wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

C10- T1-Lis- Part 1 & 2

Total questions: 28

Worksheet time: 28mins

Name
Class
Date
1.

/ˈbrəʊʃə(r)/

sách (nhỏ) quảng cáo

(a)  

2.

công viên giải trí

(a)  

3.



(a)  

4.

khác biệt không đáng kể

= (a)   /ˈslaɪtli/... different

5.



(a)  

6.



(a)  

7.

It's a (a)  

8.

He's (a)   .

9.

chỗ ở

= /əˌkɒməˈdeɪʃn/

(a)  

10.

chuyến bay

/flaɪt/



(a)  

11.

sơ lược: run (a)  

12.

tài sản/ˈæset/

(a)  

13.



(a)  

14.

có thể kéo thụt vào: /rɪˈtræktəbl/

(a)  

15.

phòng tập thể dục đã được tân trang lại

/ˌriːˈfɜːbɪʃt/ /ˈfɪtnəs/ /swiːt/



(a)  

16.

mới nhất

a)

latest

b)

newest

17.

The name of the machine

(a)  

18.

vận hành thiết bị

= (a)   the equipment

19.

đang phiên trực: .... .....

(a)  

20.

Sự biểu diễn nhào lộn trên tấm vải có khung lò xo: /ˌtræmpəˈliːnɪŋ/


(a)  

21.

hướng dẫn, giải thích cho ai tỉ mỉ:

... ...

(a)  

22.

các chấn thương trong thể thaocác chấn thương trong thể thao

= ... (a)  

23.

soạn thảo một kế hoạch

= .. (a)   a plan

24.

phí tham gia

= ... ...

(a)  

25.

cho quyền ai làm cái gì

...../ɪnˈtaɪtl/.... somebody to do something

(a)  

26.

hội viên cao cấp = /ˈpremiə(r)/ membership

(a)  

27.

vào giờ cao điểm

... .... ....

(a)  

28.

(a)   arrangement

sự sắp xếp tương hỗ (có qua có lại)