WorksheetsKiểm tra _ Vocab_ Unit 1_ Tiếng Anh 6
Total questions: 93
Worksheet time: 47mins
Name
Class
Date
1.
advice
a)
Lời khuyên
b)
Cái sân
c)
Mặc
d)
Bài; chương (môn học)
2.
after school
a)
Sau tan học
b)
Lời khuyên
c)
Cái sân
d)
Mặc
3.
art
a)
Môn nghệ thuật; vẽ
b)
Sau tan học
c)
Lời khuyên
d)
Cái sân
4.
at break time
a)
Giờ giải lao; ra chơi
b)
Môn nghệ thuật; vẽ
c)
Sau tan học
d)
Lời khuyên
5.
at weekend
a)
Vào cuối tuần
b)
Giờ giải lao; ra chơi
c)
Môn nghệ thuật; vẽ
d)
Sau tan học
6.
bicycle
a)
Xe đạp
b)
Vào cuối tuần
c)
Giờ giải lao; ra chơi
d)
Môn nghệ thuật; vẽ
7.
biology
a)
Môn sinh học
b)
Xe đạp
c)
Vào cuối tuần
d)
Giờ giải lao; ra chơi
8.
boarding school (n)
a)
Trường nội trú
b)
Môn sinh học
c)
Xe đạp
d)
Vào cuối tuần
9.
borrow (v)
a)
Mượn
b)
Trường nội trú
c)
Môn sinh học
d)
Xe đạp
10.
break time
a)
Giờ ra chơi; giờ nghỉ
b)
Mượn
c)
Trường nội trú
d)
Môn sinh học
11.
calculator (n)
a)
Máy tính (tính toán)
b)
Giờ ra chơi; giờ nghỉ
c)
Mượn
d)
Trường nội trú
12.
centre
a)
Trung tâm
b)
Máy tính (tính toán)
c)
Giờ ra chơi; giờ nghỉ
d)
Mượn
13.
circle
a)
Hình tròn
b)
Trung tâm
c)
Máy tính (tính toán)
d)
Giờ ra chơi; giờ nghỉ
14.
classmate
a)
Bạn cùng lớp
b)
Hình tròn
c)
Trung tâm
d)
Máy tính (tính toán)
15.
compass
a)
Compa
b)
Bạn cùng lớp
c)
Hình tròn
d)
Trung tâm
16.
desk
a)
Bàn làm việc
b)
Compa
c)
Bạn cùng lớp
d)
Hình tròn
17.
dictionary
a)
Từ điển
b)
Bàn làm việc
c)
Compa
d)
Bạn cùng lớp
18.
do aerobics
a)
Tập thể dục dụng cụ
b)
Từ điển
c)
Bàn làm việc
d)
Compa
19.
do exercise
a)
Tập thể dục
b)
Tập thể dục dụng cụ
c)
Từ điển
d)
Bàn làm việc
20.
do judo
a)
Tập võ judo
b)
Tập thể dục
c)
Tập thể dục dụng cụ
d)
Từ điển
21.
do karate
a)
Tập võ
b)
Tập võ judo
c)
Tập thể dục
d)
Tập thể dục dụng cụ
22.
do paintings
a)
Vẽ tranh
b)
Tập võ
c)
Tập võ judo
d)
Tập thể dục
23.
draw
a)
Vẽ
b)
Vẽ tranh
c)
Tập võ
d)
Tập võ judo
24.
eraser
a)
Cục tẩy
b)
Vẽ
c)
Vẽ tranh
d)
Tập võ
25.
exam
a)
Bài kiểm tra
b)
Cục tẩy
c)
Vẽ
d)
Vẽ tranh
26.
excited
a)
Hào hứng; hứng thú
b)
Bài kiểm tra
c)
Cục tẩy
d)
Vẽ
27.
exercise
a)
Bài tập/ luyện tập
b)
Hào hứng; hứng thú
c)
Bài kiểm tra
d)
Cục tẩy
28.
favourite
a)
Yêu thích
b)
Bài tập/ luyện tập
c)
Hào hứng; hứng thú
d)
Bài kiểm tra
29.
field (n)
a)
Cánh đồng; lĩnh vực
b)
Yêu thích
c)
Bài tập/ luyện tập
d)
Hào hứng; hứng thú
30.
foreign
a)
Nước ngoài
b)
Cánh đồng; lĩnh vực
c)
Yêu thích
d)
Bài tập/ luyện tập
31.
friendly
a)
Thân thiện
b)
Nước ngoài
c)
Cánh đồng; lĩnh vực
d)
Yêu thích
32.
