wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

S2-17

Total questions: 20

Worksheet time: 2mins

Name
Class
Date
1.

đặt hàng,gọi ( V)

(a)  

2.

chết

(a)  

3.

gọi món/ sai khiến

(a)  

4.

se lạnh

(a)  

5.

nóng ( đồ ăn)

(a)  

6.

canh thịt bò

(a)  

7.

canh sườn

(a)  

8.

giống

(a)  

9.

kim chi củ cải

(a)  

10.

mang đến cho

(a)  

11.

canh kim chi

(a)  

12.

lạnh ( đồ ăn) = 차다

(a)  

13.

thực đơn

(a)  

14.

pizza

(a)  

15.

mì ý

(a)  

16.

salad

(a)  

17.

đồng nghĩa với 차갑다

(a)  

18.

mì lạnh

(a)  

19.

gà hầm sâm

(a)  

20.

thịt xào

(a)