wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

vô làm thì nộp 50k

Total questions: 68

Worksheet time: 34mins

Name
Class
Date
1.

Phát biểu nào sau đây không đúng với ngành công nghiệp khai thác than?

a)

Là nguồn năng lượng cơ bản, quan trọng

b)

Là ngành công nghiệp xuất hiện sớm nhất

c)

Phần lớn mỏ than tập trung ở bán cầu Bắc

d)

Hiện nay có tốc độ tăng trưởng nhanh nhất

2.

Đặc điểm của than nâu không phải là

a)

không cứng

b)

nhiều tro

c)

độ ẩm cao

d)

rất giòn

3.

Than An-tra-xít không có đặc điểm nào sau đây?

a)

Có độ bền cơ học cao

b)

Chuyên chở không bị vỡ vụn

c)

Độ ẩm cao và có lưu huỳnh

d)

Khả năng sinh nhiệt lớn

4.

Sản lượng than trên thế giới có xu hướng tăng lên là do:

a)

Nhu cầu về điện ngày càng tăng trong khi than đá lại có trữ lượng lớn

b)

Nhu cầu điện ngày càng tăng trong khi than đá ít gây ô nhiễm môi trường

c)

Nguồn dầu mỏ đã cạn kiệt, giá dầu lại quá cao

d)

Than ngày càng được sử dụng nhiều trong công nghiệp hóa chất

5.

Dầu khí không phải là

a)

tài nguyên thiên nhiên

b)

nguyên liệu cho hoá dầu

c)

nhiên liệu làm dược phẩm

d)

nhiên liệu cho sản xuất

6.

Phát biểu nào sau đây đúng với việc phân bố tài nguyên dầu mỏ trên thế giới?

a)

Tốc độ khai thác dầu mỏ ngày càng chậm lại

b)

Tập trung chủ yếu ở các nước đang phát triển

c)

Tập trung chủ yếu ở nhóm các nước phát triển

d)

Nhu cầu về dầu mỏ trên thế giới bị sút giảm

7.

Phát biểu nào sau đây không đúng với dầu khí?

a)

Có khả năng sinh nhiệt lớn

b)

Ít gây ô nhiễm môi trường

c)

Cháy hoàn toàn, không tro

d)

Tiện vận chuyển, sử dụng

8.

Trữ lượng dầu mỏ trên thế giới tập trung lớn nhất ở

a)

Tây Âu

b)

Mĩ Latinh

c)

Trung Đông

d)

Bắc Mĩ

9.

Phát biểu nào sau đây đúng với việc phân bố tài nguyên dầu mỏ trên thế giới?

a)

Tốc độ khai thác dầu mỏ ngày càng chậm lại

b)

Tập trung chủ yếu ở các nước đang phát triển

c)

Tập trung chủ yếu ở nhóm các nước phát triển

d)

Nhu cầu về dầu mỏ trên thế giới bị sút giảm

10.

Dầu khí không phải là là gì?

a)

Tài nguyên thiên nhiên

b)

Nguyên liệu cho hoá dầu

c)

Nhiên liệu làm dược phẩm

11.

Vai trò nào sau đây không đúng với công nghiệp điện lực?

a)

Cơ sở về nhiên liệu cho công nghiệp chế biến

b)

Cơ sở để phát triển nền công nghiệp hiện đại

c)

Cơ sở để đẩy mạnh tiến bộ khoa học - kĩ thuật

d)

Đáp ứng đời sống văn hoá, văn minh con người

12.

Cơ cấu sử dụng năng lượng hiện nay có sự thay đổi theo hướng tập trung tăng tỉ trọng

a)

năng lượng mới

b)

than đá

c)

điện nguyên tử

d)

thủy điện

13.

Nguồn năng lượng nào sau đây được xếp vào loại không cạn kiệt?

a)

Củi gỗ

b)

Than đá

c)

Dầu khí

d)

Sức gió

14.

Hiện nay, con người tập trung phát triển nguồn năng lượng sạch không phải vì?

a)

Mưa axit xảy ra ở rất nhiều nơi

b)

Chi phí sản xuất không quá cao

c)

Than đá, dầu khí đang cạn kiệt

d)

Xảy ra biến đổi khí hậu toàn cầu

15.

