Font size
WorksheetsBÀI 3 - TOPIK II/4
Total questions: 34
Worksheet time: 32mins
Thỏa mãn, sảng khoái
기쁘다
흐뭇하다
슬프다
괴롭다
괴롭다 có nghĩa là gì
Buồn
U uất
Đau khổ
Hạnh phúc
Bất an trong tiếng hàn là
우울하다
떨리다
불안하다
부끄럽다
Ngượng ngùng trong tiếng hàn
(a)
Căng thẳng trong tiếng hàn là
(a)
xấu hổ trong tiếng hàn
(a)
Khó chịu, không thoải mái
(a)
Tiếc nuối trong tiếng hàn
(a)
Thỏa mãn trong tiếng hàn
(a)
Bất mãn trong tiếng hàn
(a)
Buồn chán
(a)
Buồn tẻ, nhạt nhẽo
(a)
Tình cảm được thổ lộ
감정이 드러나다
감정을 숨기다
감정을 표현하다
Che dấu tình cảm
감정을 드러나다
감정을 숨기다
감정을 드러내다
Biểu hiện tình cảm
(a)
Trái ngược với tình cảm được bộc lộ - 감정이 드러나다
(a)
Kìm nén tình cảm
(a)
Tình cảm phong phú
(a)
Nổi cáu >< Nguôi giận
(a)
Lễ phép khiêm tốn
(a)
Mang tính tích cực
(a)
Thay đổi không khí
(a)
Người sáng tác truyện tranh
(a)
Quà tặng khuyến mãi
(a)
Bệnh tim
(a)
Quầy hướng dẫn
(a)
Dũng khí / dụng cụ
(a)
emotion, hình gương mặt trên máy tính
(a)
Tối đa, hết sức
(a)
Sốc, sự va chạm
(a)
노하우 có nghĩa là gì
(a)
페트병 có nghĩa là
(a)
물을 체운 페트병 có nghĩa là
(a)
현상 có nghĩa là
(a)