Geography (n)
a)
Môn địa lý
b)
Thân thiện
c)
Nước ngoài
d)
Cánh đồng; lĩnh vực
33.
grade (n)
a)
Điểm số; lớp; cấp
b)
Môn địa lý
c)
Thân thiện
d)
Nước ngoài
34.
have breakfast/ lunch/ dinner
a)
Có bữa sáng; trưa; tối
b)
Điểm số; lớp; cấp
c)
Môn địa lý
d)
Thân thiện
35.
heavy
a)
Nặng
b)
Có bữa sáng; trưa; tối
c)
Điểm số; lớp; cấp
d)
Môn địa lý
36.
help sb with sth
a)
Giúp đỡ ai đó về việc gì
b)
Nặng
c)
Có bữa sáng; trưa; tối
d)
Điểm số; lớp; cấp
37.
history (n)
a)
Môn lịch sử
b)
Giúp đỡ ai đó về việc gì
c)
Nặng
d)
Có bữa sáng; trưa; tối
38.
homework (n)
a)
Bài tập về nhà
b)
Môn lịch sử
c)
Giúp đỡ ai đó về việc gì
d)
Nặng
39.
housework (n)
a)
Việc nhà
b)
Bài tập về nhà
c)
Môn lịch sử
d)
Giúp đỡ ai đó về việc gì
40.
interesting
a)
Thú vị
b)
Việc nhà
c)
Bài tập về nhà
d)
Môn lịch sử
41.
international (adj)
a)
Quốc tế
b)
Thú vị
c)
Việc nhà
d)
Bài tập về nhà
42.
join
a)
Tham gia
b)
Quốc tế
c)
Thú vị
d)
Việc nhà
43.
learn
a)
Học
b)
Tham gia
c)
Quốc tế
d)
Thú vị
44.
lend
a)
Cho mượn; cho vay
b)
Học
c)
Tham gia
d)
Quốc tế
45.
lesson (n)
a)
Bài học
b)
Cho mượn; cho vay
c)
Học
d)
Tham gia
46.
library (n)
a)
Thư viện
b)
Bài học
c)
Cho mượn; cho vay
d)
Học
47.
list (n)
a)
Chuỗi; danh sách
b)
Thư viện
c)
Bài học
d)
Cho mượn; cho vay
48.
literature
a)
Môn văn
b)
Chuỗi; danh sách
c)
Thư viện
d)
Bài học
49.
live
a)
Sống
b)
Môn văn
c)
Chuỗi; danh sách
d)
Thư viện
50.
look
a)
Nhìn; trông thấy
b)
Sống
c)
Môn văn
d)
Chuỗi; danh sách
51.
mark
a)
Điểm; dấu
b)
Nhìn; trông thấy
c)
Sống
d)
Môn văn
52.
Maths
a)
Môn toán
b)
Điểm; dấu
c)
Nhìn; trông thấy
d)
Sống
53.
new
a)
Mới
b)
Môn toán
c)
Điểm; dấu
d)
Nhìn; trông thấy
54.
notebook
a)
Quyển vở
b)
Mới
c)
Môn toán
d)
Điểm; dấu
55.
on a farm
a)
ở nông trại
b)
Quyển vở
c)
Mới
d)
Môn toán
56.
on foot
a)
Đi bộ
b)
ở nông trại
c)
Quyển vở
d)
Mới
57.
pencil
a)
Bút chì
b)
Đi bộ
c)
ở nông trại
d)
Quyển vở
58.
pencil case
a)
Hộp bút
b)
Bút chì
c)
Đi bộ
d)
ở nông trại
59.
pencil sharpener
a)
Gọt bút chì
b)
Hộp bút
c)
Bút chì
d)
Đi bộ
60.
play football
a)
Chơi bóng đá
b)
Gọt bút chì
c)
Hộp bút
d)
Bút chì
61.
play sports
a)
Chơi thể thao
b)
Chơi bóng đá
c)
Gọt bút chì
d)
Hộp bút
62.
playground
a)
Sân chơi
b)
Chơi thể thao
c)
Chơi bóng đá
d)
Gọt bút chì
63.
punctual
a)
Đúng giờ
b)
Sân chơi
c)
Chơi thể thao
d)
Chơi bóng đá
64.
put on
a)
Mặc (quần áo)
b)
Đúng giờ
c)
Sân chơi
d)
Chơi thể thao
65.