Nguồn năng lượng sạch gồm có

a)

năng lượng mặt trời, sức gió, dầu khí

b)

năng lượng mặt trời, sức gió, địa nhiệt

c)

năng lượng mặt trời, sức gió, than đá

d)

năng lượng mặt trời, sức gió, củi gỗ

16.

Phát biểu nào sau đây không đúng với công nghiệp điện?

a)

Sản lượng điện bình quân theo đầu người cao nhất là ở các nước đang phát triển

b)

Điện được sản xuất từ nhiều nguồn khác nhau: nhiệt điện, thuỷ điện, tuabin khí

c)

Sản lượng điện chủ yếu tập trung ở các nước phát triển và nước đang phát triển

d)

Sản lượng điện bình quân đầu người là thước đo trình độ phát triển và văn minh

17.

Phát biểu nào sau đây không đúng với công nghiệp điện?

a)

Điện không thể tồn kho, nhưng có khả năng vận chuyển đi xa

b)

Nhà máy công suất càng lớn, thiết bị hiện đại, giá thành rẻ hơn

c)

Không nhất thiết phải kết hợp các nhà máy nhiệt điện, thuỷ điện

d)

Nhiệt điện và thuỷ điện khác nhau về vốn, thời gian, giá thành

18.

Các nước nào sau đây có sản lượng điện bình quân theo đầu người vào loại cao nhất thế giới?

a)

Na-uy, Ca-na-đa, Thuỵ Điển, Đức

b)

Na-uy, Ca-na-đa, Thuỵ Điển, Pháp

c)

Na-uy, Ca-na-đa, Thuỵ Điển, Liên Bang Nga

d)

Na-uy, Ca-na-đa, Thuỵ Điển, Hoa Kì

19.

Cuộc cách mạng khoa học và kĩ thuật hiện đại đã làm cho cơ cấu sử dụng năng lượng biến đổi theo hướng nào dưới đây?

a)

Than đá giảm nhanh để nhường chỗ cho dầu mỏ và khí đốt

b)

Thay thế củi, than đá, dầu khí bằng nguồn năng lượng mới

c)

Than đá, dầu khí từng bước nhường chỗ cho năng lượng hạt nhân

d)

Thủy điện đang thay thế dần cho nhiệt điện

20.

Các quốc gia nào sau đây có trữ lượng quặng sắt lớn trên thế giới?

a)

Ô-xtrây-li-a, Gia-mai-ca, Bra-xin, Việt Nam

b)

Chi-lê, Hoa Kì, Ca-na-đa, LB Nga

c)

LB Nga, U-crai-na, Trung Quốc, Ấn Độ

d)

Trung Quốc, Ô-xtrây-li-a, LB Nga, Hoa Kì

21.

Ngành luyện kim màu thường phát triển mạnh ở các nước phát triển là do:

a)

Qui trình công nghệ phức tạp

b)

Đòi hỏi lớn về vốn đầu tư

c)

Trình độ lao động chất lượng

d)

Thị trường tiêu thụ rộng lớn

22.

Công nghiệp điện tử - tin học được coi là

a)

có vị trí quan trọng, là quả tim của ngành công nghiệp nặng

b)

thước đo trình độ phát triển kinh tế, kĩ thuật của các quốc gia

c)

ngành công nghiệp đi trước một bước trong phát triển kinh tế

d)

nguồn nhiên liệu quan trọng “vàng đen” của nhiều quốc gia

23.

Hoa Kì, Nhật Bản, EU là các quốc gia và khu vực đứng đầu thế giới về lĩnh vực

a)

công nghiệp khai thác than

b)

công nghiệp điện tử - tin học

c)

công nghiệp thực phẩm

d)

sản xuất hàng tiêu dùng

24.

Ngành công nghiệp sản xuất hàng tiêu dùng không chịu ảnh hưởng nhiều bởi

a)

chi phí vận tải

b)

thị trường

c)

nguyên liệu

d)

lao động

25.

