WorksheetsTừ mới Bài 9 - 한국어
Total questions: 52
Worksheet time: 52mins
Trên
(a)
Dưới
(a)
Trong
(a)
Ngoài
(a)
Bên cạnh
(a)
Giữa
(a)
Trước
(a)
Sau
(a)
Bên trái
(a)
Bên phải
(a)
Hai phía
(a)
Đối diện
(a)
Thẳng
(a)
Đông
(a)
Tây
(a)
Nam
(a)
Bắc
(a)
Nhà riêng
(a)
Chung cư
(a)
Nhà tập thể
(a)
Phòng học
(a)
Phòng khách
(a)
Phòng ngủ chính
(a)
Phòng ngủ
(a)
Bếp
(a)
Nhà vệ sinh
(a)
Phòng giặt đồ
(a)
Ban công
(a)
Lối vào, cổng vào
(a)
Giường
(a)
Tủ sách
(a)
Tủ quần áo
(a)
Sa lông, sô pha
(a)
Bàn
(a)
Bàn ăn
(a)
Bàn trang điểm
(a)
Bàn trà
(a)
Sở cảnh sát
(a)
Tiệm giặt ủi
(a)
Viện bảo tàng
(a)
Siêu thi nhỏ, cửa hàng tạp hóa
(a)
Trạm xăng
(a)
Trạm xe buýt
(a)
Tiệm bánh mì
(a)
Tiệm bán hoa
(a)
Tiệm cắt tóc nam
(a)
Tiệm làm tóc nữ
(a)
Nhà văn phòng
(a)
Ga tàu điện ngầm
(a)
Ký túc xá
(a)
Vườn
(a)
Nhà trọ
(a)
