Worksheetstiếng anh k10 2024
Total questions: 107
Worksheet time: 2hrs 46mins
Bình đẳng giới
(a)
bác sĩ phẫu thuật
(a)
phẫu thuật
(a)
kindergarten
(a)
trường y
(a)
bình đẳng (adj)
(a)
sự bình đẳng (n)
(a)
bằng nhau (adv)
(a)
cơ hội
(a)
ca phẫu thuật
(a)
thu nhập
(a)
thúc đẩy
promote
income
odorable
challenge
= can't : không thể
(a)
thử thách
(a)
ép buộc
(a)
hôn nhân
(a)
bạo lực gia đình
(a)
không được giáo dục
(a)
lương
(a)
kiếm tiền
(a)
có xu hướng
(a)
thư kí
(a)
lương thấp
(a)
xã hội
(a)
đạt được
(a)
phi hành gia
(a)
không gian
(a)
những người nhảy dù
(a)
dù ( nhảy )
(a)
người hướng dẫn
(a)
thuộc về kĩ thuật
(a)
kiến thức y học
(a)
bệnh nhân
(a)
thuộc về thể chất
(a)
thuộc về tinh thần
(a)
kĩ năng thuyết phục
(a)
thị lực
(a)
Form bị động ( động từ khiếm khuyết )
Modal V + be + V3/ed
S + be + V3
If + S + V (thì hiện tại đơn), S + V (thì tương lai đơn)
If + S + V (thì quá khứ đơn), S + would/could + V(inf)
tạo ra
(a)
quan trọng
(a)
tôn trọng
(a)
thiết thực
(a)
cơ hội
(a)
lĩnh vực
(a)
sự khiếm khuyến
(a)
nhiều / đa dạng
(a)
tham gia
(a)
cung cấp
(a)
truy cập
(a)
thuộc khu vực
(a)
không có khả năng
(a)
tải lên
(a)
biển
(a)
tìm kiếm thông tin
(a)
thảo luận về 1 đề tài
(a)
ghi chép
(a)
chuẩn bị tài liệu
(a)
làm dự án
(a)
làm nghiên cứu
(a)
nghĩ ra/ xoay sở(money)
(a)
sự nóng lên toàn cầu
(a)
sự tán phá rừng
(a)
động vật có nguy cơ tuyệt chủng
(a)
tập trung ( chọn 1 trong 3 từ )
(a)
cho đến bây giờ
(a)
nên
(a)
khuyên bảo
(a)
lời khuyên
(a)
sự đa dạng sinh học
(a)
môi trường sống
(a)
hệ sinh thái
(a)
loài hoang dã
(a)
thuốc trừ sâu
(a)
nhận thức về
(a)
sự kiện thời tiết
(a)
lũ lụt
(a)
sóng nhiệt
(a)
những khí thải
(a)
những bệnh về đường hô hấp
(a)
chất gây hại
(a)
tái chế
(a)
biến mất
(a)
xuất hiện
(a)
sự biến mất
(a)
bất hợp pháp
(a)
hợp pháp
(a)
sự phát ra (ánh sáng, nhiệt)
sự tỏa ra/ bốc ra ( mùi vị, hơi)
(a)
lồng/ chuồng
(a)
bị giam cầm
(a)
ngăn cản ai làm gì
(a)
con tê tê
(a)
con hà mã
(a)
sừng
(a)
giải thoát
(a)
chuyến đi thực tế
(a)
khách du lịch
(a)
sự thu hút
(a)
nhũ đá
(a)
thân thiện với môi trường
(a)
gói hàng
(a)
khám phá
(a)
rác thải bừa bãi
(a)
du lịch sinh thái
(a)
tờ quảng cáo
(a)
bảo vệ
(a)
quang cảnh
(a)
văn hóa
(a)