Quốc gia và khu vực nào sau đây đứng đầu thế giới về lĩnh vực công nghiệp điện tử - tin học?

a)

Hàn Quốc, Ô-xtrây-li-a, Anh

b)

Hoa Kì, Nhật Bản, EU

c)

Hoa Kì, Trung Quốc, Nam Phi

d)

ASEAN, Ca-na-da, Ấn Độ

26.

Ngành công nghiệp sản xuất hàng tiêu dùng chịu ảnh hưởng nhiều bởi

a)

việc sử dụng nhiên liệu, chi phí vận chuyển

b)

thời gian và chi phí xây dựng tốn kém

c)

lao động, nguyên liệu và thị trường tiêu thụ

d)

nguồn nhiên liệu và thị trường tiêu thụ

27.

Ngành công nghiệp nào sau đây thường gắn chặt với nông nghiệp?

a)

 Khai thác dầu khí

b)

Khai thác than

c)

Điện tử - tin học

d)

Chế biến thực phẩm

28.

Trồng trọt, chăn nuôi và thủy sản là nguyên liệu chủ yếu của công nghiệp nào sau đây?

a)

Công nghiệp thực phẩm

b)

Công nghiệp khai thác than

c)

Công nghiệp điện tử - tin học

d)

Công nghiệp khai thác dầu mỏ

29.

Nguyên liệu chủ yếu của công nghiệp thực phẩm là sản phẩm của ngành

a)

khai thác khoáng sản, thủy hải sản

b)

trồng trọt, chăn nuôi và thủy sản

c)

khai thác gỗ, khai thác khoáng sản

d)

khai thác gỗ, chăn nuôi và hải sản

30.

Loại cây nào sau đây trồng nhiều ở miền ôn đới và cận nhiệt?

a)

Củ cải đường

b)

Cao su

c)

Mía

d)

Cà phê

31.

Loại cây nào sau đây trồng được miền nhiệt đới, cận nhiệt và cả ôn đới?

a)

Bông

b)

Đậu tương

c)

Mía

d)

Chè

32.

Lúa gạo là cây phát triển tốt nhất trên đất

a)

phù sa, cần có nhiều phân bón

b)

ẩm, tầng mùn dày, nhiều sét

c)

màu mỡ, cần nhiều phân bón

d)

ẩm, nhiều mùn, dễ thoát nước

33.

Đặc điểm sinh thái của cây ngô là ưa khí hậu

a)

nóng, ẩm, chân ruộng ngập nước, phù sa

b)

ấm, khô, đất đai màu mỡ, nhiều phân bón

c)

nóng, đất ẩm, nhiều mùn, dễ thoát nước

d)

nóng, thích nghi với sự dao động khí hậu

34.

Các loại cây nào sau đây trồng nhiều ở miền nhiệt đới?

a)

Mía, đậu tương

b)

Đậu tương, củ cải đường

c)

Củ cải đường, chè

d)

Chè, đậu tương

35.

Đặc điểm sinh thái của cây lúa mì là ưa khí hậu

a)

nóng, thích nghi với sự dao động khí hậu

b)

nóng, đất ẩm, nhiều mùn, dễ thoát nước

c)

nóng, ẩm, chân ruộng ngập nước, phù sa

d)

ấm, khô, đất đai màu mỡ, nhiều phân bón

36.

Loại cây nào sau đây không trồng nhiều ở miền nhiệt đới?

a)

Mía

b)

Cà phê

c)

Cao su

d)

Chè

37.

Điều kiện sinh thái của cây trồng là các đòi hỏi của cây về chế độ

a)

nhiệt, ánh sáng, độ ẩm, chất dinh dưỡng và địa hình để phát triển

b)

nhiệt, ánh sáng, độ ẩm, chất dinh dưỡng và giống cây để phát triển

c)

nhiệt, ánh sáng, độ ẩm, chất dinh dưỡng và chất đất để phát triển

d)

nhiệt, ánh sáng, ẩm, chất dinh dưỡng và nguồn nước để phát triển

38.

Vai trò nào sau đây không đúng hoàn toàn với ngành trồng trọt?

a)

Cung cấp lương thực, thực phẩm cho con người

b)

Cung cấp nguyên liệu cho công nghiệp chế biến

c)

Cơ sở để công nghiệp hoá và hiện đại hoá kinh tế

d)

Cơ sở để phát triển chăn nuôi và nguồn xuất khẩu

39.

