wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI 3 - TOPIK II/4

Total questions: 34

Worksheet time: 32mins

Name
Class
Date
1.

Thỏa mãn, sảng khoái

a)

기쁘다

b)

흐뭇하다

c)

슬프다

d)

괴롭다

2.

괴롭다 có nghĩa là gì

a)

Buồn

b)

U uất

c)

Đau khổ

d)

Hạnh phúc

3.

Bất an trong tiếng hàn là

a)

우울하다

b)

떨리다

c)

불안하다

d)

부끄럽다

4.

Ngượng ngùng trong tiếng hàn

(a)  

5.

Căng thẳng trong tiếng hàn là

(a)  

6.

xấu hổ trong tiếng hàn

(a)  

7.

Khó chịu, không thoải mái

(a)  

8.

Tiếc nuối trong tiếng hàn

(a)  

9.

Thỏa mãn trong tiếng hàn

(a)  

10.

Bất mãn trong tiếng hàn

(a)  

11.

Buồn chán

(a)  

12.

Buồn tẻ, nhạt nhẽo

(a)  

13.

Tình cảm được thổ lộ

a)

감정이 드러나다

b)

감정을 숨기다

c)

감정을 표현하다

14.

Che dấu tình cảm

a)

감정을 드러나다

b)

감정을 숨기다

c)

감정을 드러내다

15.

Biểu hiện tình cảm

(a)  

16.

Trái ngược với tình cảm được bộc lộ - 감정이 드러나다

(a)  

17.

Kìm nén tình cảm

(a)  

18.

Tình cảm phong phú

(a)  

19.

Nổi cáu >< Nguôi giận

(a)  

20.

Lễ phép khiêm tốn

(a)  

21.

Mang tính tích cực

(a)  

22.

Thay đổi không khí

(a)  

23.

Người sáng tác truyện tranh

(a)  

24.

Quà tặng khuyến mãi

(a)  

25.

Bệnh tim

(a)  

26.

Quầy hướng dẫn

(a)  

27.

Dũng khí / dụng cụ

(a)  

28.

emotion, hình gương mặt trên máy tính

(a)  

29.

Tối đa, hết sức

(a)  

30.

Sốc, sự va chạm

(a)  

31.

노하우 có nghĩa là gì

(a)  

32.

페트병 có nghĩa là

(a)  

33.

물을 체운 페트병 có nghĩa là

(a)  

34.

현상 có nghĩa là

(a)