức
72.
land
a)
Thành công, có được cái gì mà nhiều người khác cũng muốn có
b)
do dự
c)
thần tượng, tôn sùng
73.
mission
a)
nguyên tắc, niềm tin
b)
có đủ năng lực, kiến thức
c)
sứ mệnh, nhiệm vụ
74.
memorial
a)
Cưa, chặt, cắt bỏ (tay, chân...
b)
cộng đồng
c)
đài tưởng niệm
75.
merit
a)
đánh bại, sự thất bại
b)
danh hiệu
c)
sự xứng đáng, điểm mạnh, công lao
76.
medal
a)
huy chương, huân chương
b)
suốt đời, cả đời
c)
tổ chức từ thiện
77.
motto
a)
khẩu hiệu, phương châm
b)
sự khó khăn
c)
tiết lộ
78.
masterpiece
a)
nét đặc trưng, đặc điểm
b)
giải thích, dịch, diễn giả
c)
kiệt tác
79.
needy
a)
biến cố
b)
xâm lược
c)
nghèo khổ
80.
nominate (for)
a)
đánh bại, sự thất bại
b)
đề cử
c)
xuất sắc
81.
outstanding
a)
nổi bật, xuất chúng; vẫn chưa được trả, hoàn thành
b)
chuyên sâu, tăng cường
c)
buộc tội
82.
overloaded with
a)
xâm lược
b)
ám ảnh
c)
quá tải
83.
obsess (by/with)
a)
ám ảnh
b)
hư cấu
c)
trẻ mồ côi; bỏ rơi
84.
orphan
a)
bị mù, người mù, gây mù
b)
có kinh nghiệm, có trải nghiệm
c)
trẻ mồ côi; bỏ rơi
85.
prosperous
a)
xuất sắc
b)
có đủ năng lực, kiến thức
c)
giàu có, thành công
86.
Persist (in)
a)
quá tải
b)
suốt đời, cả đời
c)
kiên trì
87.
poverty
a)
trí thông minh, trí tuệ
b)
sự nghèo đói, túng thiếu
c)
tận tụy, yêu thích
88.
physician
a)
thất nghiệp
b)
đáng ngưỡng mộ
c)
nhà vật lý học, bác sĩ
89.
patriotic
a)
tò mò
b)
yêu nước
c)
cuộc khởi nghĩa
90.
principle
a)
nguyên tắc, niềm tin
b)
tỏ lòng kính trọng
c)
học giả
91.
respectful
a)
tỏ lòng kính trọng
b)
ưu tú, nổi tiếng
c)
tò mò
92.
respectable
a)
đáng kính, đúng đắn
b)
chuyên sâu, tăng cường
c)
từ thiện,thiện nguyện
93.
reveal
a)
tiết lộ
b)
nguyên tắc, niềm tin
c)
khiêm tốn
94.
relieve
a)
phần thưởng; thưởng
b)
trẻ mồ côi; bỏ rơi
c)
nhẹ nhõm, giảm bớt
95.
reputation
a)
uy tín, danh tiếng
b)
nét đặc trưng, đặc điểm
c)
kiên trì
96.
reputable
a)
sự phân biệt (chủng tộc, tôn giáo)
b)
đáng kính
c)
Mẹ nuôi
97.
reserved
a)
khiêm tốn
b)
nhẹ nhõm, giảm bớt
c)
nhút nhát, ngại ngùng
98.
starve (for)
a)
hư cấu, hoàng đường
b)
chết đói
c)
sứ mệnh, nhiệm vụ
99.
scholar
a)
sự phân biệt (chủng tộc, tôn giáo)
b)
truyền cảm hứng, khích lệ
c)
học giả
100.
skilled
a)
có đủ năng lực, kiến thức
b)
cống hiến, tận tâm
c)
xâm lược
101.
skillful
a)
phức tạp
b)
điêu luyện, giỏi về
c)
trí thông minh, trí tuệ
102.
strategy
a)
xuất sắc
b)
chiến lược
c)
sự cải tiến
103.
sophisticated
a)
phức tạp
b)
thề
c)
chiến lược
104.
Segregation
a)
cộng đồng
b)
truyền cảm hứng, khích lệ
c)
sự phân biệt (chủng tộc, tôn giáo)
105.
trophy
a)
sự nghèo đói, túng thiếu
b)
cúp
c)
sự cải tiến
106.
title
a)
thất nghiệp
b)
thề
c)
danh hiệu
107.
Tragedy
a)
cuộc khởi nghĩa
b)
bi kịch, thảm kịch
c)
Lỗi, trách nhiệm; điểm yếu;lỗi kĩ thuật
108.
uprising (against)
a)
giàu có, thành công
b)
Thành công, có được cái gì mà nhiều người khác cũng muốn có
c)
cuộc khởi nghĩa
109.
vow
a)
giải thưởng, trao giải thưởng
b)
thề
c)
giải thích, dịch, diễn giả
110.
wit
a)
trí thông minh, trí tuệ
b)
sự sáng tạo, óc sáng tạo
c)
sứ mệnh, nhiệm vụ
111.
vivid
a)
sống động
b)
sự tưởng tượng, ảo tưởng
c)
danh giá, đáng kính, vinh dự
112.
waver
a)
do dự
b)
uy tín, danh tiếng
c)
nhút nhát, ngại ngùng