Cây cao su thích hợp nhất với loại đất nào sau đây?

a)

Đất ba dan

b)

Đất đen

c)

Phù sa cổ

d)

Phù sa mới

40.

Theo giá trị sử dụng, cây trồng được phân thành các nhóm nào sau đây?

a)

Cây lương thực, cây công nghiệp, cây cận nhiệt

b)

Cây lương thực, cây công nghiệp, cây nhiệt đới

c)

Cây lương thực, cây công nghiệp, cây ôn đới

d)

Cây lương thực, cây công nghiệp, cây ăn quả

41.

Loại cây nào sau đây trồng ở miền nhiệt đới và cận nhiệt đới gió mùa?

a)

chè

b)

củ cải đường

c)

cao su

d)

bông

42.

Đặc điểm sinh thái của cây lúa gạo là ưa khí hậu

a)

ấm, khô, đất đai màu mỡ, nhiều phân bón

b)

nóng, thích nghi với sự dao động khí hậu

c)

nóng, ẩm, chân ruộng ngập nước, phù sa

d)

nóng, đất ẩm, nhiều mùn, dễ thoát nước

43.

Loại cây nào sau đây không trồng ở miền nhiệt đới?

a)

mía

b)

cà phê

c)

cao su

d)

củ cải đường

44.

Câu 15. Cây lương thực bao gồm có

a)

lúa gạo, lúa mì, ngô, kê

b)

lúa gạo, lúa mì, ngô, lạc

c)

lúa gạo, lúa mì, ngô, đậu

d)

lúa gạo, lúa mì, ngô, mía

45.

Cây bông cần điều kiện khí hậu nào sau đây?

a)

Nhiệt, ẩm rất cao và theo mùa

b)

Nhiều ánh sáng, nóng, ổn định

c)

Nhiệt ẩm cao, không gió bão

d)

Nhiệt độ ôn hoà, có mưa nhiều

46.

Hình thức chăn nuôi phù hợp với nguồn thức ăn được chế biến bằng phương pháp công nghiệp là

a)

chăn nuôi chuồng trại

b)

chăn nuôi công nghiệp

c)

chăn nuôi nửa chuồng trại

d)

chăn thả tự nhiên

47.

Theo giá trị sử dụng, cây trồng được phân thành các nhóm nào sau đây?

a)

Cây lương thực, cây công nghiệp, cây cận nhiệt

b)

Cây lương thực, cây công nghiệp, cây nhiệt đới

c)

Cây lương thực, cây công nghiệp, cây ôn đới

d)

Cây lương thực, cây công nghiệp, cây ăn quả

48.

Sự phát triển và phân bố ngành chăn nuôi phụ thuộc chặt chẽ vào

a)

thị trường tiêu thụ

b)

hình thức chăn nuôi

c)

cơ sở thức ăn

d)

con giống

49.

Vai trò nào sau đây không phải của ngành chăn nuôi?

a)

Cung cấp cho con người các sản phẩm có dinh dưỡng

b)

Cung cấp sức kéo và phân bón cho ngành trồng trọt

c)

Làm nguyên liệu cho một số ngành công nghiệp

d)

Đảm bảo nguồn lương thực, thực phẩm cho con người

50.

Loại cây nào sau đây được xem là cây trồng của miền nhiệt đới?

a)

cà phê

b)

bông

c)

chè

d)

đậu tương

51.

Lợn thường được nuôi nhiều ở các vùng

a)

trung du và miền núi, các vùng có dân số thưa

b)

trọng điểm công nghiệp, các khu vực ven biển

c)

thâm canh lương thực và vùng ngoại thành

d)

 xung quanh nhà máy chế biến thức ăn gia súc

52.

Loài vật nuôi quan trọng nhất trong nhóm gia cầm là

a)

b)

vịt

c)

ngan

d)

chim cút

53.

Ở các nước đang phát triển, ngành chăn nuôi còn chiếm tỉ trọng nhỏ trong nông nghiệp không phải là do

a)

cơ sở thức ăn không ổn định

b)

cơ sở vật chất - kĩ thuật, dịch vụ chăn nuôi hạn chế

c)

công nghiệp chế biến chưa thật phát triển

d)

thiếu lao động cả về số lượng và chất lượng

54.

