WorksheetsDẠNG ĐỘNG TỪ V-ING, TO V
Total questions: 57
Worksheet time: 29mins
Suggest (gợi ý)
V-ing
To V
Admit (Thừa nhận)
V-ing
To V
Deny (Phủ nhận)
V-ing
To V
Avoid (Tránh)
V-ing
To V
Keep (Tiếp tục)
V-ing
To V
Enjoy (Yêu thích)
V-ing
To V
Spend (Dành thời gian, tiền bạc)
V-ing
To V
Mind (Phiền)
V-ing
To V
Practise (Luyện tập)
V-ing
To V
Recommend (Đề nghị)
V-ing
To V
Can’t help (Không nhịn được)
V-ing
To V
Worth (Đáng giá)
V-ing
To V
It’s no use (Vô ích)
V-ing
To V
There’s no point in (Vô ích)
V-ing
To V
Consider (Cân nhắc)
V-ing
To V
Look forward to (Mong chờ)
V-ing
To V
Advise (Khuyên)
V-ing
To V
Encourage (Khuyến khích)
V-ing
To V
Allow (Cho phép)
V-ing
To V
Hope (Hy vọng)
V-ing
To V
Expect (Mong đợi)
V-ing
To V
Want (Mong muốn)
V-ing
To V
Wish (Mong muốn)
V-ing
To V
Intend (Dự định)
V-ing
To V
Promise (Hứa)
V-ing
To V
Attempt (Nỗ lực)
V-ing
To V
Help (Giúp đỡ)
V-ing
To V
Decide (Quyết định)
V-ing
To V
Afford (Có đủ khả năng)
V-ing
To V
Enable (Làm cho có thể)
V-ing
To V
Seem (Có vẻ như)
V-ing
To V
Ask (Yêu cầu)
V-ing
To V
Permit (Cho phép)
V-ing
To V
Allow (Cho phép)
V-ing
To V
Manage (Thành công làm gì)
V-ing
To V
Advise (Khuyên)
V-ing
To V
Tend (Có xu hướng)
V-ing
To V
Order (Ra lệnh)
V-ing
To V
Remind (Nhắc nhở)
V-ing
To V
Offer (Đề nghị)
V-ing
To V
Refuse (Từ chối)
V-ing
To V
Encourage + O +.... (Khuyến khích)
V-ing
To V
Require (Yêu cầu)
V-ing
To V
Persuade (Thuyết phục)
V-ing
To V
Threanten (Đe dọa)
V-ing
To V
Plan (Dự định)
V-ing
To V
Tell (Bảo)
V-ing
To V
Nhớ phải làm gì
Remember to V
Remember V-ing
Quên phải làm gì
Forget to V
Forget V-ing
Nhớ đã làm gì
Remember to V
Remember V-ing
Quên đã làm gì
Forget to V
Forget V-ing
Cố gắng làm gì
Try to V
Try V-ing
Thử làm gì
Try to V
Try V-ing
Tiếc phải làm gì
Regret to V
Regret V-ing
Tiếc đã làm gì
Regret to V
Regret V-ing
Đừng lại để làm gì
Stop to V
Stop V-ing
Dừng việc gì lại
Stop to V
Stop V-ing
