Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

DẠNG ĐỘNG TỪ V-ING, TO V

Total questions: 57

Worksheet time: 29mins

Name
Class
Date
1.

Suggest (gợi ý)

a)

V-ing

b)

To V

2.

Admit (Thừa nhận)

a)

V-ing

b)

To V

3.

Deny (Phủ nhận)

a)

V-ing

b)

To V

4.

Avoid (Tránh)

a)

V-ing

b)

To V

5.

Keep (Tiếp tục)

a)

V-ing

b)

To V

6.

Enjoy (Yêu thích)

a)

V-ing

b)

To V

7.

Spend (Dành thời gian, tiền bạc)

a)

V-ing

b)

To V

8.

Mind (Phiền)

a)

V-ing

b)

To V

9.

Practise (Luyện tập)

a)

V-ing

b)

To V

10.

Recommend (Đề nghị)

a)

V-ing

b)

To V

11.

Can’t help (Không nhịn được)

a)

V-ing

b)

To V

12.

Worth (Đáng giá)

a)

V-ing

b)

To V

13.

It’s no use (Vô ích)

a)

V-ing

b)

To V

14.

There’s no point in (Vô ích)

a)

V-ing

b)

To V

15.

Consider (Cân nhắc)

a)

V-ing

b)

To V

16.

Look forward to (Mong chờ)

a)

V-ing

b)

To V

17.

Advise (Khuyên)

a)

V-ing

b)

To V

18.

Encourage (Khuyến khích)

a)

V-ing

b)

To V

19.

Allow (Cho phép)

a)

V-ing

b)

To V

20.

Hope (Hy vọng)

a)

V-ing

b)

To V

21.

Expect (Mong đợi)

a)

V-ing

b)

To V

22.

Want (Mong muốn)

a)

V-ing

b)

To V

23.

Wish (Mong muốn)

a)

V-ing

b)

To V

24.

Intend (Dự định)

a)

V-ing

b)

To V

25.

Promise (Hứa)

a)

V-ing

b)

To V

26.

Attempt (Nỗ lực)

a)

V-ing

b)

To V

27.

Help (Giúp đỡ)

a)

V-ing

b)

To V

28.

Decide (Quyết định)

a)

V-ing

b)

To V

29.

Afford (Có đủ khả năng)

a)

V-ing

b)

To V

30.

Enable (Làm cho có thể)

a)

V-ing

b)

To V

31.

Seem (Có vẻ như)

a)

V-ing

b)

To V

32.

Ask (Yêu cầu)

a)

V-ing

b)

To V

33.

Permit (Cho phép)

a)

V-ing

b)

To V

34.

Allow (Cho phép)

a)

V-ing

b)

To V

35.

Manage (Thành công làm gì)

a)

V-ing

b)

To V

36.

Advise (Khuyên)

a)

V-ing

b)

To V

37.

Tend (Có xu hướng)

a)

V-ing

b)

To V

38.

Order (Ra lệnh)

a)

V-ing

b)

To V

39.

Remind (Nhắc nhở)

a)

V-ing

b)

To V

40.

Offer (Đề nghị)

a)

V-ing

b)

To V

41.

Refuse (Từ chối)

a)

V-ing

b)

To V

42.

Encourage + O +.... (Khuyến khích)

a)

V-ing

b)

To V

43.

Require (Yêu cầu)

a)

V-ing

b)

To V

44.

Persuade (Thuyết phục)

a)

V-ing

b)

To V

45.

Threanten (Đe dọa)

a)

V-ing

b)

To V

46.

Plan (Dự định)

a)

V-ing

b)

To V

47.

Tell (Bảo)

a)

V-ing

b)

To V

48.

Nhớ phải làm gì

a)

Remember to V

b)

Remember V-ing

49.

Quên phải làm gì

a)

Forget to V

b)

Forget V-ing

50.

Nhớ đã làm gì

a)

Remember to V

b)

Remember V-ing

51.

Quên đã làm gì

a)

Forget to V

b)

Forget V-ing

52.

Cố gắng làm gì

a)

Try to V

b)

Try V-ing

53.

Thử làm gì

a)

Try to V

b)

Try V-ing

54.

Tiếc phải làm gì

a)

Regret to V

b)

Regret V-ing

55.

Tiếc đã làm gì

a)

Regret to V

b)

Regret V-ing

56.

Đừng lại để làm gì

a)

Stop to V

b)

Stop V-ing

57.

Dừng việc gì lại

a)

Stop to V

b)

Stop V-ing