Vai trò nào sau đây không đúng hoàn toàn với ngành trồng trọt?

a)

Cung cấp lương thực, thực phẩm cho con người

b)

Cung cấp nguyên liệu cho công nghiệp chế biến

c)

Cơ sở để công nghiệp hoá và hiện đại hoá kinh tế

d)

Cơ sở để phát triển chăn nuôi và nguồn xuất khẩu

55.

Loài gia súc được nuôi phổ biến để lấy thịt và lấy sữa trên thế giới là

a)

lợn

b)

c)

d)

trâu

56.

Phần lớn thức ăn của ngành chăn nuôi được cung cấp bởi

a)

sản phẩm của ngành trồng cây công nghiệp

b)

 sản phẩm của ngành trồng cây lương thực

c)

sản phẩm của ngành thuỷ sản

d)

các đồng cỏ tự nhiên

57.

Cơ sở thức ăn cho chăn nuôi đã có tiến bộ vượt bậc nhờ vào

a)

điều kiện khí hậu, nguồn nước

b)

kinh nghiệm trong sản xuất

c)

giống cây trồng, vật nuôi nhiều

d)

công nghiệp chế biến thức ăn

58.

Cây chè cần điều kiện khí hậu nào sau đây?

a)

Nhiệt độ ôn hoà, có mưa nhiều.

b)

Nhiệt ẩm rất cao và theo mùa

c)

 Nhiều ánh sáng, nóng, ổn định

d)

Nhiệt ẩm cao, không gió bão

59.

Cây mía ưa loại đất nào sau đây?

a)

phù sa cổ

b)

phù sa mới

c)

đất đen

d)

đất badan

60.

Cây cao su cần điều kiện khí hậu nào sau đây?

a)

Nhiều ánh sáng, nóng, ổn định

b)

Nhiệt ẩm cao, không gió bão

c)

Nhiệt độ ôn hoà, có mưa nhiều

d)

Nhiệt, ẩm rất cao và theo mùa

61.

Hình thức chăn nuôi gia cầm phổ biến nhất hiện nay là

a)

bán chuồng trại

b)

tập trung công nghiệp

c)

chăn thả

d)

chuồng trại

62.

Nhận định nào sau đây không phải vai trò của rừng?

a)

Cung cấp lương thực, tinh bột

b)

Điều hòa nước ở trên mặt đất

c)

Là lá phổi xanh của Trái Đất

d)

Cung cấp lâm sản, dược liệu quý

63.

Cây cà phê thích hợp nhất loại đất nào sau đây?

a)

phù sa mới

b)

phù sa cổ

c)

đất đen

d)

đất badan

64.

Nguồn thức ăn đối với chăn nuôi đóng vai trò

a)

cơ sở

b)

quyết định

c)

thứ yếu

d)

quan trọng

65.

Quốc gia nào sau đây không có diện tích rừng trồng vào loại lớn nhất thế giới?

a)

Trung Quốc lỏ

b)

Lb nga

c)

Bra-xin

d)

ấn độ

66.

Cây lương thực bao gồm có những loại cây nào?

a)

Lúa gạo, lúa mì, ngô, kê

b)

Lúa gạo, lúa mì, ngô, lạc

c)

Lúa gạo, lúa mì, ngô, đậu

d)

Lúa gạo, lúa mì, ngô, mía

67.

Vai trò quan trọng của rừng đối với sản xuất và đời sống là

a)

lá phổi xanh cân bằng sinh thái

b)

điều hoà lượng nước trên mặt đất

c)

bảo vệ đất đai, chống xói mòn

d)

cung cấp lâm, đặc sản; dược liệu

68.

Nguyên nhân chủ yếu làm cho tài nguyên rừng của thế giới hiện nay bị suy giảm nghiêm trọng do đâu?

a)

Khai thác quá mức, cháy rừng      

b)

Chiến tranh xảy ra nhiều nơi

c)

Các thiên tai thiên nhiên nhiều   

d)

Thiếu sự chăm sóc và bảo vệ