wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

S1-9

Total questions: 20

Worksheet time: 2mins

Name
Class
Date
1.

hôm qua

(a)  

2.

nội thành

(a)  

3.

gặp

(a)  

4.



(a)  

5.

trà / xe

(a)  

6.

Uống

(a)  

7.

Nhà hát, rạp phim

(a)  

8.

Thư

(a)  

9.

Âm nhạc

(a)  

10.

Rất

(a)  

11.

Học (N)

(a)  

12.

Cà phê

(a)  

13.

Nước

(a)  

14.

Thú vị

(a)  

15.

  1. Vận động, tập thể dục



(a)  

16.

Nước trái cây

(a)  

17.

Không thú vị

(a)  

18.

nước ép táo

(a)  

19.

hôm nay

(a)  

20.

ngày mai

(a)