physical
a)
Thuộc về thể chất
b)
Mặc (quần áo)
c)
Đúng giờ
d)
Sân chơi
66.
physics
a)
Môn vật lý
b)
Thuộc về thể chất
c)
Mặc (quần áo)
d)
Đúng giờ
67.
physics experiment
a)
Thí nghiệm vật lý
b)
Môn vật lý
c)
Thuộc về thể chất
d)
Mặc (quần áo)
68.
regularly
a)
Thường xuyên
b)
Thí nghiệm vật lý
c)
Môn vật lý
d)
Thuộc về thể chất
69.
remember
a)
Nhớ
b)
Thường xuyên
c)
Thí nghiệm vật lý
d)
Môn vật lý
70.
require
a)
Yêu cầu
b)
Nhớ
c)
Thường xuyên
d)
Thí nghiệm vật lý
71.
ride a bike
a)
Đạp xe đạp
b)
Yêu cầu
c)
Nhớ
d)
Thường xuyên
72.
rubber
a)
Cục tẩy
b)
Đạp xe đạp
c)
Yêu cầu
d)
Nhớ
73.
ruler
a)
Thước kẻ
b)
Cục tẩy
c)
Đạp xe đạp
d)
Yêu cầu
74.
same
a)
Giống nhau
b)
Thước kẻ
c)
Cục tẩy
d)
Đạp xe đạp
75.
science
a)
Môn khoa học
b)
Giống nhau
c)
Thước kẻ
d)
Cục tẩy
76.
school lunch
a)
Bữa trưa ở trường
b)
Môn khoa học
c)
Giống nhau
d)
Thước kẻ
77.
school year
a)
Năm học
b)
Bữa trưa ở trường
c)
Môn khoa học
d)
Giống nhau
78.
schoolbag (n)
a)
Cặp sách
b)
Năm học
c)
Bữa trưa ở trường
d)
Môn khoa học
79.
schoolyard
a)
Sân trường
b)
Cặp sách
c)
Năm học
d)
Bữa trưa ở trường
80.
secondary school
a)
Trường cấp 2
b)
Sân trường
c)
Cặp sách
d)
Năm học
81.
secret
a)
Bí mật
b)
Trường cấp 2
c)
Sân trường
d)
Cặp sách
82.
share sth with sb
a)
Chia sẻ cái gì đó với ai
b)
Bí mật
c)
Trường cấp 2
d)
Sân trường
83.
sharp
a)
Sắc nhọn
b)
Chia sẻ cái gì đó với ai
c)
Bí mật
d)
Trường cấp 2
84.
smart
a)
Thông minh; ăn mặc lịch lãm – bảnh bao (trang phục; phong cách)
b)
Sắc nhọn
c)
Chia sẻ cái gì đó với ai
d)
Bí mật
85.
snack
a)
Đồ ăn vặt; bữa ăn qua loa
b)
Thông minh; ăn mặc lịch lãm – bảnh bao (trang phục; phong cách)
c)
Sắc nhọn
d)
Chia sẻ cái gì đó với ai
86.
study
a)
Học; nghiên cứu
b)
Đồ ăn vặt; bữa ăn qua loa
c)
Thông minh; ăn mặc lịch lãm – bảnh bao (trang phục; phong cách)
d)
Sắc nhọn
87.
subject
a)
Môn học
b)
Học; nghiên cứu
c)
Đồ ăn vặt; bữa ăn qua loa
d)
Thông minh; ăn mặc lịch lãm – bảnh bao (trang phục; phong cách)
88.
test
a)
Bài thi; bài kiểm tra
b)
Môn học
c)
Học; nghiên cứu
d)
Đồ ăn vặt; bữa ăn qua loa
89.
textbook
a)
Sách giáo khoa
b)
Bài thi; bài kiểm tra
c)
Môn học
d)
Học; nghiên cứu
90.
uniform
a)
Đồng phục
b)
Sách giáo khoa
c)
Bài thi; bài kiểm tra
d)
Môn học
91.
unit (n)
a)
Bài; chương (môn học)
b)
Đồng phục
c)
Sách giáo khoa
d)
Bài thi; bài kiểm tra
92.
wear
a)
Mặc
b)
Bài; chương (môn học)
c)
Đồng phục
d)
Sách giáo khoa
93.
yard
a)
Cái sân
b)
Mặc
c)
Bài; chương (môn học)
d)
Đồng phục
100 %
